| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
SO · Customer PO (P.O) | Sales Order — đơn bán hàng theo size; Customer PO là đơn của khách mà hàng được gắn vào |
Work Order (WO) | Lệnh sản xuất, mỗi Big Plan của Master Plan một WO, sinh khi tạo Master Plan (NOT RELEASED), phát hành khi Release Master Plan |
WI | Work Instruction — lệnh làm việc theo công đoạn; WI Injection sinh theo ca ở Injection Schedule |
P.O Month | Tháng sản xuất, bằng Plan Month của Master Plan, ghi trên WO; Trimming Planning lập plan theo P.O Month, chưa gắn Customer PO |
Điểm gán Customer PO | Hàng SPRAY gán Customer PO khi phân bổ ở Outsourcing Planning; hàng Logo và OOMG gán khi phân bổ ở Packing Planning; Trimming không gán |
Master Plan | Kế hoạch tổng của một Plan Month; gom dòng SO thành Big Plan theo Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area, mỗi Big Plan một Work Order; Release thì WO sang I/J Plan |
Big Plan · Detail Plan | Trên I/J Plan mỗi WO là một Detail Plan; hệ gom các Detail Plan cùng Style + Model + Base Color + Plan Month (không theo Area) vào một Big Plan mang trạng thái New → Draft → Released → Completed |
LOT No. | Mã lô của một ca ép, dùng ở mọi màn từ Curing tới Repair: LOT-yyyymmdd-AB (ca ngày) / -CD (ca đêm) |
Model attribute (Logo / SPRAY) | Thuộc tính của Item quyết định nhánh sau Trimming Result: SPRAY → Waiting SPRAY-OUT ZONE; Logo và OOMG → Waiting Packing |
Routing | Chuỗi công đoạn chuẩn gắn Model attribute của Item; WI sinh theo công đoạn, không chen step tuỳ biến |
… Result | Màn ghi kết quả của công đoạn: Trimming Result, Outsourcing Result (nhận hàng Spray về), Packing Result |
Detail P.O List · Allocate | Phần phải của màn lập plan Outsourcing / Packing: mỗi Customer P.O hai dòng Remaining / Allocated theo size; "Auto allocate" lấp P.O ETD sớm nhất trước, hàng Repair trước |
At vendor | Số đã gửi Vendor sơn mà chưa nhận về ở Outsourcing Result |
Exchange | Đổi hàng chưa đóng gói của Packing Plan RELEASED sang một hoặc nhiều Customer PO khác (Exchange Customer PO); plan P.O đích dùng MOR của plan nguồn; Spray Out plan không đổi |
Process Inventory | Bể tồn giữa hai công đoạn (Curing Room, Waiting SPRAY-OUT ZONE, Waiting Packing…); hàng tự vào bể khi ghi Result; màn hiện mã kho của bể |
WH-CUR-01 / Curing | Kho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing: tồn LOT UNDER CURING và CURED – UNALLOCATED; kiểm kê tồn làm ở kho này bên WMS; xuất sang WH-TRM-01 bằng phiếu Stock Out Curing |
WH-TRM-01 / Trimming | Kho công đoạn Trimming, hai loại tồn theo LOT / size: chờ cắt tỉa (nhận bằng phiếu Stock Out Curing, mỗi LOT × plan một phiếu, APPROVED ngay; phiếu CANCELLED khi sửa / huỷ plan thì tồn về Curing) và đã cắt tỉa A + A- (nhập khi "Confirm Output", nằm ở vị trí Waiting SPRAY-OUT ZONE hoặc Waiting Packing) |
Repair Inventory | Bể hàng đã sửa đạt, giữ LOT No.; hiện ở Repair Inv List của Packing Planning Spray, Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo theo Source của phiếu Repair / Rework |
POP | Point of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn theo ca và theo size |
Area | Trường của Master Data Country; dòng SO mang Country giao hàng, hệ suy ra Area — nằm trong khoá gom Big Plan của Master Plan; I/J Plan không gom theo Area |
Common Stock | Phần sản xuất dư không gắn Customer PO nào, phân bổ lại sau |
First quality (A · A-) | Hàng A + A- ghi ở màn Result được đi tiếp; C vào Defect Records, Pending repair sang Repair / Rework |
Pending repair (PR) | Grade hàng sửa được, ghi ở các màn sau Injection; nhập số thì tự sinh phiếu Repair / Rework mỗi size, Source "<Process> · Pending repair"; Daily Injection không có grade này |
Grade C | Hàng hỏng bỏ (scrap): chỉ ghi Defect Records theo lý do, không quay lại sản xuất; không sinh phiếu Repair / Rework |
MOR | Material Out Request — yêu cầu xuất vật tư từ MES sang WMS |
SO PR | Sales Order Purchase Request — yêu cầu mua nguyên vật liệu theo Final Need, hệ tự tạo khi Release Big Plan ở I/J Plan |
Material Lot Assignment | Phiếu gán lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing cho ngày · ca · máy · WI; phiếu CONFIRMED thì Daily Injection by Shift tự điền lô |
Khu Mixing | Khu trộn nguyên vật liệu ở xưởng, nhận nguyên vật liệu kho xuất theo MOR; không phải công đoạn trong Routing, không sinh lô mới |