| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | MOR DRAFT tạo từ Booking — "Booking Material Out Request" (Work Order / WI) cho công đoạn ép, MOR vật tư đóng gói ở màn Packing | Chứng từ — MES | Start → Mở Material Out Request Worklist |
| I-2 | Tồn nguyên vật liệu theo lô tại Issue Warehouse — nguyên vật liệu cho ép mua theo SO PR tạo khi Release Big Plan ở I/J Plan, kho nhập theo PO | Tồn kho — module WMS | Kiểm vật tư cho WI |
| I-3 | Outbound Slip SUBMITTED theo MOR (kho bắt đầu soạn hàng) | Chứng từ — module WMS (Outbound) | Chuyển MOR sang PICKING |
| I-4 | Stock Out Slip APPROVED liên kết WO / WI | Chứng từ — module WMS (Outbound) | Chuyển MOR sang ISSUED |
| I-5 | WI Injection theo ngày · ca · máy | Chứng từ — MES (Injection Schedule) | Tạo Material Lot Assignment |
| I-6 | Kết quả POP theo WI (Good · NG) | Kết quả sản xuất — MES | Tính tiêu hao theo POP |
| I-7 | Warehouse · Location | Master data | Nhập Return Qty · Actual Destination |
| I-8 | Inbound Slip APPROVED (Return from Line) | Chứng từ — module WMS (Inbound) | Chuyển Return sang RECEIVED |
| I-9 | Stock Out Slip APPROVED bị Cancel (§1.7, đảo xuất kho) | Chứng từ — module WMS (Outbound) | Đưa MOR về REQUESTED |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Mở Material Out Request Worklist · Kiểm vật tư cho WI · Gửi Material Out Request | Planner | MRP & Material Ready (lọc STATUS, SEARCH MOR / WO / MATERIAL, Refresh, Excel) |
| Đánh dấu thiếu vật tư · Chuyển MOR sang PICKING · Chuyển MOR sang ISSUED · Đưa MOR về REQUESTED | System (auto) | MRP & Material Ready |
| Tạo Material Lot Assignment · Chọn lô đã xuất theo WO · Nhập Assigned Qty theo lô · Lưu nháp · Xác nhận Assignment | Operator | Material Lot Assignment (Create Assignment, Select Issued Lots by WO, Add, Save Draft, Confirm) |
| Báo lỗi Assignment | System (auto) | Material Lot Assignment |
| Tạo phiếu Return · Thêm lô đã xuất · Nhập Return Qty · Actual Destination · Gửi phiếu Return | Operator | Return & Variance (Create Return, Add Lot, Validate, Submit Return) |
| Tính tiêu hao theo POP · Tính Returnable theo lô · Báo lỗi Validate · Chuyển Return sang RECEIVED · Tính Issue Balance theo lô | System (auto) | Return & Variance |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Cảnh báo thiếu vật tư cho WI (Planner) — MOR vẫn gửi được | Tồn khả dụng theo lô tại Issue Warehouse < Total Qty của MOR |
| O-2 | MOR = REQUESTED sang WMS Outbound (Stock Out ra khu Mixing theo WO / WI) | Planner gửi Material Out Request |
| O-3 | MOR = ISSUED — lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing, gắn WO / WI (giữ số lô lúc nhập kho) | Stock Out Slip liên kết WO / WI được APPROVED ở WMS |
| O-4 | Assignment bị chặn + lỗi cho Operator | Thiếu date / shift / machine / WI, chưa có lô, hoặc Assigned Qty ≤ 0 / > Issued Qty |
| O-5 | Lô vật tư gán ngày · ca · máy · WI (Assignment = CONFIRMED) — Daily Injection by Shift tự điền lô khi mở POP của WI | Operator bấm Confirm |
| O-6 | Return bị chặn + lỗi Validate | Return Qty ≤ 0 hoặc > Returnable; thiếu destination; location không thuộc warehouse |
| O-7 | Return = WAITING WAREHOUSE sang WMS Inbound (Return from Line) | Operator bấm Submit Return |
| O-9 | Return = RECEIVED (tồn nguyên vật liệu tăng lại ở WMS) | Inbound Slip Return from Line được APPROVED |
| O-8 | Issue Balance = Issued − Consumed − Returned theo lô · WI (dùng khi đóng WI / WO) | Sau khi Return RECEIVED |
| O-10 | MOR = REQUESTED — chờ kho xuất lại | Stock Out Slip liên kết WO / WI bị Cancel ở WMS |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
MOR | Material Out Request — yêu cầu xuất vật tư cho WO / WI, gửi sang kho (WMS Outbound) |
WO | Work Order — lệnh sản xuất, sinh khi Release ở Master Plan; mỗi WO kéo theo các plan công đoạn |
WI | Work Instruction — lệnh làm việc theo ngày · ca · máy của một WO |
Issue Warehouse | Kho xuất vật tư ghi trên MOR |
Material Lot Assignment | Phiếu gán lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing cho ngày · ca · máy · WI cụ thể; không bắt buộc — WI không có phiếu thì Operator tự khai báo lô ở Daily Injection by Shift |
Khu Mixing | Khu trộn nguyên vật liệu ở xưởng, nhận nguyên vật liệu kho xuất theo MOR; không phải công đoạn trong Routing, không sinh lô mới |
POP | Point of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn, theo ca và theo size |
Consumed | Số vật tư đã tiêu hao, tính từ POP và BOM |
Returnable | Số lô còn được trả = Issued − Consumed − Returned |
Issue Balance | Issued Qty − Consumed Qty − Returned Qty, tính sau khi kho nhận hàng trả |