| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
Request · Slip | Request = yêu cầu nhập / xuất (SAVED → SUBMITTED → CLOSED; Cancel một Slip APPROVED đưa Request CLOSED về SUBMITTED); Slip = phiếu thực hiện, quét trên Mobile (SAVED → SUBMITTED → APPROVED ⇄ CANCELLED) |
Remaining | Số còn phải nhập / xuất của dòng Request = Requested − Received; Request tự CLOSED khi mọi dòng bằng 0 (Stock Exchange: khi mọi Exchange Slip liên kết APPROVED) |
Slip standalone | Slip không gắn Request — dùng cho phần đóng gói dư hoặc hàng không có SO |
Location (Bin) | Vị trí trong kho, bắt buộc trên từng dòng Slip |
Barcode/QR · Pallet BC | Mã định danh hàng trên tem; Pallet BC là barcode của pallet, chứa nhiều barcode con sau Product Mapping Pallet |
Available · Physical | Physical = tồn thực có; Available = Physical − Reserved |
MOR | Material Out Request — yêu cầu xuất vật tư của MES theo WI; sang kho thành Stock Out Request |
WH-TRM-01 | Kho công đoạn Trimming của MES; nhận lô bằng phiếu Stock Out Curing, gửi Vendor sơn bằng phiếu Stock Out |
Customer P.O | Đơn của khách mà hàng thành phẩm được gắn vào |
Kỳ chốt (Stock Closing) | Kỳ kho đã CLOSED; Slip có ngày hoặc kho thuộc kỳ đã chốt bị chặn mọi action |
Snapshot | Tồn đóng băng tại ngày chốt, dùng để so với số đếm kiểm kê |
Restock · Rework · Scrap | Ba cách xử lý từng dòng Goods Return; chỉ Restock làm tồn tăng |
Debit Note | Chứng từ ghi nợ nhà cung cấp, sinh khi Return to Supplier được Approve |
Final Inspection (FI) | Kiểm tra cuối của QA theo Shipment; Goods Delivery chỉ xuất khi FI Completed |
Mobile | Chặng quét barcode trên thiết bị cầm tay; Approve luôn làm trên Web |