Work Order / WI — theo dõi Work Order, lịch công đoạn, đặt vật tư theo Process · WI, phát hành WI và tự chuyển trạng thái WI / WO

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.5 · 12/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Work Order / WI — hệ thống phát hành WI và tự chuyển trạng thái WI / WO theo POP; Planner theo dõi WO, dời lịch, đặt vật tưPhaseInputPlannerOutputChưaCóDời lịchĐặt vật tưWork Order RELEASED(từ Master Plan)Master data: Routing ·Process · Work CenterMaster dataWI Injection theo ca(Release lịch ép)Plan công đoạn đã Release(Trimming · Outsourcing· Packing)Tiến độ: POP ca CONFIRMED· POP công đoạn · FG đãnhậnMaster data: BOM(vật tư theo WO)Master dataStart▣ Work Order / WISinh WI theo công đoạnRouting của WOSystem (auto)▣ Work Order / WIGắn WI Injection theo caSystem (auto)Plan công đoạnđã Release?▣ Work Order / WIRelease WI công đoạnSystem (auto)▣ Work Order / WIChuyển trạng thái WItheo POPSystem (auto)▣ Work Order / WIChuyển trạng thái WOtheo các WISystem (auto)EndTheo dõi WO▣ Work Order / WIMở danh sách Work OrderWeb▣ Work Order / WIXem chi tiết Work OrderWebPlanner cầnlàm gì?▣ Work Order / WIChỉnh Plan Datescông đoạnWeb▣ Work Order / WIChọn vật tư BOMvà WI cần xuấtWeb▣ Work Order / WITạo Material Out Requesttheo Process · WIWebEndWI giữ DRAFT — chờ plancông đoạn ReleaseWI RELEASED theo côngđoạn → shopfloor · POPWI RUNNING → COMPLETED(tự chuyển theo POP)WO RUNNING → COMPLETED(tự chuyển theo các WI)Lịch công đoạn đã dời(công đoạn Frozen giữ)MOR mang WO · WI · Process→ kho Stock Out theo MORHệ thống sinh Work Instruction (WI) cho từng công đoạn trong Routing của WO. Khi nào: ngay khi WO RELEASED ("WO status changes to Released and the system can generate Work Instructions"). Hệ thống: một WI cho mỗi công đoạn cần WI hoặc cần theo dõi sản lượng ("One WI is created for each operation flagged as requiring WI or output tracking."). Kết quả: WI công đoạn (Curing · Trimming · Spray · Packing · FG) → DRAFT. Không sinh WI Injection ở bước này. Kiểm thử: - WO có Routing 4 công đoạn (không kể Injection) → 4 WI DRAFT Nguồn: BRD §6.1 Step 5 · BRD §6.2 Step 3 · Q-20260923-19 (G)Hệ thống gắn các WI Injection theo ca vào WO khi Planner Release lịch ép. Khi nào: Planner Release lịch ép ở Injection Schedule. Hệ thống: mỗi máy × ngày × ca (Day (AB) / Night (CD)) sinh một WI Injection; một Detail Plan (I/J Plan) ứng một WO. Không còn WI Injection mức WO. Kết quả: WI Injection → RELEASED, hiện ở tab "Work Instructions" của WO với cột "Shift". Kiểm thử: - WO có lịch ép 2 ca (Day (AB) và Night (CD) cùng máy cùng ngày) → 2 WI Injection, mỗi ca một WI Nguồn: Q-20261012-01 (câu 3) · Q-20260923-19 (A, G) · prototype v0.88Plan công đoạn (Trimming / Outsourcing / Packing) của WO đã được Release chưa? Có: plan đã Release bằng nút "Release Trimming Plan", "Release Outsourcing Order" hoặc "Release Packing Plan" → phát hành WI của công đoạn đó. Chưa: WI giữ DRAFT, chờ plan công đoạn được Release. Chưa chốt: Trimming Planning vẫn hiện trạng thái "Approved" sau khi Release, còn Outsourcing và Packing hiện "Released" — chưa rõ Trimming có đổi nhãn sang "Released" không (prototype v0.88). Nguồn: Q-20260918-28 (câu 2) · prototype v0.82, v0.88Hệ thống phát hành WI của công đoạn khi plan công đoạn được Release. Khi nào: plan công đoạn của WO đã Release. Kết quả: WI DRAFT → RELEASED; hiện trên hàng đợi shopfloor theo work center / ca. Kiểm thử: - Release plan Trimming của WO → WI Trimming của WO sang RELEASED; WI Packing vẫn DRAFT Chưa chốt: prototype v0.88 để WI công đoạn ở RELEASED ngay khi WO được release, chưa chờ plan công đoạn Release; chỉ WO chưa release mới hiện WI DRAFT. Nguồn: Q-20260918-28 (câu 2) · BRD §6.2 Step 5 · prototype v0.88Hệ thống tự chuyển trạng thái WI theo kết quả POP, không có nút Close WI. Khi nào: WI đã RELEASED. Hệ thống: WI công đoạn RELEASED → RUNNING → COMPLETED khi số xác nhận ≥ số của công đoạn ("Confirmed ≥ process qty"). WI Injection theo ca → COMPLETED khi POP của ca CONFIRMED; phần thiếu về Remaining, xếp sang ca / WI mới. Kết quả: WI COMPLETED là trạng thái cuối, không có CLOSED. Kiểm thử: - Ca Day (AB) có POP CONFIRMED → WI Injection của ca đó COMPLETED; ca Night (CD) chưa có POP vẫn RELEASED Chưa chốt: điều kiện thật để WI chuyển RELEASED → RUNNING (POP đầu tiên, sản lượng > 0 hay bắt đầu tay); prototype v0.88 suy từ dữ liệu mẫu — WI công đoạn RUNNING khi công đoạn ngay trước đã COMPLETED, WI Injection RUNNING khi Material Lot Assignment đã "Confirmed" (OQ-121). Nguồn: Q-20261012-02 (câu 1) · BRD §6.4 · quy ước Q5 · prototype v0.88Hệ thống tự chuyển trạng thái WO theo các WI của nó, không có nút Close WO. Khi nào: WO đã RELEASED. Hệ thống: WO RELEASED → RUNNING khi có WI RUNNING hoặc COMPLETED; WO → COMPLETED khi mọi WI COMPLETED. WO chưa release hiện "Not Released". Kết quả: WO COMPLETED là trạng thái cuối, không có CLOSED. CANCELLED chỉ sinh khi cancel Master Plan. Kiểm thử: - WO có 7 WI, 4 COMPLETED và 2 RUNNING → WO RUNNING; khi cả 7 COMPLETED → WO COMPLETED Chưa chốt: luồng cancel Master Plan chưa vẽ nên chưa rõ WO sang CANCELLED thế nào; điều này lệch Q-20260923-03 (Master Plan RELEASED không Cancel ở Master Plan). Điều kiện "FG đã nhận đủ" có tính vào WO COMPLETED không cũng chưa chốt. Nguồn: Q-20261012-01 (câu 1) · Q-20261012-02 (câu 1) · prototype v0.88Planner mở danh sách Work Order để theo dõi. Thao tác: menu "Work Order / WI" › tab "Work Orders"; ô tìm "WO / WI no. or item"; lọc "Status" All · Released · Running · Completed · Not Released. Hệ thống: thẻ "Work Orders" · "Released" · "Running" · "Completed" · "Work Instructions" · "Completed WI"; cột WO No · Master Plan · Item Code · Item Name · Qty · Processes · Plan From · Plan To · Progress · Status. Kết quả: tab "Work Instructions" liệt kê cả WI công đoạn và WI Injection theo ca, có cột "Shift". Nguồn: Q-20261012-01 (câu 1) · prototype v0.88Planner xem chi tiết một Work Order. Thao tác: nút "View" hoặc bấm WO No. Hệ thống: đầu trang có chip trạng thái WO và "Plan risk: <riskStatus>"; nút "Plan Dates" · "Booking Material Out Request" · "Print Work Order"; tab Items / Size · Sales Orders · Material · Defects · LOTs · Process Schedule · Work Instructions · Material Out Requests. Kết quả: tab "Work Instructions" có WI Injection theo ca (cột "Shift") và WI từng công đoạn. Chưa chốt: "Print Work Order" chưa có mẫu in; màn WO vẫn hiện 6 công đoạn cố định, chưa nhận Routing chọn ở Master Plan Step 3 (OQ-49). Nguồn: prototype v0.88 · Q-20261012-01Planner cần dời lịch hay đặt vật tư? Dời lịch: chỉnh Plan Dates của công đoạn. Đặt vật tư: tạo Material Out Request theo Process · WI. Nguồn: prototype v0.88Planner dời ngày kế hoạch của công đoạn. Thao tác: nút "Plan Dates" › bảng SEQ · CODE · PROCESS · LEAD · PLAN FROM · PLAN TO · FREEZE › "Save Plan". Hệ thống: đổi ngày một công đoạn thì mọi công đoạn sau chưa Frozen dời cùng số ngày ("Changing a process date shifts every later unfrozen process by the same number of days."). Chặn khi: công đoạn Frozen (đã có Good / NG / Rework) — không sửa được. Kiểm thử: - Dời công đoạn 2 thêm 3 ngày → công đoạn 3, 4 chưa Frozen dời 3 ngày Nguồn: BRD §6.1 Freeze Rule · prototype v0.88Planner chọn dòng vật tư BOM cần xin xuất kho và WI sẽ nhận vật tư đó. Thao tác: nút "Booking Material Out Request" › tick dòng ("BOM demand for this Work Order — select the lines to request from the warehouse. Process = where the material is used (sample data)."). Hệ thống: tab "Material" liệt kê mọi vật tư BOM của WO, cột "Process"; popup có thêm "Process" và "Work Instruction". Dòng Injection chọn WI theo ca ("<WI> · <Shift> · <Line>"), dòng khác hiện WI công đoạn. "Request Qty" mặc định = Remaining; dòng Remaining = 0 không chọn được. Kiểm thử: - Dòng có Remaining = 0 → không tick được Chưa chốt: cột "Process" của vật tư hiện là dữ liệu mẫu (OQ-118); "Request Qty" > Remaining chỉ tô đỏ, vẫn tạo được phiếu (OQ-119). Nguồn: Q-20261012-01 (câu 4) · prototype v0.88Planner tạo các phiếu yêu cầu xuất vật tư (MOR) gửi kho, mỗi cặp Process · WI một phiếu. Thao tác: nút "Create Request". Hệ thống: mỗi (Process, WI) một MOR mang WO · WI · Process; MOR không phải điều kiện để sinh WI. Kết quả: MOR-… trạng thái Requested, hiện ở tab "Material Out Requests" (cột "WI No", "Process"); kho Stock Out theo MOR, vật tư Injection ra khu Mixing, MOR → ISSUED, rồi Material Lot Assignment lấy lô đã xuất theo đúng WI theo ca (flow material-issue-return). Kiểm thử: - Chọn 3 dòng Injection cho 2 WI theo ca và 1 dòng Packing → 3 MOR Chưa chốt: MOR tạo tay cho Packing / Outsourcing có trùng MOR tự sinh khi Release plan Packing / Outsourcing không (OQ-119); khu Mixing là kho nào trên WMS chưa có nguồn. Nguồn: Q-20261012-01 (câu 4) · BRD §6.3 Step 1 · prototype v0.88
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataSystem (auto)Web

Vòng đời trạng thái

Work OrderRELEASEDRUNNINGCOMPLETEDCó WI RUNNING / COMPLETEDMọi WI COMPLETEDWork Instruction (theo công đoạn)DRAFTRELEASEDRUNNINGCOMPLETEDRelease plan công đoạnĐiều kiện chưa chốt (OQ-121)Confirmed ≥ process qtyWI Injection (mỗi ca một WI)RELEASEDRUNNINGCOMPLETEDĐiều kiện chưa chốt (OQ-121)POP ca CONFIRMED
◻ DRAFT ◻ RELEASED / RUNNING ◻ COMPLETED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Work Order RELEASED — mỗi Big Plan của Master Plan một WO (Style · Model · Base Color · SPRAY/Logo · Area, P.O Month = Plan Month), mang Routing chọn ở Master PlanChứng từ — Master PlanStart → Sinh WI theo công đoạn Routing của WO
I-2Routing · Process · Work CenterMaster dataSinh WI theo công đoạn Routing của WO
I-3WI Injection theo ca — mỗi máy × ngày × ca một WI (sinh khi Planner Release lịch ép ở Injection Schedule)Chứng từ — Injection ScheduleGắn WI Injection theo ca
I-4Plan công đoạn đã Release (Trimming · Outsourcing · Packing)Chứng từ — màn Plan công đoạnPlan công đoạn đã Release?
I-5Tiến độ: POP ca CONFIRMED · POP công đoạn · FG đã nhậnKết quả sản xuất — MESChuyển trạng thái WI theo POP
I-6BOM — vật tư theo WOMaster dataChọn vật tư BOM và WI cần xuất

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Sinh WI theo công đoạn Routing của WO · Gắn WI Injection theo ca · Release WI công đoạn · Chuyển trạng thái WI theo POP · Chuyển trạng thái WO theo các WISystem (auto)Work Order / WI · tab Work Instructions
Mở danh sách Work Order · Xem chi tiết Work OrderPlannerWork Order / WI · tab Work Orders (View)
Chỉnh Plan Dates công đoạnPlannerWork Order · Plan Dates (Save Plan)
Chọn vật tư BOM và WI cần xuất · Tạo Material Out Request theo Process · WIPlannerWork Order · Booking Material Out Request (Create Request)

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1MOR mang WO · WI · Process → kho Stock Out theo MORPlanner chọn vật tư BOM và WI rồi bấm Create Request — mỗi cặp (Process, WI) một MOR, không phải điều kiện để sinh WI
O-2WI giữ DRAFT — chờ plan công đoạn ReleasePlan Trimming / Outsourcing / Packing của WO chưa Release
O-3WI RELEASED theo công đoạn → shopfloor · POPPlan công đoạn đã Release
O-4WI RUNNING → COMPLETED (tự chuyển theo POP)WI đã RELEASED và có POP; WI COMPLETED là trạng thái cuối
O-5WO RUNNING → COMPLETED (tự chuyển theo các WI)Có WI RUNNING hoặc COMPLETED → WO RUNNING; mọi WI COMPLETED → WO COMPLETED
O-6Lịch công đoạn đã dời (công đoạn Frozen giữ)Planner bấm Save Plan ở Plan Dates

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
Work Order (WO)Lệnh sản xuất sinh khi Release Master Plan; một Detail Plan (I/J Plan) ứng một WO
WIWork Instruction — lệnh làm việc của một công đoạn; WI Injection tính theo từng ca
RoutingChuỗi công đoạn của WO, quyết định WI nào được sinh
Plan công đoạnPlan Trimming / Outsourcing / Packing; khi Release thì WI công đoạn được phát hành
POPPoint of Production — khai báo sản lượng theo ca
FrozenCông đoạn đã có Good / NG / Rework, không dời lịch được
MORMaterial Out Request — yêu cầu kho xuất vật tư; mỗi cặp (Process, WI) một MOR
ProcessCông đoạn dùng vật tư, ghi ở cột Process của tab Material (Injection · Trimming · Packing …)
ShiftCa của WI Injection: Day (AB) hoặc Night (CD)