| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Pending repair (PR) các công đoạn sau Injection, mỗi size PR > 0 — Trimming Result (Trimming) · Process Worklist (Stitching) · Outsourcing Result (Spray Out) · Packing Result Logo (Packing Logo) · Packing Result Spray (Packing Spray) | Kết quả sản xuất — MES | Tạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0 |
| I-2 | Root Cause · Defect Reason | Master data | Chọn Root Cause |
| I-3 | Grade C (scrap) ghi tại POP mọi công đoạn, kể cả Daily Injection (Process Injection), kèm Defect Reason; Pending repair không vào Defect Records | Kết quả sản xuất — MES | Ghi dòng Defect Records mỗi lý do một dòng |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Mở phiếu PENDING · Nhập số Repaired · A- · Scrap · Chọn Root Cause · Tick Re-plan WO · Lưu kết quả sửa | QC | Repair / Rework · bảng Rework Records (Record) · modal Repair Result (Save Result) |
| Tạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0 · Chốt trạng thái phiếu · Chuyển hàng Repaired OK vào Repair Inv List · Ghi phần A- vào Common Stock · Ghi phần Scrap thành Loss · Tạo make-up demand cho WO | System (auto) | Repair / Rework |
| Sửa hàng lỗi | Operator (Repair team) | Tại khu sửa — không có thao tác trên màn |
| Ghi dòng Defect Records mỗi lý do một dòng | System (auto) | Defect Records · bảng Grade C Records; tab Defects của Work Order Detail |
| Lọc Defect Records · Xuất Defect Records | QC | Defect Records (Export) |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Không lưu được — báo lỗi trên modal Repair Result: "Repaired + scrap + downgrade must equal <Qty> pairs." / "Enter the root cause before closing this record." | Tổng Repaired OK + Downgrade to A- + Scrap khác Qty, hoặc chưa chọn Root Cause |
| O-2 | Repair Inv List của Packing Planning Spray — Step 2 · Select Repair Inventory | Save Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source Spray Out · Pending repair hoặc Packing Spray · Pending repair |
| O-3 | Repair Inv List → Step 2 của Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo (theo loại plan) | Save Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source Trimming · Pending repair |
| O-4 | Repair Inv List — công đoạn kế chưa xác định | Save Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source Stitching · Pending repair hoặc Packing Logo · Pending repair |
| O-5 | A- hạ cấp → Common Stock | Save Result hợp lệ, Downgrade to A- > 0 |
| O-6 | Scrap → Loss | Save Result hợp lệ, Scrap > 0 |
| O-7 | Make-up demand → Master Plan (re-plan WO cho phần Scrap) | Đã tick Re-plan WO trước khi Save Result |
| O-8 | Phiếu đóng · chỉ xem (nút View) | Save Result hợp lệ, không tick Re-plan WO |
| O-9 | File Excel Defect Records | QC bấm Export ở màn Defect Records |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
WO | Work Order — lệnh sản xuất, sinh khi Release ở Master Plan; mỗi WO kéo theo các plan công đoạn |
POP | Point of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn, theo ca và theo size |
Grade C | Hàng "Reject" là scrap — chỉ ghi Defect Records theo lý do, không sinh phiếu Repair / Rework ở bất kỳ công đoạn nào |
Pending repair (PR) | Hàng sửa được ở các công đoạn sau Injection — nhập số PR thì hệ thống tự sinh phiếu Repair / Rework mỗi size; không vào Defect Records; Daily Injection không có PR |
Source | Nguồn của phiếu Repair / Rework, dạng "<Process> · Pending repair" (năm giá trị) |
Defect Records | Báo cáo chỉ đọc: mỗi dòng một lý do lỗi grade C theo Process, WO, SO |
Rework Records | Danh sách phiếu sửa hàng RW-nnnn, mỗi phiếu một size có Pending repair |
Repaired OK | Số đôi sửa xong đạt loại 1 (A / A-), quay lại công đoạn kế |
Downgrade to A- | Số đôi hạ cấp A-, tách khỏi SO, vào Common Stock |
Scrap | Số đôi huỷ, ghi thành Loss |
Repair Inv List | Danh sách hàng đã sửa chờ công đoạn kế lấy lại; chỉ Plan của công đoạn đó thấy |
Common Stock | Tồn chung chưa gắn P.O, phân bổ lại sau |
Make-up demand | Nhu cầu sản xuất bù phần Scrap, gửi sang Master Plan |