Repair / Rework + Defect Records — ghi hàng lỗi cần sửa, ghi kết quả sửa, đưa hàng đã sửa về công đoạn kế

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.6 · 13/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Repair / Rework + Defect Records — Pending repair sau Injection tự sinh phiếu sửa, tổ sửa làm lại, QC ghi kết quả Repaired / A- / ScrapPhaseInputQCOperator (Repair team)OutputBáo cáo — Defect Records (grade C scrap ghi tại POP, kể cả Daily Injection)giao tổ sửasửa xongCóKhôngKhôngĐạtSource "Spray Out · Pending repair" · "Packing Spray · Pending repair"Source "Trimming · Pending repair"Source "Stitching · Pending repair" · "Packing Logo · Pending repair"Downgrade to A- > 0Scrap > 0CóKhôngPending repair sau Injection,mỗi size PR > 0 (Trimming ·Stitching · Spray Out ·Packing Logo · Packing Spray)Master data: Root Cause· Defect ReasonMaster dataGrade C (scrap) ghi tại POPmọi công đoạn (Injection ·Trimming · Stitching · Spray Out· Packing Logo · Packing Spray)▣ Repair / ReworkTạo phiếu Repair / Reworkmỗi size có PR > 0System (auto)Sửa hàng lỗiTại khu sửa▣ Repair / ReworkMở phiếu PENDINGWeb▣ Repair / ReworkNhập số Repaired · A-· ScrapWeb▣ Repair / ReworkChọn Root CauseWebCó Scrap cầnlàm bù?▣ Repair / ReworkTick Re-plan WOWeb▣ Repair / ReworkLưu kết quả sửaWebTổng = Qty vàcó Root Cause?▣ Repair / ReworkChốt trạng thái phiếuSystem (auto)▣ Repair / ReworkChuyển hàng Repaired OKvào Repair Inv ListSystem (auto)▣ Repair / ReworkGhi phần A- vàoCommon StockSystem (auto)▣ Repair / ReworkGhi phần Scrapthành LossSystem (auto)Đã tickRe-plan WO?▣ Repair / ReworkTạo make-up demandcho WOSystem (auto)▣ Defect RecordsGhi dòng Defect Recordsmỗi lý do một dòngSystem (auto)▣ Defect RecordsLọc Defect RecordsWeb▣ Defect RecordsXuất Defect RecordsWebKhông lưu được — báo lỗitrên modal Repair ResultRepair Inv List củaPacking Planning SprayStep 2 · Select Repair InventoryRepair Inv List → Step 2 củaOutsourcing Planning hoặcPacking Planning Logo(theo loại plan)Repair Inv List — công đoạn kếchưa xác định (Stitching ·Packing Logo)A- hạ cấp → Common StockScrap → LossMake-up demand → MasterPlan (re-plan WO)Phiếu đóng · chỉ xemFile Excel Defect RecordsHệ thống tự tạo một phiếu Repair / Rework cho mỗi size có Pending repair ở các công đoạn sau Injection; QC không tạo phiếu bằng tay. Khi nào: người dùng ghi nhận sản lượng ở Trimming Result, Process Worklist, Outsourcing Result, Packing Result Logo hoặc Packing Result Spray và ô "Pending repair" (PR) của size đó lớn hơn 0. Hệ thống: mỗi size PR > 0 sinh một phiếu RW-nnnn mang LOT No. · WO No. · SO No. · Item · Size, Qty = PR của size đó, Source = "<Process> · Pending repair" (năm nhãn: "Trimming · Pending repair" · "Stitching · Pending repair" · "Spray Out · Pending repair" · "Packing Logo · Pending repair" · "Packing Spray · Pending repair"). Kết quả: phiếu ở trạng thái PENDING; KPI "PENDING … pairs" cộng thêm số đôi; cột Defect của phiếu hiện "Pending repair". Chặn khi: grade C không sinh phiếu — C là scrap, chỉ ghi Defect Records theo lý do; Daily Injection không có PR nên cũng không sinh phiếu. Kiểm thử: - Trimming Result PR = 40 (W7 30 + W8 10) → 2 phiếu "Trimming · Pending repair": W7 qty 30, W8 qty 10 - Cùng lần ghi có C = 20 → Repair / Rework không thêm phiếu, Defect Records thêm 1 dòng Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91Tổ sửa làm lại hàng theo lỗi ghi trên phiếu (vd "Cut edge rough", "Burr / flash"). Hệ thống: bước làm tay, không có thao tác trên màn hình ("Operator/technician processes the fix/rework action"). Kết quả: hàng sửa xong trả lại QC ghi kết quả; người sửa và thời gian sửa ghi ở "Repaired By" · "Repair Time (min)". Nguồn: BRD §6.5 · prototype v0.91QC mở phiếu đang chờ để ghi kết quả sửa. Khi nào: phiếu PENDING. Thao tác: phụ đề màn "EXC-01 · Pending repair of every process after Injection, one record per size (created by the system) — repair result and WO re-plan"; lọc "STATUS" (All · Pending · Repaired · Downgraded · Scrapped) / "SOURCE" (All · "Trimming · Pending repair" · "Stitching · Pending repair" · "Spray Out · Pending repair" · "Packing Logo · Pending repair" · "Packing Spray · Pending repair") / "SEARCH" › nút "Record" trên dòng › hộp "Repair Result · RW-nnnn". Kiểm thử: - Dòng đã đóng → nút là "View", mở lại đúng số đã lưu (vd 3 / 1 / 1) và không ghi lại được Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91QC chia số đôi của phiếu theo kết quả sửa. Thao tác: ô "Repaired OK (A/A-)" (mặc định = Qty) · "Downgrade to A-" · "Scrap" (mặc định 0); nhập "Repaired By" · "Repair Time (min)". Hệ thống: QC xem kết quả và đóng quyết định chất lượng ("QC reviews fix/rework result and closes the quality decision."). Nguồn: BRD §6.5 · prototype v0.91QC chọn nguyên nhân gốc của lỗi. Thao tác: ô bắt buộc "Root Cause" — Mold wear · Machine setting · Material lot · Operator handling · Tooling / blade · Color batch · Other. Nguồn: prototype v0.91Có cần sản xuất bù phần Scrap không? Có: tick Re-plan WO. Không: lưu kết quả luôn. Chưa chốt: ai quyết định (Planner hay QC) chưa chốt. Nguồn: prototype v0.91QC yêu cầu sản xuất bù cho phần Scrap. Thao tác: tick ô "Re-plan <WO> for the scrapped quantity (creates a make-up demand on the master plan)". Kết quả: khi lưu, hệ thống ghi yêu cầu bù cho WO (bước sau). Nguồn: prototype v0.91QC lưu kết quả sửa. Thao tác: nút "Save Result". Kết quả: hệ thống kiểm số (bước kế) rồi đóng phiếu. Chưa chốt: sửa lại phiếu sau khi đã lưu (bút toán đảo) chưa có đường đi. Nguồn: prototype v0.91 · quy ước Q3Hệ thống kiểm kết quả trước khi đóng phiếu. Đạt: "Repaired OK" + "Downgrade to A-" + "Scrap" = Qty của phiếu và đã chọn "Root Cause". Không: không lưu, báo lỗi trên hộp "Repair Result". Kiểm thử: - Qty 10: Repaired 7, A- 2, Scrap 1 → lưu được - Qty 10: Repaired 7, A- 2, Scrap 0 → bị chặn - Đủ số nhưng chưa chọn Root Cause → bị chặn Nguồn: prototype v0.91Hệ thống đóng phiếu và chốt trạng thái theo kết quả; từ PENDING chỉ có ba nhánh, không có đường quay lại. Hệ thống: Scrap = Qty → SCRAPPED; Repaired OK > 0 → REPAIRED; còn lại → DOWNGRADED. Kết quả: ô bị khoá, nút "Record" đổi thành "View", cột REPAIRED · A- · SCRAP hiện số; thông báo "RW-nnnn closed — n repaired, n downgraded A-, n scrapped". Kiểm thử: - Qty 5, Scrap 5 → SCRAPPED - Qty 5, Repaired 0, A- 3, Scrap 2 → DOWNGRADED Nguồn: Q-20260918-29 · prototype v0.91Hệ thống đưa phần Repaired OK vào Repair Inv List để công đoạn kế lấy lại; nơi nhận phụ thuộc Source của phiếu. Khi nào: "Repaired OK" > 0. Hệ thống: "Spray Out · Pending repair" và "Packing Spray · Pending repair" → Packing Planning Spray › Step 2 · Select Repair Inventory, không quay lại Step 2 của Outsourcing Planning; "Trimming · Pending repair" → Step 2 của Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo, theo loại plan; "Stitching · Pending repair" và "Packing Logo · Pending repair" xem Chưa chốt. Kiểm thử: - "Spray Out · Pending repair" W5 Repaired 10 → hiện ở Packing Planning Spray Step 2 (10 cặp), không hiện ở Outsourcing Planning Step 2 - "Trimming · Pending repair" W7 Repaired 20 → hiện ở Step 2 của Outsourcing Planning (W7 = 20) Chưa chốt: "Stitching · Pending repair" chưa có Repair Inv List đích vì công đoạn kế sau Stitching chưa xác định (OQ-122); "Packing Logo · Pending repair" chưa có đích (OQ-126). Nguồn: Q-20260918-29 · Q-20261013-01 · prototype v0.91Hệ thống ghi phần hạ cấp A- vào Common Stock. Khi nào: "Downgrade to A-" > 0. Kết quả: hàng A- tách khỏi SO và vào Common Stock. Chưa chốt: prototype v0.91 chưa có số liệu Common Stock cho bước này; A- vào Common Stock có phải qua FG Receipt không. Nguồn: Q-20260918-29Hệ thống ghi phần Scrap thành hao hụt (Loss). Khi nào: "Scrap" > 0. Kết quả: số Scrap ghi thành Loss. Chưa chốt: prototype v0.91 mới hiện số ở cột SCRAP, chưa ghi Loss. Nguồn: Q-20260918-29 · Q-20261012-04QC có tick Re-plan WO lúc lưu không? Có: tạo make-up demand cho WO. Không: phiếu đóng, chỉ còn xem. Nguồn: prototype v0.91Hệ thống tạo nhu cầu sản xuất bù cho WO trên Master Plan. Kết quả: make-up demand gửi sang Master Plan; dòng phiếu mang chip "Re-plan requested" và thông báo "· re-plan requested for <WO>". Kiểm thử: - Tick Re-plan, Scrap 3 → Master Plan có nhu cầu bù 3 đôi cho WO Chưa chốt: prototype v0.91 mới hiện chip "Re-plan requested", chưa tạo nhu cầu bù ở Master Plan. Nguồn: prototype v0.91Hệ thống ghi mỗi lý do lỗi của grade C thành một dòng Defect Records, theo công đoạn, WO và SO. Khi nào: người dùng ghi nhận sản lượng có C > 0 ở Daily Injection (Process "Injection"), Trimming Result ("Trimming"), Process Worklist ("Stitching"), Outsourcing Result ("Spray Out"), Packing Result Logo ("Packing Logo") hoặc Packing Result Spray ("Packing Spray"). Hệ thống: C phải chia hết cho các lý do trước khi ghi; Packing Result thiếu hoặc lệch lý do → báo "Grade C quantity recorded — map the defect quantity to a defect reason." và không ghi. Pending repair không ghi Defect Records. Kết quả: mỗi dòng có Date · Shift · Process · WO No. · SO No. · Customer · LOT No. · Item · Defect Qty · Defect Reason · Detail · Operator; C là scrap nên không sinh phiếu Repair / Rework ở bất kỳ công đoạn nào. Kiểm thử: - Daily Injection C = 12, lý do "Air bubble / porosity" → thêm 1 dòng Process "Injection" qty 12, Repair / Rework không thêm phiếu - Trimming Result C = 20, PR = 40 → Defect Records thêm 1 dòng qty 20, Repair / Rework thêm phiếu cho 40 Chưa chốt: WO No. trên Defect Records dùng bí danh (vd "WO-2608-02") còn Repair / Rework dùng mã WO thật (vd "WO-20260803"). Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91Người dùng lọc danh sách lỗi theo thời gian, ca, công đoạn. Thao tác: bộ lọc "FROM" · "TO" · "SHIFT" (All · Shift A · Shift B) · "PROCESS" (All · Injection · Trimming · Stitching · Spray Out · Packing Logo · Packing Spray) · "SEARCH". Kết quả: KPI "Total defect … pairs" và tổng theo từng Process tính lại theo bộ lọc; màn chỉ đọc, không sửa được dòng; cùng dữ liệu hiện ở tab "Defects" của Work Order Detail. Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91Người dùng xuất danh sách lỗi ra Excel. Thao tác: nút "Export". Kết quả: file Excel theo bộ lọc hiện tại; thông báo "Defect list exported to Excel." Nguồn: prototype v0.91Phiếu không lưu được, lỗi hiện trên hộp "Repair Result". Hệ thống: thông báo "Repaired + scrap + downgrade must equal <Qty> pairs." hoặc "Enter the root cause before closing this record." Nguồn: prototype v0.91
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataSystem (auto)Tại khu sửaWeb

Vòng đời trạng thái

Phiếu Repair / ReworkRepaired OK > 0Repaired OK = 0, có A-Scrap = QtyPENDINGREPAIREDDOWNGRADEDSCRAPPEDKhi Save Result, phiếu rẽ đúng một trong ba nhánh từ PENDING; Save Result chỉ một lần, không có đường quay lại.
◻ PENDING ◻ REPAIRED ◻ DOWNGRADED ◻ SCRAPPED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Pending repair (PR) các công đoạn sau Injection, mỗi size PR > 0 — Trimming Result (Trimming) · Process Worklist (Stitching) · Outsourcing Result (Spray Out) · Packing Result Logo (Packing Logo) · Packing Result Spray (Packing Spray)Kết quả sản xuất — MESTạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0
I-2Root Cause · Defect ReasonMaster dataChọn Root Cause
I-3Grade C (scrap) ghi tại POP mọi công đoạn, kể cả Daily Injection (Process Injection), kèm Defect Reason; Pending repair không vào Defect RecordsKết quả sản xuất — MESGhi dòng Defect Records mỗi lý do một dòng

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Mở phiếu PENDING · Nhập số Repaired · A- · Scrap · Chọn Root Cause · Tick Re-plan WO · Lưu kết quả sửaQCRepair / Rework · bảng Rework Records (Record) · modal Repair Result (Save Result)
Tạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0 · Chốt trạng thái phiếu · Chuyển hàng Repaired OK vào Repair Inv List · Ghi phần A- vào Common Stock · Ghi phần Scrap thành Loss · Tạo make-up demand cho WOSystem (auto)Repair / Rework
Sửa hàng lỗiOperator (Repair team)Tại khu sửa — không có thao tác trên màn
Ghi dòng Defect Records mỗi lý do một dòngSystem (auto)Defect Records · bảng Grade C Records; tab Defects của Work Order Detail
Lọc Defect Records · Xuất Defect RecordsQCDefect Records (Export)

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Không lưu được — báo lỗi trên modal Repair Result: "Repaired + scrap + downgrade must equal <Qty> pairs." / "Enter the root cause before closing this record."Tổng Repaired OK + Downgrade to A- + Scrap khác Qty, hoặc chưa chọn Root Cause
O-2Repair Inv List của Packing Planning Spray — Step 2 · Select Repair InventorySave Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source Spray Out · Pending repair hoặc Packing Spray · Pending repair
O-3Repair Inv List → Step 2 của Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo (theo loại plan)Save Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source Trimming · Pending repair
O-4Repair Inv List — công đoạn kế chưa xác địnhSave Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source Stitching · Pending repair hoặc Packing Logo · Pending repair
O-5A- hạ cấp → Common StockSave Result hợp lệ, Downgrade to A- > 0
O-6Scrap → LossSave Result hợp lệ, Scrap > 0
O-7Make-up demand → Master Plan (re-plan WO cho phần Scrap)Đã tick Re-plan WO trước khi Save Result
O-8Phiếu đóng · chỉ xem (nút View)Save Result hợp lệ, không tick Re-plan WO
O-9File Excel Defect RecordsQC bấm Export ở màn Defect Records

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
WOWork Order — lệnh sản xuất, sinh khi Release ở Master Plan; mỗi WO kéo theo các plan công đoạn
POPPoint of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn, theo ca và theo size
Grade CHàng "Reject" là scrap — chỉ ghi Defect Records theo lý do, không sinh phiếu Repair / Rework ở bất kỳ công đoạn nào
Pending repair (PR)Hàng sửa được ở các công đoạn sau Injection — nhập số PR thì hệ thống tự sinh phiếu Repair / Rework mỗi size; không vào Defect Records; Daily Injection không có PR
SourceNguồn của phiếu Repair / Rework, dạng "<Process> · Pending repair" (năm giá trị)
Defect RecordsBáo cáo chỉ đọc: mỗi dòng một lý do lỗi grade C theo Process, WO, SO
Rework RecordsDanh sách phiếu sửa hàng RW-nnnn, mỗi phiếu một size có Pending repair
Repaired OKSố đôi sửa xong đạt loại 1 (A / A-), quay lại công đoạn kế
Downgrade to A-Số đôi hạ cấp A-, tách khỏi SO, vào Common Stock
ScrapSố đôi huỷ, ghi thành Loss
Repair Inv ListDanh sách hàng đã sửa chờ công đoạn kế lấy lại; chỉ Plan của công đoạn đó thấy
Common StockTồn chung chưa gắn P.O, phân bổ lại sau
Make-up demandNhu cầu sản xuất bù phần Scrap, gửi sang Master Plan