| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Work Order RELEASED — mỗi Big Plan của Master Plan một WO (Style · Model · Base Color · SPRAY/Logo · Area, P.O Month = Plan Month), mang Routing chọn ở Master Plan | Chứng từ — Master Plan | Start → Sinh WI theo công đoạn Routing của WO |
| I-2 | Routing · Process · Work Center | Master data | Sinh WI theo công đoạn Routing của WO |
| I-3 | WI Injection theo ca — mỗi máy × ngày × ca một WI (sinh khi Planner Release lịch ép ở Injection Schedule) | Chứng từ — Injection Schedule | Gắn WI Injection theo ca |
| I-4 | Plan công đoạn đã Release (Trimming · Outsourcing · Packing) | Chứng từ — màn Plan công đoạn | Plan công đoạn đã Release? |
| I-5 | Tiến độ: POP ca CONFIRMED · POP công đoạn · FG đã nhận | Kết quả sản xuất — MES | Chuyển trạng thái WI theo POP |
| I-6 | BOM — vật tư theo WO | Master data | Chọn vật tư BOM và WI cần xuất |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Sinh WI theo công đoạn Routing của WO · Gắn WI Injection theo ca · Release WI công đoạn · Chuyển trạng thái WI theo POP · Chuyển trạng thái WO theo các WI | System (auto) | Work Order / WI · tab Work Instructions |
| Mở danh sách Work Order · Xem chi tiết Work Order | Planner | Work Order / WI · tab Work Orders (View) |
| Chỉnh Plan Dates công đoạn | Planner | Work Order · Plan Dates (Save Plan) |
| Chọn vật tư BOM và WI cần xuất · Tạo Material Out Request theo Process · WI | Planner | Work Order · Booking Material Out Request (Create Request) |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | MOR mang WO · WI · Process → kho Stock Out theo MOR | Planner chọn vật tư BOM và WI rồi bấm Create Request — mỗi cặp (Process, WI) một MOR, không phải điều kiện để sinh WI |
| O-2 | WI giữ DRAFT — chờ plan công đoạn Release | Plan Trimming / Outsourcing / Packing của WO chưa Release |
| O-3 | WI RELEASED theo công đoạn → shopfloor · POP | Plan công đoạn đã Release |
| O-4 | WI RUNNING → COMPLETED (tự chuyển theo POP) | WI đã RELEASED và có POP; WI COMPLETED là trạng thái cuối |
| O-5 | WO RUNNING → COMPLETED (tự chuyển theo các WI) | Có WI RUNNING hoặc COMPLETED → WO RUNNING; mọi WI COMPLETED → WO COMPLETED |
| O-6 | Lịch công đoạn đã dời (công đoạn Frozen giữ) | Planner bấm Save Plan ở Plan Dates |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
Work Order (WO) | Lệnh sản xuất sinh khi Release Master Plan; một Detail Plan (I/J Plan) ứng một WO |
WI | Work Instruction — lệnh làm việc của một công đoạn; WI Injection tính theo từng ca |
Routing | Chuỗi công đoạn của WO, quyết định WI nào được sinh |
Plan công đoạn | Plan Trimming / Outsourcing / Packing; khi Release thì WI công đoạn được phát hành |
POP | Point of Production — khai báo sản lượng theo ca |
Frozen | Công đoạn đã có Good / NG / Rework, không dời lịch được |
MOR | Material Out Request — yêu cầu kho xuất vật tư; mỗi cặp (Process, WI) một MOR |
Process | Công đoạn dùng vật tư, ghi ở cột Process của tab Material (Injection · Trimming · Packing …) |
Shift | Ca của WI Injection: Day (AB) hoặc Night (CD) |