Material Issue & Return — Material Out Request, xuất vật tư theo lô, gán lô cho ca / máy, trả vật tư thừa và đối soát

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.4 · 09/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Material Issue & Return — Planner gửi MOR, kho xuất theo lô, Operator gán lô cho ca / máy, tiêu hao theo POP, trả vật tư thừa và đối soátPhaseInputPlannerOperatorOutputNgoại lệ — Stock Out Slip bị Cancel ở WMSKhôngCóvẫn gửikho soạn hàngkho duyệt xuấtlô đã xuấtKhôngHợp lệsửa lạisau POPKhôngĐạtsửa lạikho nhận hàng trảMOR DRAFT từ Booking(Work Order / WI ·Packing)Tồn nguyên vật liệu theo lôtại Issue Warehouse (nhậpkho theo PO của SO PR)Outbound Slip SUBMITTEDtheo MOR (WMS)Stock Out Slip APPROVEDliên kết WO / WI (WMS)WI Injection theongày · ca · máyKết quả POP theo WI(Good · NG)Master data: Warehouse· LocationMaster dataInbound Slip APPROVED(Return from Line · WMS)Stock Out Slip APPROVED bịCancel (WMS · §1.7)Start▣ MRP & Material ReadyMở Material OutRequest WorklistWeb▣ MRP & Material ReadyKiểm vật tư cho WIWebĐủ tồn tạiIssue Warehouse?▣ MRP & Material ReadyĐánh dấu thiếu vật tưSystem (auto)▣ MRP & Material ReadyGửi Material Out RequestWeb▣ MRP & Material ReadyChuyển MOR sang PICKINGSystem (auto)▣ MRP & Material ReadyChuyển MOR sang ISSUEDSystem (auto)▣ Material Lot AssignmentTạo Material LotAssignmentWeb▣ Material Lot AssignmentChọn lô đã xuất theo WOWeb▣ Material Lot AssignmentNhập Assigned Qty theo lôWebAssignmenthợp lệ?▣ Material Lot AssignmentBáo lỗi AssignmentSystem (auto)▣ Material Lot AssignmentLưu nháp AssignmentWeb▣ Material Lot AssignmentXác nhận AssignmentWeb▣ Return & VarianceTính tiêu hao theo POPSystem (auto)▣ Return & VarianceTạo phiếu ReturnWeb▣ Return & VarianceThêm lô đã xuấtWeb▣ Return & VarianceTính Returnable theo lôSystem (auto)▣ Return & VarianceNhập Return Qty ·Actual DestinationWebValidateđạt?▣ Return & VarianceBáo lỗi ValidateSystem (auto)▣ Return & VarianceGửi phiếu ReturnWeb▣ Return & VarianceTính Issue Balancetheo lôSystem (auto)▣ Return & VarianceChuyển Return sangRECEIVEDSystem (auto)EndCảnh báo thiếu vật tưcho WI (Planner)MOR REQUESTED → WMSOutbound (Stock Out rakhu Mixing theo WO / WI)MOR ISSUED — lô NVL ởkhu Mixing, gắn WO / WIAssignment bị chặn+ lỗi cho OperatorLô vật tư gán ngày · ca· máy · WI (CONFIRMED) →Daily Injection tự điền lôReturn bị chặn+ lỗi ValidateReturn WAITING WAREHOUSE→ WMS Inbound (Returnfrom Line)Return RECEIVEDIssue Balance Issued −Consumed − Returnedtheo lô · WI▣ MRP & Material ReadyĐưa MOR về REQUESTEDSystem (auto)MOR REQUESTED — chờkho xuất lạiPlanner mở danh sách yêu cầu xuất vật tư (MOR) của các WO đang chạy. Thao tác: MRP & Material Ready › "Material Out Requests" · "Running Work Orders"; lọc "STATUS" (All · Draft · Requested · Picking · Issued), "SEARCH" MOR / WO / MATERIAL; nút "Refresh" · "Excel". Hệ thống: MOR được tạo ở nơi khác — MOR của công đoạn ép ở Work Order / WI › "Booking Material Out Request", MOR vật tư đóng gói ở màn Packing; KPI đếm DRAFT · REQUESTED · PICKING · ISSUED. Nguồn: prototype v0.23 · Q-20260929-01 · Q-20261009-08 (câu 1)Planner kiểm vật tư đủ cho WI trước giờ cần dùng. Hệ thống: so "Total Qty" từng dòng MOR với tồn theo lô tại "Issue Warehouse", trước giờ "Needed"; nguyên vật liệu cho ép được mua theo SO PR tạo khi Release Big Plan ở I/J Plan, kho nhập theo PO rồi mới có tồn. Hệ thống: kiểm vật tư theo Master Plan không làm ở đây — nằm ở I/J Plan (Compound Calculate). Nguồn: CHANGELOG prototype v0.3.2 (22/09) · Q-20260923-19 (E) · Q-20261009-08Tồn tại kho xuất có đủ cho MOR không? Có: tồn khả dụng theo lô ≥ "Total Qty" của dòng → gửi MOR. Không: thiếu → đánh dấu thiếu vật tư. Hệ thống: tồn khả dụng không tính lô đang Quality hold / blocked. Kiểm thử: - Cần 100 kg, tồn 120 kg nhưng 30 kg đang Quality hold → thiếu Nguồn: BRD §6.3 (Inventory lock)Hệ thống đánh dấu WI thiếu vật tư để Planner biết. Kết quả: cảnh báo thiếu vật tư cho Planner; MOR vẫn gửi được. Chưa chốt: kho xuất phần đang có (Partial) hay chờ đủ — đề xuất, chưa được xác nhận. Nguồn: BRD §6.3Planner gửi yêu cầu xuất vật tư sang kho. Khi nào: MOR DRAFT. Kết quả: MOR → REQUESTED, sang WMS Outbound để kho Stock Out ra khu Mixing theo WO / WI. Chưa chốt: prototype v0.23 chưa có nút gửi / duyệt ở màn này; BRD nói planner hoặc kho có thể duyệt tuỳ loại yêu cầu, và Supervisor duyệt MOR — ai duyệt chưa chốt. Nguồn: BRD §6.3 · BRD §7 · Q-20261009-08 (câu 1)Hệ thống chuyển MOR sang đang soạn hàng khi kho bắt đầu làm. Khi nào: kho đã tạo Outbound Slip theo MOR (SUBMITTED ở WMS). Kết quả: MOR → PICKING. Kho quét lô, kiểm FIFO / FEFO và số xuất ("Warehouse scans material lot, validates FIFO/FEFO and issue quantity"). Nguồn: BRD §6.3Hệ thống chốt MOR đã xuất khi kho duyệt phiếu xuất. Khi nào: Stock Out Slip liên kết WO / WI được APPROVED ở WMS. Kết quả: MOR → ISSUED; tồn nguyên vật liệu giảm ở WMS; lô đã xuất nằm ở khu Mixing, gắn với WO và WI ("Issued material is linked to WO and operation/WI"). Hệ thống: Mixing không có trong Routing và không sinh lô mới — lô ở khu Mixing giữ số lô lúc nhập kho. Kiểm thử: - Stock Out Slip APPROVED → MOR ISSUED, tồn lô giảm đúng số xuất Chưa chốt: khu Mixing là kho / vị trí nào trên WMS, và nguyên vật liệu còn thừa ở khu Mixing có trả về kho bằng Return & Variance không — chưa có nguồn. Nguồn: BRD §6.3 · Q-20261009-08 (câu 1, 2)Operator ghi nhận lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing sẽ dùng cho ngày, ca, máy và WI cụ thể. Khi nào: WO của WI đã có MOR ISSUED. Thao tác: Material Lot Assignment › nút "Create Assignment" › nhập "PRODUCTION DATE" · "SHIFT" ("Day (AB)" / "Night (CD)") · "MACHINE" (INJ-xx) · "WORK INSTRUCTION"; "WORK ORDER" và "MATERIAL" tự điền. Hệ thống: bước này không bắt buộc — WI không có Assignment thì Operator tự khai báo lô ở Daily Injection by Shift. Nguồn: prototype v0.86 · Q-20260923-07 · Q-20261009-08Operator chọn các lô nguyên vật liệu đã xuất cho WO để gán. Thao tác: nút "Select Issued Lots by WO", hoặc chọn lô + "Add" (quét). Hệ thống: chỉ nhận lô đã xuất cho WO (MOR ISSUED), đúng số lô lúc nhập kho; lô khác báo "Lot <số> is not issued to <WI>." Kết quả: bảng lô gồm Lot No. · Material Code · Material · Issued Qty · Assigned Qty · UoM · Warehouse / Location. Kiểm thử: - Quét lô chưa xuất cho WO → báo lỗi, lô không vào bảng Nguồn: prototype v0.86 · Q-20261009-08 (câu 2)Operator nhập số gán cho từng lô. Thao tác: ô "Assigned Qty" theo lô. Hệ thống: một lô gán được cho nhiều ca / máy; một dòng vật tư dùng được nhiều lô. Nguồn: BRD §6.3 (Multi-Lot Consumption)Hệ thống kiểm phiếu gán trước khi lưu. Hợp lệ khi: có đủ date · shift · machine · WI; có ít nhất một lô; mỗi lô "Assigned Qty" > 0 và ≤ "Issued Qty". Không: báo lỗi, Operator sửa lại. Kiểm thử: - Issued 50, Assigned 50 → hợp lệ - Issued 50, Assigned 51 → bị chặn - Chưa chọn lô nào → bị chặn Nguồn: prototype v0.23Hệ thống báo lỗi phiếu gán và trả về Operator sửa. Hệ thống: thông báo "Assigned Qty exceeds issued quantity." hoặc "Assign at least one issued material lot." Nguồn: prototype v0.23Operator lưu nháp phiếu gán (tuỳ chọn). Thao tác: nút "Save Draft". Kết quả: Assignment → DRAFT. Có thể bỏ qua bước này và bấm Confirm ngay. Nguồn: prototype v0.23Operator xác nhận phiếu gán lô. Thao tác: nút "Confirm". Kết quả: Assignment → CONFIRMED; thông báo "<Assignment No.> confirmed."; danh sách hiện Assignment No. · Date · Shift · Machine · WI No. · Lots · Assigned Qty · Status. Kết quả: Daily Injection by Shift tự điền các lô này khi Operator mở POP của WI. Kiểm thử: - Confirm Assignment cho WI ca "Day (AB)" máy INJ-01 → mở POP của WI đó thấy sẵn các lô Nguồn: prototype v0.86 · Q-20261009-08 (câu 3)Hệ thống tính số vật tư đã tiêu hao theo sản lượng POP. Khi nào: sau khi POP của WI được ghi. Hệ thống: tiêu hao tính tự động từ POP và BOM; Operator hoặc hệ thống xác nhận tiêu hao thực tế theo lô ("Consumption is auto-calculated from POP and BOM; operator or system confirms actual lot consumption."). Kết quả: cột "Consumed" theo lô · WI ở màn Return & Variance. Nguồn: BRD §6.3Operator tạo phiếu trả vật tư còn dư về kho. Thao tác: Return & Variance › nút "Create Return" › nhập "RETURN DATE" · "WI NO." · "WO NO." · "PROCESS" · "ISSUE REQUEST" · "OPERATOR" · "REMARK". Nguồn: prototype v0.23Operator thêm các lô đã xuất cho WI vào phiếu trả. Thao tác: nút "Add Lot" (quét hoặc chọn lô đã xuất cho WI). Kết quả: mỗi lô một dòng với Issued · Consumed · Returned · Returnable · New Return · Suggested Destination · Actual Destination. Nguồn: prototype v0.23Hệ thống tính số còn được trả của từng lô. Hệ thống: "Returnable" = Issued − Consumed − Returned. Kiểm thử: - Issued 50, Consumed 42, Returned 3 → Returnable 5 Nguồn: BRD §9 · prototype v0.23Operator nhập số trả và nơi nhận hàng trả. Thao tác: ô "New Return"; xem "Suggested Destination" (kho / vị trí gợi ý) rồi chọn "Actual Destination" (warehouse + location). Nguồn: prototype v0.23Hệ thống kiểm phiếu trả khi bấm "Validate". Đạt khi: số trả > 0 và ≤ "Returnable"; có warehouse và location đích; location thuộc warehouse đã chọn. Không: báo lỗi, Operator sửa lại. Kiểm thử: - Returnable 5, trả 5 → đạt - Returnable 5, trả 6 → bị chặn - Location không thuộc warehouse → bị chặn Nguồn: prototype v0.23Hệ thống báo lỗi phiếu trả và trả về Operator sửa. Hệ thống: thông báo "Return Qty exceeds Returnable Qty." · "Destination warehouse and location are required." · "Location does not belong to the selected warehouse." Nguồn: prototype v0.23Operator gửi phiếu trả sang kho. Thao tác: nút "Submit Return". Kết quả: Return → WAITING WAREHOUSE (prototype ghi "Waiting Warehouse"); phiếu sang WMS Inbound (Return from Line) để kho nhận lại. Nguồn: prototype v0.23Hệ thống tính số chênh vật tư (Issue Balance) theo lô sau khi kho nhận hàng trả. Khi nào: Return RECEIVED — số "Returned" là số kho đã nhận thật. Hệ thống: Issue Balance = Issued Qty − Consumed Qty − Returned Qty. Kết quả: dùng khi đóng WI / WO (Material Variance: cảnh báo hoặc chặn). Chưa chốt: prototype gọi màn là "Return & Variance"; Variance theo BRD (Actual − Standard Consumption) chưa có bước riêng. Kiểm thử: - Issued 50, Consumed 42, Returned 5 → Issue Balance 3 Nguồn: BRD §6.3 · BRD §6.6 · quy ước Q9Hệ thống chốt phiếu trả đã nhận khi kho duyệt phiếu nhập. Khi nào: Inbound Slip (Return from Line) được APPROVED ở WMS. Kết quả: Return → RECEIVED; tồn nguyên vật liệu tăng lại ở WMS. Kiểm thử: - Inbound Slip APPROVED 5 kg → Return RECEIVED, tồn lô tăng 5 kg Nguồn: prototype v0.23Hệ thống đưa MOR về chờ xuất lại khi phiếu xuất kho bị huỷ. Khi nào: Stock Out Slip liên kết WO / WI bị Cancel ở WMS (đảo xuất kho). Kết quả: MOR ISSUED → REQUESTED, chờ kho xuất lại; có ghi giao dịch đảo ("reversal/adjustment must create audit transaction"), không sửa trực tiếp giao dịch đã ghi. Chưa chốt: lô đã gán ca hoặc đã tiêu hao theo POP thì xử lý thế nào. Kiểm thử: - Cancel Stock Out Slip → MOR về REQUESTED, tồn lô tăng lại Nguồn: BRD §6.3 · quy ước Q3 · §1.7
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataWebSystem (auto)

Vòng đời trạng thái

Material Out Request (MRP & Material Ready)DRAFTREQUESTEDPICKINGISSUEDGửi MOR (Planner)Kho soạn hàngStock Out Slip APPROVEDStock Out Slip bị CancelMaterial Lot AssignmentDRAFTCONFIRMEDConfirmReturn (Return & Variance)WAITING WAREHOUSERECEIVEDInbound Slip APPROVED
◻ DRAFT ◻ REQUESTED / PICKING / WAITING WAREHOUSE ◻ ISSUED / CONFIRMED / RECEIVED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1MOR DRAFT tạo từ Booking — "Booking Material Out Request" (Work Order / WI) cho công đoạn ép, MOR vật tư đóng gói ở màn PackingChứng từ — MESStart → Mở Material Out Request Worklist
I-2Tồn nguyên vật liệu theo lô tại Issue Warehouse — nguyên vật liệu cho ép mua theo SO PR tạo khi Release Big Plan ở I/J Plan, kho nhập theo POTồn kho — module WMSKiểm vật tư cho WI
I-3Outbound Slip SUBMITTED theo MOR (kho bắt đầu soạn hàng)Chứng từ — module WMS (Outbound)Chuyển MOR sang PICKING
I-4Stock Out Slip APPROVED liên kết WO / WIChứng từ — module WMS (Outbound)Chuyển MOR sang ISSUED
I-5WI Injection theo ngày · ca · máyChứng từ — MES (Injection Schedule)Tạo Material Lot Assignment
I-6Kết quả POP theo WI (Good · NG)Kết quả sản xuất — MESTính tiêu hao theo POP
I-7Warehouse · LocationMaster dataNhập Return Qty · Actual Destination
I-8Inbound Slip APPROVED (Return from Line)Chứng từ — module WMS (Inbound)Chuyển Return sang RECEIVED
I-9Stock Out Slip APPROVED bị Cancel (§1.7, đảo xuất kho)Chứng từ — module WMS (Outbound)Đưa MOR về REQUESTED

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Mở Material Out Request Worklist · Kiểm vật tư cho WI · Gửi Material Out RequestPlannerMRP & Material Ready (lọc STATUS, SEARCH MOR / WO / MATERIAL, Refresh, Excel)
Đánh dấu thiếu vật tư · Chuyển MOR sang PICKING · Chuyển MOR sang ISSUED · Đưa MOR về REQUESTEDSystem (auto)MRP & Material Ready
Tạo Material Lot Assignment · Chọn lô đã xuất theo WO · Nhập Assigned Qty theo lô · Lưu nháp · Xác nhận AssignmentOperatorMaterial Lot Assignment (Create Assignment, Select Issued Lots by WO, Add, Save Draft, Confirm)
Báo lỗi AssignmentSystem (auto)Material Lot Assignment
Tạo phiếu Return · Thêm lô đã xuất · Nhập Return Qty · Actual Destination · Gửi phiếu ReturnOperatorReturn & Variance (Create Return, Add Lot, Validate, Submit Return)
Tính tiêu hao theo POP · Tính Returnable theo lô · Báo lỗi Validate · Chuyển Return sang RECEIVED · Tính Issue Balance theo lôSystem (auto)Return & Variance

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Cảnh báo thiếu vật tư cho WI (Planner) — MOR vẫn gửi đượcTồn khả dụng theo lô tại Issue Warehouse < Total Qty của MOR
O-2MOR = REQUESTED sang WMS Outbound (Stock Out ra khu Mixing theo WO / WI)Planner gửi Material Out Request
O-3MOR = ISSUED — lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing, gắn WO / WI (giữ số lô lúc nhập kho)Stock Out Slip liên kết WO / WI được APPROVED ở WMS
O-4Assignment bị chặn + lỗi cho OperatorThiếu date / shift / machine / WI, chưa có lô, hoặc Assigned Qty ≤ 0 / > Issued Qty
O-5Lô vật tư gán ngày · ca · máy · WI (Assignment = CONFIRMED) — Daily Injection by Shift tự điền lô khi mở POP của WIOperator bấm Confirm
O-6Return bị chặn + lỗi ValidateReturn Qty ≤ 0 hoặc > Returnable; thiếu destination; location không thuộc warehouse
O-7Return = WAITING WAREHOUSE sang WMS Inbound (Return from Line)Operator bấm Submit Return
O-9Return = RECEIVED (tồn nguyên vật liệu tăng lại ở WMS)Inbound Slip Return from Line được APPROVED
O-8Issue Balance = Issued − Consumed − Returned theo lô · WI (dùng khi đóng WI / WO)Sau khi Return RECEIVED
O-10MOR = REQUESTED — chờ kho xuất lạiStock Out Slip liên kết WO / WI bị Cancel ở WMS

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
MORMaterial Out Request — yêu cầu xuất vật tư cho WO / WI, gửi sang kho (WMS Outbound)
WOWork Order — lệnh sản xuất, sinh khi Release ở Master Plan; mỗi WO kéo theo các plan công đoạn
WIWork Instruction — lệnh làm việc theo ngày · ca · máy của một WO
Issue WarehouseKho xuất vật tư ghi trên MOR
Material Lot AssignmentPhiếu gán lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing cho ngày · ca · máy · WI cụ thể; không bắt buộc — WI không có phiếu thì Operator tự khai báo lô ở Daily Injection by Shift
Khu MixingKhu trộn nguyên vật liệu ở xưởng, nhận nguyên vật liệu kho xuất theo MOR; không phải công đoạn trong Routing, không sinh lô mới
POPPoint of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn, theo ca và theo size
ConsumedSố vật tư đã tiêu hao, tính từ POP và BOM
ReturnableSố lô còn được trả = Issued − Consumed − Returned
Issue BalanceIssued Qty − Consumed Qty − Returned Qty, tính sau khi kho nhận hàng trả