| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Master data Vendor (nhà cung cấp sơn, vd COVA · MINH HUY) | Master data | Tạo Spray Out Plan |
| I-2 | Waiting SPRAY-OUT ZONE — LOT Spray có A + A- đã ghi ở Trimming Result, nằm ở kho WH-TRM-01 | Bể tồn công đoạn — flow Trimming | Step 1 · Chọn LOT Waiting SPRAY-OUT ZONE |
| I-3 | Repair Inventory — hàng Spray đã sửa xong (Repaired) ở Repair / Rework, gồm Pending repair nhận về từ NCC | Bể tồn — flow Repair / Rework | Step 2 · Chọn Repair Inventory |
| I-4 | Customer P.O SPRAY · ETD · P.O Month (từ Sales Order) | Chứng từ — Sales Order | Step 3 · Phân bổ vào Detail P.O |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Tạo Spray Out Plan | Planner | Outsourcing Planning · SPRAY OUT List · Create Plan → Add Spray Out Plan (card Plan Details) |
| Step 1 · Chọn LOT Waiting SPRAY-OUT ZONE · Step 2 · Chọn Repair Inventory · Step 3 · Phân bổ vào Detail P.O | Planner | Outsourcing Planning · Step 1 · Select Waiting SPRAY-OUT ZONE · Step 2 · Select Repair Inventory · Step 3 · Allocate to Detail P.O (Allocate, Remove, Auto Allocate, Clear) |
| Lưu nháp · Phát hành Spray Out Plan | Planner | Outsourcing Planning · Save Draft, Release Plan |
| Duyệt · Từ chối Spray Out Plan | Planner | Outsourcing Planning · Spray Out Plan detail (Approve, Reject) |
| Sinh phiếu Stock Out WH-TRM-01 → Vendor | System (auto) | Outsourcing Planning · khi Approve |
| Duyệt phiếu Stock Out → plan SENT | Warehouse Staff · System (auto) | WMS · Outbound (Stock Out); plan SENT, OUT DATE = ngày duyệt |
| Sửa · Xoá nháp · Huỷ Spray Out Plan | Planner | Outsourcing Planning · Edit plan, Revise plan, Delete Draft, Cancel Plan |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Chặn Release — vượt Available / Remaining P.O, thiếu Vendor | Phân bổ không qua kiểm tra ở Step 3 |
| O-2 | Plan DRAFT — mở lại Step 3, Release sau | Planner bấm Save Draft |
| O-3 | Plan REJECTED + lý do — nguồn trả về, lập plan mới | Planner bấm Reject plan NEW |
| O-5 | Phiếu Stock Out WH-TRM-01 → Vendor gửi WMS (chờ kho duyệt) | Plan chuyển APPROVED |
| O-6 | Plan SENT — LOT ở NCC (đã trừ WH-TRM-01), chờ Outsourcing Result | Phiếu Stock Out của plan APPROVED ở WMS |
| O-7 | Không sửa — hàng đã ở NCC | Plan SENT / RECEIVED |
| O-8 | Plan sửa ở Step 3 — phiếu Stock Out cập nhật theo số mới | Planner sửa plan DRAFT / NEW / APPROVED |
| O-9 | Plan nháp đã xoá · nguồn trả về | Planner bấm Delete Draft |
| O-10 | Không huỷ được — phiếu Stock Out đã APPROVED | Plan SENT / RECEIVED |
| O-11 | Plan CANCELLED — nguồn trả về, phiếu Stock Out chưa duyệt bị huỷ | Planner bấm Cancel Plan plan NEW / APPROVED |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
P.O | Customer PO — đơn hàng của khách; một Spray Out Plan chứa được nhiều P.O cùng P.O (Month) |
P.O (Month) | Tháng của P.O; mọi P.O trong một plan phải cùng tháng |
Waiting SPRAY-OUT ZONE | Khu chờ gửi sơn: LOT Spray có A + A- đã ghi ở Trimming Result, nằm ở WH-TRM-01 |
Repair Inventory | Hàng Spray đã sửa xong (Repaired) ở Repair / Rework |
Available | Số còn chọn được của LOT / dòng Repair = số nguồn − số các plan khác còn hiệu lực đang giữ |
Remaining | Số còn phải gửi sơn của P.O = ORDER − số các plan Spray Out khác còn hiệu lực đã phân bổ |
Vendor | Nhà cung cấp sơn nhận hàng gia công (vd COVA, MINH HUY) |
OUT DATE | Ngày hàng rời xưởng sang NCC = ngày phiếu Stock Out của plan được duyệt |
Stock Out | Phiếu xuất kho WMS (màn Outbound); hệ thống tự sinh khi Approve Spray Out Plan, xuất LOT / Repair của plan khỏi WH-TRM-01 gửi Vendor |
SENT | Hàng đã rời xưởng, đang ở NCC sơn; nhận về ở Outsourcing Result |
A / A- | Grade hàng đạt (A) và đạt có lỗi nhẹ (A-) |