WMS Fine Chemical — Bản đồ nghiệp vụ kho

Fine Chemical (FC) · Module WMS · v2.1 · 09/10/2026 · Toàn cảnh module — mỗi hộp một nghiệp vụ, bấm hộp để mở flow chi tiết

Nghiệp vụ kho và tương tác với các module

WMS Fine Chemical — Bản đồ nghiệp vụ kho theo module · WMS là trung tâmGeneral SetupPurchaseSalesMES PackageTem · BarcodeHàng vào khoTồn kho ·nội bộ khoHàng ra khỏi khoDuyệt · chốt kỳ· kiểm kêTheo dõi ·cảnh báo tồnWMSPO → Stock In Requestin tem · quétMOR → Stock Outcấp vật tưvật tư thừaphiếu Stock Out → Vendorphiếu Stock Out Curingduyệt SO → Product Income RequestA + A- sẵn sàng nhậpin tem · quétSlip APPROVED → tồn +tồn FG +Restock → tồn +Pallet BCSlip APPROVED → in tem mớiSlip APPROVED → tồn −tồn FG −ShipmentFI CompletedSO / Shipping Plan → DOgiao kháchG/D Slip APPROVEDApprove / Cancel → tồn ±kỳ đã chốt → chặn Slip các mànphiếu duyệt → tồn ±▣ Storage LocationKho · Location (Bin)Item · UOMGeneral Setup cấp dữ liệu nền cho mọi màn kho: kho, Location (Bin), Item, UOM. Đầu vào: Master Data do quản trị khai báo. Kết quả: mọi Request / Slip chọn kho, Bin, Item từ danh mục này. Hệ thống: Bin bắt buộc trên từng dòng Slip; Grade bắt buộc trên từng dòng phiếu nhập. Chưa chốt: Module Function List ghi "Storage Location", DEV đặt tên màn "Location Master". Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §1.2 · flow product-income Input I-1Start▣ PO CreationPurchase OrderPurchase lập Purchase Order — chứng từ nguồn để kho nhận nguyên vật liệu qua Stock In. Kết quả: Stock In Request mang số PO; nhà cung cấp giao hàng kèm Delivery Note No. Hệ thống: số lượng trên Slip không vượt (Requested − Received) của dòng Request. Kiểm thử: - PO 1.000 kg, nhà cung cấp giao 600 kg → Stock In Slip 600 kg; Request còn Remaining 400 kg, chưa CLOSED Flow chi tiết: Inbound (Merged) Nguồn: BRD WMS Ch2 · WMS_BUSINESS_RULE §1.2 · flow inbound-merged Input I-0Start▣ Sales OrderDuyệt Sales OrderSales duyệt Sales Order; ngay khi duyệt, hệ thống tự sinh Product Income Request cho số hàng của SO. Kết quả: Product Income Request ở SAVED; kho bấm Submit Request (SUBMITTED) rồi mới in tem FG QR khi hàng sản xuất xong; dòng SO cũng là nguồn của Goods Delivery. Hệ thống: đây là nguồn tự động duy nhất của Product Income Request — Packing Result không sinh Request mới. Kiểm thử: - Duyệt SO 3 size × 500 đôi → có Product Income Request (SAVED) mang số SO cho đủ 1.500 đôi Chưa chốt: BRD WMS Ch1 ghi Request lấy hàng "from the Production Order" và bắt buộc Work Order (WO) — BRD cần đồng bộ; Recall SO khi Request đã có Slip hoặc tem chưa có tài liệu. Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Product Income · Q-20261009-04▣ Shipment PlanningKế hoạch xuất hàngSales lập kế hoạch xuất hàng theo dòng SO; Goods Delivery lập DO từ SO hoặc Shipping Plan. Kết quả: Shipping Plan là nguồn của DO và của Final Inspection theo Shipment. Flow chi tiết: Goods Delivery Nguồn: BRD WMS Ch10 · flow goods-delivery · Q-20260917-22▣ MRP & Material ReadyMaterial Out Requesttheo WIMES gửi Material Out Request (MOR) theo WO / WI sang kho để xuất vật tư cho sản xuất. Đầu vào: MOR tạo ở Work Order / WI và ở Packing Planning (vật tư đóng gói). Kết quả: MOR → REQUESTED, sang WMS Outbound; kho lập Stock Out theo WO / WI; Outbound Slip APPROVED báo lại MES số vật tư đã xuất. Hệ thống: mỗi Stock Out Request gắn đúng một Work Order. Kiểm thử: - MOR của một WI ở REQUESTED → kho lập Stock Out theo WO / WI đó, Approve Slip → MOR ở MES thành ISSUED Chưa chốt: phiếu Stock Out tham chiếu số MOR hay số WO / WI (Q-20261009-06); DEV tự sinh Stock Out Request khi gửi MOR — lệch flow chi tiết. Flow chi tiết: Material Issue & Return Nguồn: BRD MES §6.3 · BRD WMS Ch9 · Q-20260917-22 · flow material-issue-return▣ Work Order / WIChuyền sản xuấttheo WIChuyền sản xuất nhận vật tư theo WI và trả phần vật tư thừa về kho. Đầu vào: vật tư xuất bằng Stock Out Slip APPROVED gắn Work Order. Kết quả: vật tư thừa về kho qua Return From Line, lấy danh sách hàng từ phiếu xuất cũ (PXK). Kiểm thử: - Xuất 100 kg cho một WO, dùng 92 kg → Return From Line 8 kg tham chiếu Stock Out Slip của WO đó; Approve → tồn tăng 8 kg Chưa chốt: ai lập Return From Line (Line Leader trên WMS hay phiếu Return của MES Return & Variance) và hàng về kho nào. Flow chi tiết: Work Order / WI Nguồn: BRD WMS Ch5 (US04) · flow material-issue-return · io-map inbound-merged▣ Trimming PlanningPlan APPROVED→ phiếu Stock Out CuringHệ thống tự sinh phiếu Stock Out Curing chuyển LOT từ kho Curing sang kho công đoạn Trimming WH-TRM-01. Khi nào: plan Trimming được duyệt với LOT đã đủ ngày curing; LOT chưa đủ ngày thì phiếu sinh ở Curing Confirmation lúc LOT đủ ngày. Kết quả: mỗi LOT × plan một phiếu, APPROVED ngay; tồn Curing giảm, tồn chờ cắt tỉa ở WH-TRM-01 tăng; sửa hoặc huỷ plan thì phiếu CANCELLED, tồn về Curing. Chưa chốt: kho Curing và WH-TRM-01 có thuộc bể tồn WMS không; phiếu có hiện ở màn Outbound và Inventory Approve không. Flow chi tiết: Trimming Planning Nguồn: Q-20260930-05 · flow trimming-planning · flow curing-confirmation · io-map curing-stockout▣ Outsourcing PlanningPlan Spray→ phiếu Stock Out VendorOutsourcing Planning: Approve plan Spray tự sinh phiếu Stock Out từ kho WH-TRM-01 tới Vendor sơn. Kết quả: kho duyệt phiếu Stock Out ở WMS Outbound thì plan Spray thành SENT. Chưa chốt: flow Outbound chưa có Input cho phiếu này, chưa rõ có vào Inventory Approve không; prototype v0.82 đổi Approve thành Release, flow chưa đổi (OQ-107). Flow chi tiết: Outsourcing Planning (Spray Out) Nguồn: Q-20261005-01 … Q-20261005-05 · flow spray-out▣ Packing Result Logo / SprayA + A- đóng gói xongtheo Customer P.OPacking Result ghi A / A- / C / Pending repair theo size; hàng A + A- đóng gói xong được nhập kho FG bằng Product Income Request đã sinh từ SO. Kết quả: kho in tem FG QR theo Request, quét Mobile, lập Product Income Slip; Packing Result không sinh Request mới. Hệ thống: Slip theo Request không vượt Remaining; phần dư nhập bằng Slip standalone. Kiểm thử: - Request 500 đôi, đóng gói A 480 + A- 30 → Slip theo Request tối đa 500 đôi, 10 đôi dư nhập Slip standalone không gắn Customer P.O Chưa chốt: flow Packing Result Logo / Spray và mes-overview còn ghi Packing sinh yêu cầu nhập kho theo Customer P.O — chờ sửa theo Q-20261009-04. Flow chi tiết: Packing Result Logo · Packing Result Spray Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Product Income · Q-20261009-04 · Q-20261009-05▣ Final Inspection GateFinal Inspectiontheo ShipmentQA làm Final Inspection theo Shipment; Goods Delivery chỉ xuất khi Final Inspection Completed. Đầu vào: Shipment từ Shipment Planning. Kết quả: kết quả Final Inspection là điều kiện để kho xuất hàng giao khách. Chưa chốt: flow Goods Delivery chưa có bước kiểm FI Completed; BRD QA ghi warehouse / shipping execution ngoài phạm vi QA. Nguồn: Q-20260917-22 · BRD QA (Final Inspection) · mes-overview▣ Material Label IssueTem nguyên vật liệutheo chứng từ nguồnKho sinh và in tem nguyên vật liệu theo chứng từ nguồn; tem được quét khi lập Slip nhập. Đầu vào: Material receipt (GRN) · PO, Production output (nguyên liệu dư từ sản xuất), chứng từ Return / re-pack. Kết quả: tem ISSUED → PRINTED; quét vào Slip nhập thì tem CONSUMED. Hệ thống: dán tem nhiều lần, luôn thấy phần chưa dán tem của chứng từ nguồn. Kiểm thử: - GRN 1.000 kg, in hai lần 600 + 400 → phần còn lại 0; quét 600 kg vào Slip nhập → 600 kg tem thành CONSUMED Flow chi tiết: Material Label Issue Nguồn: BRD Label Issue · WMS_BUSINESS_RULE §3 Material Label Issue · flow material-label-issue▣ Product Label IssueTem FG QRtheo Product Income RequestKho sinh và in tem FG QR theo Product Income Request; tem được quét trên Mobile khi lập Product Income Slip. Đầu vào: Product Income Request đã SUBMITTED, còn Outstanding (sinh khi duyệt SO, kho Submit). Kết quả: tem ISSUED → PRINTED → SCANNED; QR khoá số lượng, serial dùng một lần. Hệ thống: tồn chỉ tăng khi Product Income Slip được Approve. Chưa chốt: BRD Label Issue ghi quét tem "posts the encoded quantity", lệch luật tồn tăng khi Approve; DEV đặt tên màn "Finished Goods QR Label Issue". Flow chi tiết: Product Label Issue Nguồn: BRD Label Issue · WMS_BUSINESS_RULE §3 · flow product-label-issue▣ Pallet Label IssueTem Pallet BCKho sinh và in tem Pallet BC để gộp barcode lên pallet ở Product Mapping Pallet. Kết quả: tem Pallet GENERATED → PRINTED, chưa gắn hàng. Chưa chốt: tem có cần quét ít nhất một barcode con mới in không (BRD WMS Summary và BRD Label Issue nói khác nhau); flow chi tiết đã vẽ nhưng chưa đưa lên site. Nguồn: BRD Label Issue · BRD WMS Summary · WMS_BUSINESS_RULE §3▣ Exchange Label IssueTem mới sauStock ExchangeKho in tem mới cho hàng đã đổi Lot / PO / Barcode ở Stock Exchange và vô hiệu tem cũ. Đầu vào: dòng Stock Exchange Slip APPROVED đổi Barcode, Lot hoặc PO. Kết quả: tem cũ ACTIVE → VOID, tem mới PENDING → ACTIVE bằng nút "Confirm Replacement". Chưa chốt: BRD Label Issue cho chọn tem cũ trong kho mà không cần Exchange Slip; màn chưa có trên DEV; flow chi tiết chưa đưa lên site. Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Exchange Label Issue · BRD Label Issue▣ InboundStock In · Return From Line· Other InMobileMàn gộp Inbound nhận hàng vào kho theo ba loại: Stock In theo PO, Return From Line (vật tư thừa từ chuyền), Other In. Đầu vào: PO và Delivery Note · Stock Out Slip gắn WO · lý do nhập · tem nguyên vật liệu. Kết quả: Request → quét Mobile → Slip SUBMITTED → Approve → tồn tăng tại Bin; Request CLOSED khi mọi dòng Remaining = 0. Hệ thống: Cancel Slip APPROVED chỉ khi Available Stock ≥ số lượng của Slip và Slip chưa có action ở màn khác. Kiểm thử: - Nhập 600 kg vào một Bin chỉ có lô này, đã xuất 200 kg → Cancel Slip bị chặn vì Available 400 < 600 Chưa chốt: Return From Line do ai lập và hàng về kho nào. Flow chi tiết: Inbound (Merged) Nguồn: BRD WMS Ch2 · Ch5 · Ch8 · WMS_BUSINESS_RULE §1.2 · §3 Inbound Merged▣ Product IncomeNhập FG theo Request(sinh khi duyệt SO)MobileKho nhập thành phẩm bằng Product Income Request đã sinh khi Sales duyệt SO. Đầu vào: Product Income Request · hàng A + A- mà Packing Result báo đã đóng gói · tem FG QR. Kết quả: Submit Request → in tem FG QR theo Request → quét Mobile → Make Slip → Manager Approve → tồn FG tăng; Request CLOSED khi mọi dòng Remaining = 0. Hệ thống: Slip theo Request không vượt Remaining; phần dư và hàng không có SO nhập bằng Slip standalone, không gắn Customer P.O. Kiểm thử: - Request 500 đôi, đóng gói 510 → Slip theo Request nhận tối đa 500, 10 đôi lập Slip standalone Chưa chốt: hàng dư nhập Slip standalone lấy tem FG QR từ đâu; Slip có nhận hàng lỗi / phế (Defective / Scrap) không; còn giữ đường tạo Request bằng tay không. Flow chi tiết: Product Income Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Product Income · Q-20261009-04 · Q-20261009-05 · BRD WMS Ch1▣ Goods ReturnNhận hàng khách trảRestock · Rework · ScrapMobileKho nhận hàng khách trả về theo G/D Slip đã giao. Đầu vào: G/D Slip APPROVED · yêu cầu trả hàng của khách. Kết quả: Request → quét Mobile → Slip → Approve; chỉ dòng Restock làm tồn tăng. Hệ thống: mỗi dòng chọn Restock · Rework · Scrap. Kiểm thử: - Khách trả 50 đôi: Restock 40, Scrap 10 → Approve, tồn tăng 40 Chưa chốt: hàng Rework / Scrap đi đâu tiếp; có bước QC trước khi tăng tồn không (BRD Mobile mặc định QC Pending). Flow chi tiết: Goods Return Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Goods Return · BRD WMS Ch4 · BRD Mobile §6.10Tồn khoWarehouse · Location (Bin) · Barcode/QRLot · PO · GradeBể tồn kho chung của WMS — màn nhập làm tăng, màn xuất làm giảm, màn nội bộ chỉ đổi vị trí hoặc thuộc tính. Đầu vào: Slip APPROVED của Inbound, Product Income, Goods Return; phiếu Stock Adjust được duyệt. Kết quả: tồn theo Warehouse · Location (Bin) · Barcode/QR · Lot · PO · Grade, đọc bởi các màn Theo dõi tồn. Hệ thống: Available = Physical − Reserved; Cancel Slip đảo tồn đối xứng; kỳ đã chốt thì Slip các màn bị chặn. Kiểm thử: - Approve Stock In 600 kg → Location Stock Monitoring tăng 600 kg tại Bin của Slip; Cancel Slip → về lại số cũ Chưa chốt: chưa có màn nào sinh Reserved (giữ hàng); FG trong kho đổi sang Customer P.O khác (Exchange Customer PO của MES) dùng chứng từ WMS nào. Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §1.7 · §1.8 · BRD WMS Ch9 · io-map exchange-customer-po▣ Product Mapping PalletGộp barcodelên Pallet BCMobileKho gộp nhiều barcode con lên một Pallet BC để quản lý và giao theo pallet. Đầu vào: hàng có barcode trong kho · tem Pallet BC từ Pallet Label Issue. Kết quả: Request → quét Mobile → Slip → Approve; Cancel tách barcode con khỏi Pallet BC. Chưa chốt: gộp pallet có đổi số tồn không, có qua Inventory Approve và bị chặn kỳ chốt không (flow site và BRD Mobile nói khác nhau); Goods Delivery chưa nhận Pallet BC. Flow chi tiết: Prod Mapping Pallet Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Prod Mapping Pallet · BRD Mobile §6.15 · flow prod-mapping-pallet▣ Product Mapping PalletPallet Dividetách PalletMobileKho tách Pallet BC đã gộp thành pallet mới; phần duyệt làm trên màn Product Mapping Pallet. Đầu vào: Pallet BC đã map · Pallet-Divide Request. Kết quả: Draft divide slip trên Mobile tính là SUBMITTED → Manager Approve → barcode con sang Pallet BC mới. Hệ thống: không đổi số lượng tồn. Chưa chốt: flow chi tiết đã vẽ nhưng chưa đưa lên site; DEV chưa có màn. Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Pallet Divide · BRD Mobile §6.16▣ Stock ExchangeĐổi Lot · PO· Barcode · GradeMobileKho đổi Lot / PO / Barcode / Grade của hàng tồn mà không đổi số lượng. Đầu vào: tồn hiện tại theo Barcode. Kết quả: Request → quét Mobile → Slip → Approve cập nhật thuộc tính tồn; dòng đổi Barcode, Lot hoặc PO cần in tem mới. Hệ thống: Cancel bị chặn khi hàng đã có giao dịch sau Slip. Kiểm thử: - Đổi Grade A → A- cho 30 đôi rồi xuất 10 đôi → Cancel Slip đổi Grade bị chặn Chưa chốt: BRD Mobile mô tả đổi chéo giữa hai pallet (side A / side B), khác BRD Web. Flow chi tiết: Stock Exchange Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Stock Exchange · BRD WMS Ch7 · BRD Mobile §6.14▣ Stock TransferChuyển kho· đổi vị tríMobileKho chuyển hàng giữa kho hoặc vị trí; tồn nguồn giảm, tồn đích tăng. Đầu vào: tồn tại kho / Bin nguồn. Kết quả: Request → quét Mobile → Slip → Approve chuyển tồn; Slip tạo được trên Mobile, trên Web hoặc độc lập không cần Request. Hệ thống: chặn Approve khi Available tại nguồn nhỏ hơn số chuyển. Kiểm thử: - Available tại Bin nguồn 80, chuyển 100 → Approve bị chặn Chưa chốt: BRD Mobile tách hai bước Transfer Out → In Transit → Transfer In, flow site một bước. Flow chi tiết: Stock Transfer Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Stock Transfer · BRD WMS Ch6 · BRD Mobile §6.12–6.13▣ OutboundStock Out · Return to Supplier· Stock Discard · Other OutMobileMàn gộp Outbound xuất hàng theo bốn loại: Stock Out (vật tư cho sản xuất), Return to Supplier, Stock Discard, Other Out. Đầu vào: MOR / Work Order · Stock In và PO (Return to Supplier) · lý do huỷ · phiếu Stock Out do MES tự sinh. Kết quả: Slip APPROVED làm tồn giảm; Return to Supplier sinh Debit Note gửi Purchasing / Kế toán và nhà cung cấp. Hệ thống: mỗi Stock Out Request gắn một Work Order; Stock Out Slip APPROVED báo MES số đã xuất. Kiểm thử: - Return to Supplier 50 kg được Approve → tồn giảm 50 kg và có Debit Note Chưa chốt: flow Outbound chưa có Input cho phiếu Stock Out do MES sinh; Stock Discard có qua Inventory Approve không; module nào sinh QC report. Flow chi tiết: Outbound (Merged) Nguồn: BRD WMS Ch3 (BR-13) · Ch9 · Ch12 · WMS_BUSINESS_RULE §3 Outbound Merged▣ Goods DeliveryGiao hàng cho kháchtheo SO / Shipping PlanMobileKho xuất thành phẩm giao khách theo SO hoặc Shipping Plan. Đầu vào: SO / Shipping Plan APPROVED · tồn FG · kết quả Final Inspection. Kết quả: DO → quét Mobile → G/D Slip → Approve → tồn FG giảm; G/D Slip APPROVED là nguồn của Goods Return. Hệ thống: Cancel G/D Slip bị chặn khi hàng đã rời kho. Kiểm thử: - SO 1.000 đôi giao hai lần 600 + 400 → DO CLOSED sau Slip thứ hai được Approve Chưa chốt: chưa có bước kiểm Final Inspection Completed; chưa nhận Pallet BC từ Product Mapping Pallet. Flow chi tiết: Goods Delivery Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Goods Delivery · BRD WMS Ch10 · Q-20260917-22End▣ Inventory ApproveDuyệt / huỷ Slipcủa mọi màn khoWarehouse Manager duyệt / huỷ tập trung Slip của mọi màn kho có Slip cần duyệt. Đầu vào: Slip của Stock In, Return From Line, Other In, Stock Out, Return To Supplier, Other Out, Product Income, Goods Delivery, Goods Return, Stock Transfer, Stock Exchange. Kết quả: Approve / Cancel theo đúng luật của màn gốc; duyệt lô thành công từng phần, báo "X succeeded · Y failed". Hệ thống: màn này chưa áp chặn kỳ chốt — Slip mà màn gốc từ chối vì kỳ đã chốt vẫn duyệt / huỷ được ở đây. Kiểm thử: - Chọn 5 Slip, 1 Slip Cancel bị chặn vì Available thiếu → "4 succeeded · 1 failed", Slip đó giữ trạng thái Chưa chốt: Stock Discard có trong danh sách không (DEV có, WMS_BUSINESS_RULE không); Product Mapping Pallet không có trong danh sách. Flow chi tiết: Inventory Approve Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Inventory Approve · §1.8▣ Stock ClosingChốt kỳ khoWarehouse Manager chốt kỳ kho; kỳ đã chốt chặn mọi action trên Slip của các màn có giao dịch trong kỳ. Đầu vào: tồn theo Barcode/QR và giao dịch tới ngày chốt. Kết quả: kỳ OPEN → CLOSED kèm Snapshot cho kiểm kê; Release mở lại kỳ. Hệ thống: Submit · Approve · Cancel · Delete bị từ chối với thông báo "This action cannot be completed because the affected inventory period is closed through [Close Date]"; Inventory Approve, Stock Evaluation Checking, Stock Adjust chưa áp. Kiểm thử: - Chốt kỳ đến 30/09, Cancel Slip ngày 28/09 → bị chặn với thông báo trên; Release kỳ → Cancel được Flow chi tiết: Stock Evaluation Checking Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §1.8 · §3 Stock Evaluation Checking / Stock Closing / Stock Adjustment▣ Stock Evaluation CheckingKiểm kê bằng quétđối chiếu tồnMobileKho kiểm kê bằng quét Mobile rồi so tồn thực tế với Snapshot của kỳ chốt. Đầu vào: Snapshot từ Stock Closing · hàng thật trong Bin. Kết quả: lưới so sánh có Barcode Status (vd Matched) và file Excel; dòng lệch chuyển sang Stock Adjust. Hệ thống: màn chỉ đối chiếu, không đổi tồn. Kiểm thử: - Snapshot 100, đếm được 97 → dòng lệch 3 vào danh sách chờ của Stock Adjust Chưa chốt: tên màn Web tạo kỳ kiểm kê; DEV có hai mục menu cùng tên "Stock Evaluation Checking". Flow chi tiết: Stock Evaluation Checking Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Stock Evaluation Checking · BRD WMS Ch14 · BRD Mobile §6.17▣ Stock Adjust (In/Out)Điều chỉnhphần lệchKho điều chỉnh phần lệch sau kiểm kê; tồn đổi ngay khi phiếu được duyệt. Đầu vào: dòng lệch từ Stock Evaluation Checking. Kết quả: phiếu DRAFT → PENDING APPROVAL → APPROVED hoặc REJECTED; APPROVED điều chỉnh số lượng, Lot, Location hoặc Warehouse. Hệ thống: chưa áp chặn kỳ chốt. Kiểm thử: - Dòng lệch −3 được Approve → tồn tại Bin giảm 3 Flow chi tiết: Stock Evaluation Checking Nguồn: WMS_BUSINESS_RULE §3 Stock Evaluation Checking / Stock Closing / Stock Adjustment · BRD WMS Ch11▣ Safety Stock (Max/ Min Qty) SettingNgưỡng Max / MinWarehouse Manager đặt ngưỡng Max / Min, người phụ trách và chính sách hạn dùng cho từng Item / kho. Kết quả: ngưỡng dùng cho Max/Min Stock Status Checking và Expired Stock Checking. Chưa chốt: DEV đặt tên màn "Inventory Setup". Nguồn: BRD WMS Summary (Stock Alarm) · BRD Inventory Web▣ Max/Min Stock Status CheckingTồn vượt ngưỡngMàn so tồn hiện tại với ngưỡng Max / Min và gửi email cảnh báo cho người phụ trách. Kết quả: email kèm Excel, gợi ý đặt thêm hàng hoặc giảm PO kế tiếp — không sinh chứng từ. Nguồn: BRD Inventory Web · BRD WMS Summary▣ Expired Stock CheckingHàng sắp / đã hết hạnMàn liệt kê lô sắp hết hạn hoặc đã hết hạn theo chính sách hạn dùng và gửi email cảnh báo. Chưa chốt: BRD Label Issue cho chuyển lô hết hạn đi cách ly, in lại tem hoặc đề nghị huỷ — chưa có cạnh tới Stock Discard; DEV xếp màn ở nhóm Stock Checking. Nguồn: BRD Inventory Web §2.4 · BRD Label Issue▣ W/H Stock Checking 1 (In-Out)Nhập · xuất theo itemMàn tra Begin / In / Out / End theo item trong khoảng ngày — chỉ đọc. Chưa chốt: số thứ tự của bốn màn W/H Stock Checking khác nhau giữa danh mục, BRD Inventory Web và DEV ("W/H Stock Checking - Items In out"). Nguồn: BRD WMS Summary · BRD Inventory Web▣ W/H Stock Checking 2 (Transaction)Theo giao dịchMàn tra từng giao dịch đã post vào sổ kho (Item Ledger Entries) — màn không tự post giao dịch. Chưa chốt: DEV đặt tên màn "W/H Stock Checking - Transaction". Nguồn: BRD Inventory Web · BRD WMS Summary▣ W/H Stock Checking 5 (Tr Detail Slip)Chi tiết theo SlipMàn tra và in chi tiết từng Slip đã post. Chưa chốt: DEV đặt tên màn "W/H Stock Checking - Detail Slip". Nguồn: BRD WMS Summary · BRD Inventory Web▣ W/H Stock Checking 1 (Daily/ Monthly/ Quarter/ Yearly)Tồn theo kỳMàn báo cáo tồn đầu, nhập, xuất, tồn cuối theo ngày, tháng, quý, năm. Chưa chốt: DEV đặt tên màn "Inventory Report". Nguồn: BRD WMS Summary · BRD Inventory Web▣ Location Stock MonitoringTồn theo LocationMàn xem tồn theo Location và QR; thao tác tra tồn trên Mobile đọc cùng dữ liệu này. Chưa chốt: chưa thấy BRD riêng cho màn này; gắn thao tác Mobile "Stock Checking" vào màn này là đề xuất, chưa được xác nhận. Nguồn: Module Function List · BRD Mobile §6.18▣ FIFO Stock CheckingKiểm thứ tự FIFOMàn kiểm thứ tự xuất theo FIFO của từng lô. Chưa chốt: BRD Label Issue có Pick list và Count sheet, DEV thêm "Put lot on hold" — FC chưa có màn nhận Pick list. Nguồn: Module Function List · BRD Label Issue
Luồng hàng / chứng từ Trao đổi thông tin · tem · luồng chưa chốt ⬮ Bể tồn kho Mobile Nghiệp vụ có chặng quét trên Mobile Bắt đầu Kết thúc Rê chuột để xem ghi chú · bấm hộp để mở flow chi tiết

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
Request · SlipRequest = yêu cầu nhập / xuất (SAVED → SUBMITTED → CLOSED; Cancel một Slip APPROVED đưa Request CLOSED về SUBMITTED); Slip = phiếu thực hiện, quét trên Mobile (SAVED → SUBMITTED → APPROVED ⇄ CANCELLED)
RemainingSố còn phải nhập / xuất của dòng Request = Requested − Received; Request tự CLOSED khi mọi dòng bằng 0 (Stock Exchange: khi mọi Exchange Slip liên kết APPROVED)
Slip standaloneSlip không gắn Request — dùng cho phần đóng gói dư hoặc hàng không có SO
Location (Bin)Vị trí trong kho, bắt buộc trên từng dòng Slip
Barcode/QR · Pallet BCMã định danh hàng trên tem; Pallet BC là barcode của pallet, chứa nhiều barcode con sau Product Mapping Pallet
Available · PhysicalPhysical = tồn thực có; Available = Physical − Reserved
MORMaterial Out Request — yêu cầu xuất vật tư của MES theo WI; sang kho thành Stock Out Request
WH-TRM-01Kho công đoạn Trimming của MES; nhận lô bằng phiếu Stock Out Curing, gửi Vendor sơn bằng phiếu Stock Out
Customer P.OĐơn của khách mà hàng thành phẩm được gắn vào
Kỳ chốt (Stock Closing)Kỳ kho đã CLOSED; Slip có ngày hoặc kho thuộc kỳ đã chốt bị chặn mọi action
SnapshotTồn đóng băng tại ngày chốt, dùng để so với số đếm kiểm kê
Restock · Rework · ScrapBa cách xử lý từng dòng Goods Return; chỉ Restock làm tồn tăng
Debit NoteChứng từ ghi nợ nhà cung cấp, sinh khi Return to Supplier được Approve
Final Inspection (FI)Kiểm tra cuối của QA theo Shipment; Goods Delivery chỉ xuất khi FI Completed
MobileChặng quét barcode trên thiết bị cầm tay; Approve luôn làm trên Web