MES Fine Chemical — Luồng end-to-end từ đơn hàng tới giao hàng

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.25 · 14/10/2026

Tương tác giữa MES và các module

MES Fine Chemical — Luồng end-to-end theo module · MES là trung tâmGeneral SetupSalesPurchaseMachineMaintenanceMold ManagementKế hoạchSản xuất &tồn công đoạnGia công ngoài· Spray OutChất lượngWMSLab ManagementManager ReportMESdanh mụcSO · size · ETDRelease Big Plan → SO PRPORelease Work Order → RELEASEDmẫu IQCWO RELEASED → Detail Plan (1 WO)WI Injection theo caMORvật tư thừalô NVL ra khu Mixinglô đã gán → tự điềndowntime ⇄ lịch máylịch bảo trì máyP.O MonthCust P.O · VendorCust P.O · Destinationdòng SO theo sizemold · cavity · shotchọn lô ở bểplan APPROVEDmẫu sản phẩmSPRAYLogo · OOMGmở ghi Outputchọn lô ở bểplan APPROVEDSentGOOD · NGnguồn Packing SPRAYnguồn Packing Logoplan APPROVEDExchangeP.O cũ lập plan lạiMORvật tư đóng góiA · A- (first quality)Pending repairC (LOT No.)Pending repair (LOT No.)Repair Inv ListBàn giao FG → Product IncomeFG đã nhập khoWO đã đóngCustomer PO đã đóng góikết quả QAShipmentFI Completed mới xuất▣ BOMItem · BOM · Routing chuẩnModel attribute Logo / SPRAYGeneral Setup khai danh mục mà MES dùng để lập plan và sinh lệnh sản xuất. Kết quả: Item · BOM · Packing BOM · Routing · Production Version dùng ở Master Plan, I/J Plan và Packing. Hệ thống: Routing chỉ có chuỗi chuẩn gắn với Model attribute của Item, không chen step tuỳ biến; Model attribute Logo / SPRAY quyết định hàng đi nhánh nào sau Trimming Result. Chưa chốt: Model attribute khai ở Item hay đọc theo WO — đề xuất, chưa được xác nhận; OOMG theo chuỗi của Logo hay có routing riêng. Nguồn: BRD MES §6.2 · Q-20260929-04 (OQ-01, OQ-06)▣ Sales OrderNhận Sales Ordertheo size · ETDSales ghi nhận đơn hàng của khách theo size — điểm bắt đầu của luồng. Kết quả: dòng Sales Order theo size và ETD cho Master Plan; P.O Month cho Trimming Planning; Customer P.O · Vendor cho Outsourcing Planning; Customer P.O · Destination cho Packing Planning. Kiểm thử: - Một dòng SO được Master Plan lấy hết → "REMAINING" của dòng về 0 Nguồn: BRD MES §6.1 · MOM 28/09 dòng 38, 42–44▣ Shipment PlanningLập kế hoạchxuất hàngSales lập kế hoạch xuất hàng và booking cho các dòng SO. Đầu vào: dòng SO theo size. Kết quả: Shipment — căn cứ của Final Inspection và Goods Delivery. Chưa chốt: chưa có flow màn cho Shipment Planning. Nguồn: Q-20260918-24▣ Sales Order Purchase Request (SO PR)Tự tạo khi ReleaseBig Plan (Final Need)Hệ thống tự tạo yêu cầu mua nguyên vật liệu cho Big Plan khi Planner Release Big Plan ở I/J Plan. Đầu vào: Final Need (kg) theo Item Code ở Compound Calculate của Big Plan. Kết quả: một Sales Order Purchase Request (SO PR) "Requested" cho mỗi Big Plan, sang Purchase để lập Purchase Order. Kiểm thử: - Release Big Plan có Final Need 316,2 kg → một SO PR 316,2 kg; Release lại sau Revision không tạo SO PR mới Chưa chốt: SO PR mua toàn bộ Final Need hay chỉ phần thiếu so với tồn (OQ-94). Flow chi tiết: Injection Plan Nguồn: Q-20261001-11 · Q-20261009-08 · prototype v0.86▣ PO CreationTạo Purchase OrderPurchase tạo đơn mua gửi nhà cung cấp. Đầu vào: SO PR. Kết quả: Purchase Order — WMS nhập vật tư theo PO ở Inbound. Nguồn: BRD MES▣ Machine MaintenanceQuản lịch máy· sửa máyMachine Maintenance quản lịch máy, báo hỏng và sửa máy. Kết quả: lịch bảo trì máy cho Injection Schedule xếp lịch ép. Hệ thống: Daily Injection by Shift ghi downtime và tình trạng máy của ca, cấp ngược cho Machine Maintenance. Chưa chốt: chưa có flow màn cho Machine Maintenance. Nguồn: BRD MES §6.4▣ Mold ManagementTheo dõi shot· sửa khuônMold Management theo dõi shot count của từng khuôn và đưa khuôn đi sửa khi tới ngưỡng. Kết quả: khuôn và cavity dùng được cho ca ép. Hệ thống: Daily Injection by Shift ghi khuôn theo vị trí máy của ca, cấp ngược cho Mold Management. Chưa chốt: chưa có flow màn cho Mold Management; ngưỡng shot count nằm ở master data nào. Nguồn: BRD MES §6.4▣ Master PlanLập plan · phát hànhWork OrderPlanner lập Master Plan từ dòng Sales Order và tự phát hành Work Order — không có bước duyệt. Đầu vào: dòng Sales Order theo size, mang Country giao hàng (Sales); Item · Routing, Country (Area) (General Setup). Kết quả: Planner chọn Plan Month cho cả plan; hệ gom dòng SO thành Big Plan theo Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area, tạo plan (DRAFT) thì sinh mỗi Big Plan một Work Order mang Routing đã chọn; Release thì plan → RELEASED, mỗi WO thành một Detail Plan ở I/J Plan; phần sản xuất dư thành Common Stock. Hệ thống: P.O Month của WO = Plan Month; Plan List lọc được theo Area; Over capacity chỉ cảnh báo, không chặn Release; Release không sinh plan Trimming · Spray Out · Packing. Kiểm thử: - Cùng Sandal Black, một SO giao DE (Europe), một SO giao JP (Asia) → 2 Big Plan, 2 WO; Release → I/J Plan có thêm 2 Detail Plan ở 2 Big Plan I/J Chưa chốt: BRD §7 ghi Production Supervisor "Approve" khi Release WO — cần chốt với khách; danh mục Area thật trong Master Data Country. Flow chi tiết: Master Plan Nguồn: BRD §6.1 · Q-20260924-04 · Q-20260925-04 · Q-20260928-01 · Q-20261001-03 · Q-20261001-04▣ Work Order / WITheo dõi WO· WI theo công đoạnWork Order / WI theo dõi Work Order đã phát hành và các WI của từng công đoạn trong Routing chuẩn. Đầu vào: Work Order RELEASED từ Master Plan. Kết quả: WO sang I/J Plan thành Detail Plan (Injection là công đoạn đầu của Routing); WI Injection sinh khi xếp lịch ở Injection Schedule. Hệ thống: Release WO không sinh plan Trimming · Outsourcing · Packing — Planner tự tạo plan ở từng màn; Routing không có step tuỳ biến. Kiểm thử: - Release một WO có Model attribute SPRAY → không có Spray Out plan nào tự sinh Flow chi tiết: Work Order / WI Nguồn: Q-20260925-04 · Q-20260928-04 · Q-20260929-04 (OQ-01)▣ Packing PlanningExchange sang P.O khác· Re-packingPlanner đổi hàng chưa đóng gói của một Packing Plan RELEASED sang một hoặc nhiều Customer P.O khác (chức năng Exchange Customer PO) khi đổi lịch giao, đổi Destination, cần hàng gấp cho khách khác. Đầu vào: Packing Plan RELEASED chưa đóng gói hết; Customer P.O đích cùng Model · Base Color · AL / INT (hàng Spray thêm Upper Color). FG đã nhập kho đổi P.O ở WMS, không ở đây. Kết quả: "Confirm Exchange" sinh một phiếu EXC; mỗi P.O đích một Packing Plan RELEASED mới, mang số MOR của plan nguồn (không tạo MOR mới); plan nguồn giảm phần đã đổi, phần còn lại vẫn đóng gói; balance P.O nguồn mở lại phần đã đổi để Planner lập plan khác. Hệ thống: số đổi theo size của từng P.O ≤ balance P.O đó, tổng ≤ "Available to exchange"; "Auto Fill (earliest ETD first)"; REASON không bắt buộc; phiếu DRAFT xoá được, phiếu CONFIRMED huỷ được khi plan P.O đích chưa Record Output; Spray Out plan và số nhận ở Outsourcing Result không đổi. Kiểm thử: - Đổi 20 đôi sang P.O A và 50 đôi sang P.O B từ plan 690 đôi → hai plan RELEASED mới 20 và 50 đôi, plan nguồn còn 620 đôi Chưa chốt: cần truy vết Customer P.O ngược về LOT No. sau Exchange không (plan OQ-17). Flow chi tiết: Exchange Customer PO Nguồn: Q-20261005-10 · Q-20261014-01 · Q-20261014-02 · prototype v0.93▣ I/J PlanGộp Big Plan theoModel · thángPlanner lập kế hoạch ép trên Big Plan — mỗi WO là một Detail Plan, hệ gom theo Style + Model + Base Color + Plan Month (không theo Area) — rồi tự Release, không có người duyệt, không có Reject. Đầu vào: WO RELEASED từ Master Plan (Order Q'ty = Q'ty WO gồm Common Stock); Part BOM (Part Weight · Gate Weight theo size); tồn khuôn từ Mold Management. Kết quả: Big Plan New → Draft → Released → Completed; Detail Plan của Big Plan Released sang Injection Schedule; Release Big Plan tự tạo một SO PR nguyên vật liệu theo Final Need sang Purchase; có báo cáo I/J Production Plan. Hệ thống: khoá gom không theo SPRAY/Logo; Mold Calculate theo P.O Month (= Plan Month), Model và Base Color; compound = Planning Q'ty × (Part Weight + Gate Weight) ÷ 1000 kg, Compound Calculate là tab riêng của Warehouse Staff; Big Plan Released bị khoá, "Revision" đưa về Draft. Kiểm thử: - Release 2 WO cùng Style, Model, Base Color, Plan Month, một SPRAY một Logo → cùng một Big Plan có 2 Detail Plan; Release Big Plan → 2 WO hiện ở Injection Schedule và có một SO PR Chưa chốt: đóng thiếu Big Plan còn không (OQ-IJ-10); BRD §7 ghi Production Supervisor "Approve". Flow chi tiết: Injection Plan Nguồn: Q-20260928-01 · Q-20261001-02 · Q-20261001-03 · Q-20261002-01 · Q-20261001-11 · Q-20261009-08 · Q-20261009-10 · MOM 25/09 dòng 38–41▣ Injection ScheduleXếp lịch máy × ca· sinh WI InjectionPlanner xếp lịch ép cho từng WO của Big Plan đã Release theo máy, ngày và ca. Đầu vào: Detail Plan (WO) thuộc Big Plan Released; lịch bảo trì máy (Machine Maintenance). Kết quả: lịch máy × ngày × ca "Day (AB)" / "Night (CD)"; khi Release lịch, mỗi ca sinh một WI Injection sang Work Order / WI. Hệ thống: Over capacity chỉ cảnh báo, không chặn. Kiểm thử: - Xếp 2 ca cho một WO rồi Release lịch → sinh 2 WI Injection Chưa chốt: flow chi tiết Injection Schedule còn ghi Input theo mô hình I/J cũ. Flow chi tiết: Injection Schedule Nguồn: Q-20260923-19 (G) · Q-20260928-01 · quy ước Q5 · Q-20261009-08▣ Trimming PlanningPlan theo P.O Month· chọn LOTPlanner tạo plan Trimming theo P.O Month và chọn LOT ở Curing Room; Planner tự Confirm, không có bước duyệt. Đầu vào: P.O Month từ Sales Order; LOT CURED – UNALLOCATED ở Curing Room, lọc theo ca "Day (AB)" / "Night (CD)". Kết quả: "Save Draft" → DRAFT; "Confirm & Release" → APPROVED, giữ số theo size của LOT; plan sang Trimming Result (một dòng / plan); LOT đủ ngày curing được hệ thống tự sinh phiếu Stock Out sang kho WH-TRM-01. Ngoại lệ: plan APPROVED chưa có sản lượng sửa được, giữ APPROVED và Plan No. — LOT đổi số thì phiếu cũ CANCELLED, sinh phiếu mới; huỷ plan thì mọi phiếu CANCELLED, tồn về Curing; plan có Output thì khoá sửa / huỷ. Hệ thống: plan không gắn Customer P.O; tick LOT thì hệ lấy toàn bộ Available theo size, Planner chỉ sửa giảm (số ≤ Available); mỗi plan một Plan Type Logo / Spray / OOMG. Kiểm thử: - LOT có Available W5 = 120: sửa W5 = 121 → bị chặn; sửa W5 = 100 → plan giữ 100 đôi size W5 Chưa chốt: MOM ghi "ko chia Logo, Spray" — một màn chung hay bỏ Plan Type (plan OQ-14); phần thiếu so với nhu cầu P.O Month xem ở đâu (plan OQ-15). Flow chi tiết: Trimming Planning Nguồn: Q-20260925-04 · Q-20260928-03 (câu 1, 11) · Q-20260929-01 · Q-20260930-05 · MOM 28/09 dòng 38–39▣ Outsourcing PlanningAllocate LOT → P.O· nhiều P.O / P.O MonthPlanner tạo Spray Out plan cho một P.O Month: tick nguồn, phân bổ vào các Customer P.O ở "2 · Detail P.O List" rồi tự Confirm, không có bước duyệt. Đầu vào: LOT ở "1 · Waiting SPRAY-OUT ZONE"; hàng sửa xong ở "Repair Inv List" (cột "LOT No."); Customer P.O SPRAY cùng P.O Month, khớp Model · Base Color · AL / INT · Grade; Vendor. Kết quả: "Confirm" → plan Approved mang một hoặc nhiều Customer P.O; mỗi dòng plan là nguồn × P.O; hàng giữ Customer P.O này tới Packing. Hệ thống: mỗi P.O có hai dòng "Remaining" và "Allocated" theo size; nút "Allocate" của một P.O lấp P.O đó tối đa Remaining từ hàng đã tick còn lại, "Remove" xoá số của P.O; "Auto allocate" lấp P.O có ETD sớm nhất trước; cả hai dùng hàng Repair trước rồi LOT có ngày Trimming cũ trước. Chặn khi: P.O khác P.O Month trong cùng plan; tổng theo LOT > Available; tổng theo P.O > Remaining; chưa chọn "Vendor *". Kiểm thử: - Nhập Allocated vượt số đã tick → cảnh báo "… pairs more than the selected stock", không mở popup Confirm Chưa chốt: Planner tự Confirm, bỏ Supervisor duyệt lệch BRD §7 (OQ-72); flow chi tiết Spray Out chưa vẽ lại theo Allocate. Flow chi tiết: Spray Out Nguồn: Q-20260929-02 · Q-20260929-05 · Q-20260929-06 · Q-20260929-07 · Q-20260929-09▣ Packing PlanningAllocate LOT → P.O· 1 Packing Plan / P.OPlanner tạo Packing Plan: tick hàng chờ đóng gói, phân bổ vào các Customer P.O ở "2 · Detail P.O List" rồi tự Confirm, không có bước duyệt. Đầu vào: Logo · OOMG — LOT ở "1 · Waiting Packing (Trimming Result)" và "Repair Inv List"; SPRAY — "1 · SPRAY IN List" và "Repair SPRAY In List"; Customer P.O · Destination từ Sales Order. Kết quả: "Confirm" tách mỗi Customer P.O một Packing Plan (số "PKP-yyyymmdd-nn" riêng) → Packing Result đóng gói; đổi hàng plan RELEASED sang P.O khác làm ở chức năng Exchange Customer PO. Hệ thống: tab "All" có nút "Create Plan" sổ xuống "Create Logo Plan" / "Create Spray Plan"; nút "Allocate" từng P.O hoặc "Auto allocate" (ETD sớm nhất trước), Repair trước; LOT Trimming Result chỉ khớp P.O cùng P.O Month; hàng Spray giữ Customer P.O đã gán ở Outsourcing Planning. Kiểm thử: - Auto allocate ra 2 P.O rồi Confirm → popup "Release 2 Packing Plans?" → 2 Packing Plan, mỗi plan một P.O - Tick LOT tháng 9 ở ô "All months" → Auto allocate không đưa LOT đó vào P.O tháng 8 Chưa chốt: Save Draft có giữ một phiếu chung tới lúc Release không (OQ-76); bỏ Supervisor duyệt lệch BRD §7; flow chi tiết Packing chưa vẽ lại theo Allocate. Flow chi tiết: Packing Nguồn: Q-20260929-07 · Q-20260929-08 · Q-20260929-09 · Q-20260929-04 (OQ-04) · MOM 28/09 dòng 42, 46▣ Production Monthly ClosingChốt sản lượngvà vật tư theo kỳChốt sản lượng và nguyên liệu đã dùng của kỳ sản xuất, rồi khoá kỳ đó. Đầu vào: sản lượng từng công đoạn và nguyên liệu đã dùng trong kỳ; WO đã đóng. Kết quả: kỳ sản xuất bị khoá — không nhập thêm phiếu sản lượng hay phiếu kho trong kỳ đã chốt. Hệ thống: trước khi chốt được sửa số theo thực tế nếu cần. Chưa chốt: chưa có flow màn; ai chốt kỳ và mở lại kỳ thế nào. Nguồn: Module Function List "Production Monthly Closing" · BRD §6.6▣ Work Order / WINhận WI Injection· đặt vật tư (MOR)Work Order nhận các WI Injection theo ca và đặt vật tư cho WI. Đầu vào: WI Injection sinh khi Planner Release lịch ép ở Injection Schedule. Kết quả: WI Injection RELEASED cho Daily Injection by Shift; Material Out Request (MOR) sang WMS Outbound để Stock Out nguyên vật liệu ra khu Mixing. Hệ thống: MOR không phải điều kiện để sinh WI. Kiểm thử: - Tạo MOR cho WI → kho thấy MOR ở Outbound, xuất xong MOR → ISSUED Flow chi tiết: Work Order / WI Nguồn: quy ước Q5 · BRD MES §6.3 · Q-20261009-08▣ Daily Injection by ShiftKhai POP éptheo ca · size⚑ C (scrap)Operator khai báo sản lượng ép (POP) của ca theo size và grade. Đầu vào: WI Injection của ca; lô nguyên vật liệu đã gán ở Material Lot Assignment (tự điền) hoặc Operator tự khai báo lô đã xuất; khuôn · cavity; lịch máy. Kết quả: POP ca CONFIRMED sinh một batch ép và một lô Curing; "Produced" = A + A- cộng vào WO trên I/J Plan; downtime cấp cho Machine Maintenance, khuôn cấp cho Mold Management. Hệ thống: Daily Injection chỉ có A / A- / C, không có Pending repair; grade C là hàng bỏ (scrap), ghi Defect Records (Process Injection) và không sinh phiếu Repair / Rework; phần thiếu của ca báo Planner xếp lại ở Injection Schedule. Kiểm thử: - Xác nhận POP ca → lô Curing hiện ở Curing Confirmation và Produced của WO trên I/J Plan tăng A + A- Flow chi tiết: Daily Injection by Shift Nguồn: BRD MES §6.4 · quy ước Q3 · Q5 · Q-20261009-08 · Q-20261013-01▣ Material Lot AssignmentGán lô NVL chongày · ca · máy · WIOperator ghi nhận lô nguyên vật liệu ở khu Mixing sẽ dùng cho ngày, ca, máy và WI. Đầu vào: lô đã xuất cho WO (MOR ISSUED); WI Injection của ca. Kết quả: Assignment CONFIRMED; Daily Injection by Shift tự điền các lô này khi mở POP của WI. Hệ thống: bước không bắt buộc — WI không có Assignment thì Operator tự khai báo lô ở Daily Injection by Shift; chỉ gán lô đã xuất cho WO, Assigned Qty ≤ Issued Qty. Kiểm thử: - Confirm Assignment 2 lô cho WI ca Day (AB) máy INJ-01 → mở POP của WI thấy sẵn 2 lô Flow chi tiết: Material Issue & Return Nguồn: Q-20261009-08 · prototype v0.86▣ Curing ConfirmationXác nhận lôvào Curing RoomWarehouse Staff xác nhận lô của ca ép vào phòng Curing theo số đếm thật. Đầu vào: sản lượng POP của các máy trong ca (một ca ép = một LOT). Kết quả: LOT mã LOT-yyyymmdd-AB (ca ngày) / -CD (ca đêm), trùng ca thêm -02, -03; lô UNDER CURING, đủ ngày curing chuẩn thì hệ chuyển CURED – UNALLOCATED vào Curing Room Inventory. Hệ thống: nhận ít hơn số máy báo thì phần thiếu ghi hao hụt băng chuyền; lô ghi phòng đang chọn ở ô "Curing room" (CUR-ROOM-A / B) lúc xác nhận. Kiểm thử: - Máy báo 100, nhận 98 → lô 98 đôi, hao hụt 2 đôi Flow chi tiết: Curing Confirmation Nguồn: quy ước Q2 · Q-20260928-03 (câu 2) · Q-20261009-09 (câu 1)Curing RoomInventory▣ Process InventoryBể tồn các LOT đang curing và đã curing xong, chờ Trimming — kho công đoạn "WH-CUR-01 / Curing". Đầu vào: lô xác nhận ở Curing Confirmation. Kết quả: LOT CURED – UNALLOCATED được chọn ở Trimming Planning theo P.O Month; cột "Days" cho biết số ngày lô đã ở Curing; plan APPROVED → hệ thống tự Stock Out phần của plan từ WH-CUR-01 sang kho WH-TRM-01. Hệ thống: Curing Checking chỉ để xem tồn từng LOT (Released · On-hand · Lot Status), không kiểm kê; kiểm kê tồn Curing làm ở WH-CUR-01 bên WMS. Flow chi tiết: Curing Checking Nguồn: quy ước Q2 · Q-20260928-03 · Q-20260930-05 · Q-20261009-03 · Q-20261009-09 (câu 2)Tự sinh Stock OutCuring → WH-TRM-01Hệ thống tự sinh phiếu Stock Out chuyển LOT của plan Trimming từ kho công đoạn "WH-CUR-01 / Curing" sang "WH-TRM-01 / Trimming"; không có màn hay nút xuất kho. Khi nào: Confirm & Release plan Trimming với LOT đã đủ ngày curing (sinh ở Trimming Planning); LOT chưa đủ ngày thì phiếu sinh ở Curing Confirmation lúc LOT đủ ngày. Hệ thống: mỗi LOT × plan một phiếu, số theo Plan Qty theo size, APPROVED ngay — không ai duyệt; tồn Curing Room giảm, tồn chờ cắt tỉa của LOT ở WH-TRM-01 tăng đúng số đó. Hệ thống: phiếu là phiếu Stock Out của WMS — số theo khuôn REQ-<mã kho>-YYMM-<5 số>, ô "Notes" ghi WO của LOT. Kết quả: LOT ở Trimming Result có Received = số trên phiếu; LOT chưa có phiếu chưa ghi Output được ("Curing stock not issued"). Sửa số / bỏ LOT / huỷ plan → phiếu CANCELLED, tồn về Curing, LOT còn trong plan được sinh phiếu mới. Kiểm thử: - Plan APPROVED giữ 300 đôi của LOT đủ ngày → phiếu 300 đôi; sửa còn 280 → phiếu 300 CANCELLED, phiếu mới 280 Flow chi tiết: Trimming Planning · Curing Confirmation Nguồn: Q-20260930-05 (câu 4–6) · Q-20260930-04 · Q-20261006-02 · Q-20261006-03 · Q-20261009-09 (câu 2, 3)▣ Trimming ResultGhi Output A / A- /C / Pending repair⚑ C · Pending repairOperator ghi Output của từng dòng plan × LOT theo size: A · A- · C · Pending repair. Đầu vào: dòng plan × LOT từ plan Trimming APPROVED, mở từ Process Worklist; số nhận của dòng = số đã Stock Out từ Curing sang WH-TRM-01. Kết quả: "Confirm Output" → hệ thống nhập kho Trimming (hộp kế tiếp); C vào Defect Records theo lý do, mang "LOT No." của dòng (scrap, không quay lại sản xuất); Pending repair sinh phiếu Repair / Rework mỗi size PR > 0, Source "Trimming · Pending repair". Hệ thống: Output cộng dồn theo size không vượt số nhận của dòng; Trimming không gắn Customer P.O; không có nút chuyển tay sang Spray. Kiểm thử: - Plan Spray ghi A 80 · A- 20 · C 5 · Pending repair 3 → Waiting SPRAY-OUT ZONE (WH-TRM-01) thêm 100 đôi; Defect Records thêm 5 đôi; Repair / Rework thêm một phiếu 3 đôi cùng LOT No. Chưa chốt: khách xác nhận có A- (plan OQ-13). Flow chi tiết: Trimming Result Nguồn: Q-20260928-03 (câu 3, 9) · Q-20260929-04 (OQ-05, OQ-07) · Q-20260929-06 · Q-20260930-04 · Q-20260930-05 · Q-20261013-01Nhập kho TrimmingWH-TRM-01 · A + A-Hệ thống tự nhập kho Trimming khi Operator "Confirm Output"; Operator không bấm nút chuyển. Hệ thống: kho công đoạn "WH-TRM-01 / Trimming" giữ hai loại tồn theo LOT / size — chờ cắt tỉa và đã cắt tỉa. Hệ thống: trừ tồn chờ cắt tỉa của LOT đúng A + A- + C + PR của entry; cộng tồn đã cắt tỉa A + A- ở vị trí Waiting SPRAY-OUT ZONE (plan Spray) hoặc Waiting Packing (plan Logo · OOMG), mang "LOT No." và P.O Month, chưa có Customer P.O. Kết quả: C và PR ra khỏi WH-TRM-01: C sang Defect Records, PR sang Repair / Rework; màn Process Inventory hiện mã kho WH-TRM-01 cho hai bể chờ. Kiểm thử: - LOT chờ cắt tỉa 500; entry A 80 · A- 20 · C 5 (plan Spray) → chờ cắt tỉa còn 395; Waiting SPRAY-OUT ZONE (WH-TRM-01) thêm 100 Flow chi tiết: Trimming Result Nguồn: Q-20260930-04 · Q-20260928-03 (câu 6) · Q-20261013-01Loại hàng?(Model attribute)Sau khi nhập kho Trimming, hàng A + A- nằm ở vị trí nào của WH-TRM-01 theo Model attribute của Item. SPRAY: A + A- vào Waiting SPRAY-OUT ZONE — nguồn của Outsourcing Planning. Logo · OOMG: A + A- vào Waiting Packing — nguồn Logo của Packing Planning; hàng OOMG không qua Spray Out. Hệ thống: Logo và SPRAY loại trừ nhau; mọi hàng đều qua Packing, không có nhánh bỏ Packing; C và Pending repair không vào hai bể này. Chưa chốt: prototype chưa kiểm hàng OOMG hiện ở Waiting Packing của màn "Create Logo Plan". Nguồn: Q-20260929-04 (yêu cầu, OQ-01) · Q-20260929-12 · Q-20260930-04Waiting PackingA + A- Trimming LogoWH-TRM-01▣ Process InventoryBể tồn hàng Logo · OOMG đã cắt tỉa (A + A-), chờ đóng gói — vị trí Waiting Packing của kho công đoạn "WH-TRM-01 / Trimming". Đầu vào: Output A + A- của plan Trimming loại Logo và OOMG, theo P.O Month, chưa có Customer P.O. Kết quả: hiện ở "1 · Waiting Packing (Trimming Result)" của Packing Planning; Customer P.O gán khi phân bổ. Hệ thống: hàng vào bể khi nhập kho Trimming lúc "Confirm Output", không có phiếu chuyển khu riêng (đóng OQ-75); Process Inventory hiện mã kho WH-TRM-01. Nguồn: Q-20260929-04 (OQ-04) · Q-20260929-07 · Q-20260930-04 · MOM 28/09 dòng 46Spray In List +Repair Spray In List▣ Process InventoryBể hàng sơn đạt và hàng sơn lỗi nhận về từ Vendor, xem ở cuối màn Outsourcing Result. Đầu vào: GOOD và NG nhận ở Outsourcing Result. Kết quả: Spray In List và Repair Spray In List (sau "Mark repaired") là nguồn của màn "Create Spray Plan" ở Packing Planning; hàng mang Customer P.O của Spray Out plan. Chưa chốt: NG gửi lại Vendor hay sửa tại xưởng (plan OQ-06). Flow chi tiết: Spray Out Nguồn: Q-20260929-01 · Q-20260929-07▣ Packing ResultSinh thùng· đặt vật tư (MOR)Packing Operator sinh danh sách thùng và đặt vật tư đóng gói cho Packing Plan đã duyệt ở Packing Result. Đầu vào: Packing Plan RELEASED (một Customer P.O); Pack Standard của item (12 đôi / thùng, một thùng một size). Kết quả: danh sách thùng; MOR vật tư đóng gói theo Packing BOM sang WMS Outbound. Kiểm thử: - Planned 120 đôi một size → 10 thùng Flow chi tiết: Packing Nguồn: prototype v0.23 · Q-20260929-01▣ Packing ResultIn nhãn thùngPacking Operator in nhãn cho từng thùng. Đầu vào: thùng đã sinh; hàng A + A- đã ghi ở Packing Result. Hệ thống: P.O đi Mỹ được giao dư tối đa 3 %. Chặn khi: chưa sinh thùng. Flow chi tiết: Packing Nguồn: prototype v0.23 · Q-20260918-29▣ Packing ResultBàn giao FG· ghi Packing OutputPacking Operator ghi số đã đóng gói và bàn giao thành phẩm cho kho ở Packing Result. Kết quả: Packing Output bàn giao thẳng WMS Product Income; Customer PO đã đóng gói sang QA Room Checking. Hệ thống: số Packed = first quality (A + A-); MES không có bước nhận FG riêng. Kiểm thử: - Ghi Packing Output → WMS Product Income có yêu cầu nhập đúng Customer P.O và số theo size Chưa chốt: prototype Packing Result vẫn ghi công đoạn sau là FG Receipt. Flow chi tiết: Packing Nguồn: Q-20260929-01 · Q-20260929-04 (OQ-02) · Q-20260918-24Đóng WI→ đóng WOProduction Supervisor đóng từng WI rồi đóng Work Order. Đầu vào: FG đã nhập kho ở WMS Product Income; WI đã COMPLETED. Kết quả: WO CLOSED, chỉ đọc; sang Production Monthly Closing. Hệ thống: đóng WO khi mọi WI CLOSED, vật tư đã đối soát (Issue Balance = Issued − Consumed − Returned), QC xong và Product Income Slip APPROVED. Kiểm thử: - Còn một WI chưa đóng → không đóng được WO Flow chi tiết: Work Order / WI Nguồn: BRD MES §6.6 · quy ước Q5 · Q9 · Q-20260929-04 (OQ-02)▣ Process WorklistDanh sách việc· ghi sản lượng⚑ C · Pending repairOperator mở danh sách việc của công đoạn và ghi sản lượng cho từng dòng plan. Đầu vào: dòng plan × LOT của plan Trimming APPROVED. Kết quả: sản lượng ghi ở đây là Output của Trimming Result và đi tiếp theo Model attribute của hàng. Hệ thống: ghi A · A- · C · Pending repair như Trimming Result: C vào Defect Records, Pending repair sinh phiếu Repair / Rework (Source "Stitching · Pending repair"). Chưa chốt: Process Worklist còn dùng cho công đoạn nào ngoài Trimming, khi Routing không còn step tuỳ biến; flow chi tiết Process Worklist còn vẽ theo step In-house. Flow chi tiết: Process Worklist Nguồn: Q-20260929-04 (OQ-03) · prototype v0.44 · Q-20261013-01 · prototype v0.91Waiting SPRAY-OUTZoneWH-TRM-01▣ Process InventoryBể tồn hàng SPRAY đã cắt tỉa, chờ gửi sơn — vị trí Waiting SPRAY-OUT ZONE của kho công đoạn "WH-TRM-01 / Trimming". Đầu vào: A + A- đã ghi ở Trimming Result của hàng SPRAY, kèm "LOT No." và "Trimming Plan", chưa có Customer P.O. Kết quả: hiện ở "1 · Waiting SPRAY-OUT ZONE" của Outsourcing Planning; một LOT chia được cho nhiều Customer P.O cùng P.O Month. Hệ thống: C và Pending repair không vào bể này; cột Status ghi "Used n → P.O …" khi LOT đã được phân bổ; Process Inventory hiện mã kho WH-TRM-01. Flow chi tiết: Spray Out Nguồn: Q-20260929-01 · Q-20260929-06 · Q-20260930-04▣ Outsourcing PlanningConfirm Spray Out· gửi vendorWarehouse Staff gửi hàng của Spray Out plan Approved sang Vendor bằng nút "Confirm Spray Out" trên trang plan. Đầu vào: Spray Out plan Approved; ngày gửi thật nhập ở ô "OUT DATE". Kết quả: plan → Sent; số ở Vendor theo dõi bằng Send · Received · At vendor; nhận về làm ở Outsourcing Result. Kiểm thử: - Plan Approved 820 đôi, "Confirm Spray Out" → Sent, Outsourcing Result có dòng chờ nhận của plan Chưa chốt: plan đóng thiếu được không khi Vendor không trả đủ, ai đóng (plan OQ-03). Flow chi tiết: Spray Out Nguồn: Q-20260929-01 · Q-20260929-02 · prototype v0.40▣ Outsourcing ResultNhận theo Spray Out plan· size · nhiều lần⚑ C · Pending repairWarehouse Staff nhận hàng sơn về theo từng Spray Out plan, nhập GOOD / NG theo size, nhận được nhiều lần. Đầu vào: dòng "Waiting to Return" = một Spray Out plan đã Sent, có cột "P.O" hiện đủ các Customer P.O của plan. Kết quả: "Receive" sinh phiếu "OSR-…"; A · A- vào Spray In List; C (hàng hỏng) vào Defect Records theo lý do; Pending repair sinh phiếu Repair / Rework mỗi size, Source "Spray Out · Pending repair"; hàng nhận về giữ Customer P.O theo từng dòng plan; plan → Received khi nhận đủ. Hệ thống: số nhận chia vào LOT của plan theo thứ tự dòng; C > 0 thì bắt chọn lý do lỗi. Kiểm thử: - LOT nhận A 40 · C 10 · Pending repair 10 → Defect Records thêm 10 đôi (Spray Out); Repair / Rework thêm một phiếu 10 đôi "Spray Out · Pending repair"; At vendor giảm 60 Chưa chốt: cần nhập nhận theo từng LOT không (OQ-73). Flow chi tiết: Outsourcing Planning + Receipt Nguồn: Q-20260929-01 · Q-20260929-02 · Q-20260929-06 · prototype v0.39–v0.43 · Q-20261013-01 · prototype v0.91▣ Packing ResultGhi Output A / A- /C / Pending repair⚑ C · Pending repairPacking Operator ghi Output của plan Packing đã Release theo size: A · A- · C · Pending repair. Đầu vào: Packing Plan RELEASED; vật tư đóng gói kho đã xuất. Kết quả: A + A- là first quality đi tiếp (in nhãn, bàn giao FG, tự sinh yêu cầu nhập kho Product Income); C vào Defect Records theo lý do; Pending repair sinh phiếu Repair / Rework mỗi size, Source "Packing Logo · Pending repair" hoặc "Packing Spray · Pending repair". Hệ thống: không còn bước Packing QC riêng; Pending repair không trả về balance Packing Planning, chỉ phần Remaining chưa nhập trả về. Kiểm thử: - Plan 690 đôi, Record Output A 40 · A- 5 · C 10 · Pending repair 30 → Defect Records thêm 10 đôi; Repair / Rework thêm 2 phiếu (W5 10, W7 20); Remaining 605 trả về balance P.O Chưa chốt: "Packing Logo · Pending repair" sửa xong chưa có Repair Inv List đích (OQ-126); Pending repair có trừ Remaining của plan hay không (OQ-127). Flow chi tiết: Packing Result Logo · Packing Result Spray Nguồn: Q-20261013-01 · Q-20261005-09 · prototype v0.91▣ QA Room CheckingKiểm QA theoCustomer POQA kiểm hàng đã đóng gói theo từng Customer PO. Đầu vào: Customer PO đã đóng gói ở Packing Result. Kết quả: kết quả QA gửi Final Inspection. Chưa chốt: chưa có flow màn; QA Room có chặn Product Income không. Nguồn: Q-20260918-24▣ Defect RecordsGhi lỗi Ctheo lý do · công đoạnDefect Records gom mọi số grade C (hàng hỏng, scrap) đã ghi tại các công đoạn, theo lý do. Đầu vào: C ghi ở Daily Injection, Trimming Result, Process Worklist, Outsourcing Result, Packing Result Logo / Spray, mang "LOT No.", WO, SO và lý do lỗi. Kết quả: bản ghi lỗi để theo dõi và xuất Excel; không sinh phiếu Repair / Rework và không quay lại sản xuất. Hệ thống: Pending repair không vào Defect Records — đi Repair / Rework. Flow chi tiết: Repair / Rework Nguồn: Q-20261013-01 · Q-20261007-01 · Q-20261012-03 (câu 4)▣ Repair / ReworkSửa hàng Pending repair· ghi kết quảQC ghi kết quả sửa hàng Pending repair: sửa đạt, hạ cấp A- hoặc hủy. Đầu vào: phiếu Repair / Rework tự sinh từ Pending repair của các màn sau Injection (Trimming Result, Process Worklist, Outsourcing Result, Packing Result Logo / Spray), mỗi size PR > 0 một phiếu, Source "<Process> · Pending repair"; grade C không vào đây (đi Defect Records). Kết quả: sửa đạt vào Repair Inventory giữ "LOT No." của công đoạn phát sinh lỗi; A- hạ cấp vào Common Stock; Scrap ghi hao hụt (Loss); tick Re-plan thì tạo nhu cầu sản xuất bù trên Master Plan. Hệ thống: Repaired OK + Downgrade to A- + Scrap = số của bản ghi; bắt buộc chọn Root Cause. Kiểm thử: - Bản ghi 10 đôi: 8 OK · 1 A- · 1 Scrap → 8 vào Repair Inventory Flow chi tiết: Repair / Rework Nguồn: quy ước Q4 · prototype v0.23 · Q-20260929-04 (OQ-05) · Q-20260929-09 · Q-20261013-01Repair Inventory(Rework WH) → RepairInv List của plan▣ Process InventoryBể hàng đã sửa đạt, chờ plan của đúng loại hàng lấy lại. Đầu vào: phần "Repaired OK" ở Repair / Rework, mang "LOT No.". Kết quả: nơi nhận theo Source của phiếu — "Spray Out · Pending repair" và "Packing Spray · Pending repair" → Packing Planning Spray › Step 2; "Trimming · Pending repair" → Outsourcing Planning (plan Spray) hoặc Packing Planning Logo (plan Logo). Hệ thống: "Auto allocate" ở hai màn plan dùng hàng Repair trước LOT; bản ghi Repair của WO đang phân loại khác bị khoá, không tick được. Chưa chốt: "Stitching · Pending repair" và "Packing Logo · Pending repair" sửa xong chưa có Repair Inv List đích (OQ-122, OQ-126). Flow chi tiết: Repair / Rework Nguồn: Q-20260929-04 (OQ-05) · Q-20260929-06 · Q-20260929-08 · Q-20261013-01▣ Final Inspection GateKiểm cuốitheo ShipmentQA kiểm cuối theo Shipment trước khi xuất giao. Đầu vào: kết quả QA Room; Shipment từ Shipment Planning. Kết quả: Final Inspection hoàn tất mới được Goods Delivery. Chưa chốt: chưa có flow màn cho Final Inspection. Nguồn: Q-20260918-24▣ InboundNhập vật tưtheo POWMS nhập vật tư mua về theo Purchase Order. Đầu vào: Purchase Order, gồm PO lập từ SO PR của I/J Plan. Kết quả: tồn nguyên vật liệu tăng theo lô; mẫu vật tư nhập gửi Lab Management kiểm. Flow chi tiết: Inbound (Merged) Nguồn: BRD MES▣ OutboundStock Out NVL rakhu Mixing theo MORWMS Stock Out nguyên vật liệu theo lô ra khu Mixing theo MOR của WO / WI. Đầu vào: MOR từ Work Order / WI; tồn nguyên vật liệu đã nhập theo PO. Kết quả: Stock Out Slip APPROVED → MOR ISSUED; lô nguyên vật liệu nằm ở khu Mixing, giữ số lô lúc nhập kho, chờ gán ở Material Lot Assignment. Hệ thống: Mixing không có trong Routing, không sinh lô mới; phiếu xuất bị Cancel thì MOR về REQUESTED, chờ xuất lại. Chưa chốt: khu Mixing là kho / vị trí nào trên WMS. Flow chi tiết: Outbound (Merged) Nguồn: quy ước Q3 · BRD MES §6.3 · Q-20261009-08▣ InboundNhận vật tưtrả về (Return)WMS nhận lại nguyên liệu và vật tư đóng gói còn dư từ xưởng (Return from Line). Đầu vào: phiếu trả vật tư Operator gửi từ MES. Kết quả: Inbound Slip APPROVED → phiếu trả RECEIVED, tồn tăng lại; MES tính Issue Balance = Issued − Consumed − Returned. Flow chi tiết: Material Issue & Return Nguồn: quy ước Q9▣ OutboundXuất vật tưđóng gói theo MORWMS xuất vật tư đóng gói theo lô cho Packing theo MOR. Đầu vào: MOR vật tư đóng gói từ Packing Result. Kết quả: vật tư đóng gói cấp cho Packing Result và đóng thùng. Flow chi tiết: Outbound (Merged) Nguồn: prototype v0.23▣ Product IncomeNhập khothành phẩmWMS nhập kho thành phẩm bàn giao từ Packing Result. Đầu vào: Packing Output đã bàn giao, theo Customer P.O. Kết quả: Product Income Slip APPROVED → tồn thành phẩm tăng — nơi duy nhất ghi tồn FG; WO được đóng sau bước này. Flow chi tiết: Product Income Nguồn: quy ước Q6 · Q-20260929-04 (OQ-02)▣ Goods DeliveryXuất giao hàngWMS xuất giao hàng cho khách theo Sales Order — điểm kết thúc của luồng. Đầu vào: tồn thành phẩm; Final Inspection đã hoàn tất. Kết quả: hàng giao đi, tồn thành phẩm giảm. Hệ thống: chưa có Final Inspection hoàn tất thì không được xuất. Flow chi tiết: Goods Delivery Nguồn: Q-20260918-24▣ Lab ManagementKiểm mẫuvật tư nhậpLab Management kiểm mẫu vật tư nhập. Đầu vào: mẫu IQC từ Inbound. Chưa chốt: chưa có flow màn cho Lab Management; kết quả Lab có chặn dùng vật tư không. Nguồn: BRD MES▣ Lab ManagementKiểm mẫusản phẩmLab Management kiểm mẫu sản phẩm lấy ở Trimming. Đầu vào: mẫu sản phẩm từ Trimming Result. Chưa chốt: chưa có flow màn cho Lab Management. Nguồn: BRD MES▣ Manager ReportĐọc số liệu các module — chỉ đọcManager Report đọc số liệu của Sales, Purchase, MES, chất lượng và WMS để báo cáo. Hệ thống: chỉ đọc, không ghi ngược vào module nào. Chưa chốt: chưa có danh sách báo cáo cụ thể. Nguồn: BRD MESStartEndEnd
Luồng hàng / chứng từ Trao đổi thông tin ⬮ Bể tồn công đoạn (Process Inventory) ⚑ Điểm phát sinh hàng lỗi: C → Defect Records · Pending repair → Repair / Rework Bắt đầu Kết thúc Rê chuột để xem ghi chú · bấm hộp để mở flow chi tiết

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
SO · Customer PO (P.O)Sales Order — đơn bán hàng theo size; Customer PO là đơn của khách mà hàng được gắn vào
Work Order (WO)Lệnh sản xuất, mỗi Big Plan của Master Plan một WO, sinh khi tạo Master Plan (NOT RELEASED), phát hành khi Release Master Plan
WIWork Instruction — lệnh làm việc theo công đoạn; WI Injection sinh theo ca ở Injection Schedule
P.O MonthTháng sản xuất, bằng Plan Month của Master Plan, ghi trên WO; Trimming Planning lập plan theo P.O Month, chưa gắn Customer PO
Điểm gán Customer POHàng SPRAY gán Customer PO khi phân bổ ở Outsourcing Planning; hàng Logo và OOMG gán khi phân bổ ở Packing Planning; Trimming không gán
Master PlanKế hoạch tổng của một Plan Month; gom dòng SO thành Big Plan theo Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area, mỗi Big Plan một Work Order; Release thì WO sang I/J Plan
Big Plan · Detail PlanTrên I/J Plan mỗi WO là một Detail Plan; hệ gom các Detail Plan cùng Style + Model + Base Color + Plan Month (không theo Area) vào một Big Plan mang trạng thái New → Draft → Released → Completed
LOT No.Mã lô của một ca ép, dùng ở mọi màn từ Curing tới Repair: LOT-yyyymmdd-AB (ca ngày) / -CD (ca đêm)
Model attribute (Logo / SPRAY)Thuộc tính của Item quyết định nhánh sau Trimming Result: SPRAY → Waiting SPRAY-OUT ZONE; Logo và OOMG → Waiting Packing
RoutingChuỗi công đoạn chuẩn gắn Model attribute của Item; WI sinh theo công đoạn, không chen step tuỳ biến
… ResultMàn ghi kết quả của công đoạn: Trimming Result, Outsourcing Result (nhận hàng Spray về), Packing Result
Detail P.O List · AllocatePhần phải của màn lập plan Outsourcing / Packing: mỗi Customer P.O hai dòng Remaining / Allocated theo size; "Auto allocate" lấp P.O ETD sớm nhất trước, hàng Repair trước
At vendorSố đã gửi Vendor sơn mà chưa nhận về ở Outsourcing Result
ExchangeĐổi hàng chưa đóng gói của Packing Plan RELEASED sang một hoặc nhiều Customer PO khác (Exchange Customer PO); plan P.O đích dùng MOR của plan nguồn; Spray Out plan không đổi
Process InventoryBể tồn giữa hai công đoạn (Curing Room, Waiting SPRAY-OUT ZONE, Waiting Packing…); hàng tự vào bể khi ghi Result; màn hiện mã kho của bể
WH-CUR-01 / CuringKho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing: tồn LOT UNDER CURING và CURED – UNALLOCATED; kiểm kê tồn làm ở kho này bên WMS; xuất sang WH-TRM-01 bằng phiếu Stock Out Curing
WH-TRM-01 / TrimmingKho công đoạn Trimming, hai loại tồn theo LOT / size: chờ cắt tỉa (nhận bằng phiếu Stock Out Curing, mỗi LOT × plan một phiếu, APPROVED ngay; phiếu CANCELLED khi sửa / huỷ plan thì tồn về Curing) và đã cắt tỉa A + A- (nhập khi "Confirm Output", nằm ở vị trí Waiting SPRAY-OUT ZONE hoặc Waiting Packing)
Repair InventoryBể hàng đã sửa đạt, giữ LOT No.; hiện ở Repair Inv List của Packing Planning Spray, Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo theo Source của phiếu Repair / Rework
POPPoint of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn theo ca và theo size
AreaTrường của Master Data Country; dòng SO mang Country giao hàng, hệ suy ra Area — nằm trong khoá gom Big Plan của Master Plan; I/J Plan không gom theo Area
Common StockPhần sản xuất dư không gắn Customer PO nào, phân bổ lại sau
First quality (A · A-)Hàng A + A- ghi ở màn Result được đi tiếp; C vào Defect Records, Pending repair sang Repair / Rework
Pending repair (PR)Grade hàng sửa được, ghi ở các màn sau Injection; nhập số thì tự sinh phiếu Repair / Rework mỗi size, Source "<Process> · Pending repair"; Daily Injection không có grade này
Grade CHàng hỏng bỏ (scrap): chỉ ghi Defect Records theo lý do, không quay lại sản xuất; không sinh phiếu Repair / Rework
MORMaterial Out Request — yêu cầu xuất vật tư từ MES sang WMS
SO PRSales Order Purchase Request — yêu cầu mua nguyên vật liệu theo Final Need, hệ tự tạo khi Release Big Plan ở I/J Plan
Material Lot AssignmentPhiếu gán lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing cho ngày · ca · máy · WI; phiếu CONFIRMED thì Daily Injection by Shift tự điền lô
Khu MixingKhu trộn nguyên vật liệu ở xưởng, nhận nguyên vật liệu kho xuất theo MOR; không phải công đoạn trong Routing, không sinh lô mới