Master Plan — lập plan theo Plan Month, gom dòng SO thành Big Plan (Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area), mỗi Big Plan một Work Order, tự phát hành Work Order sang I/J Plan

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.7 · 01/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Master Plan — gom dòng SO thành Big Plan (mỗi Big Plan một WO), chọn Routing, tự phát hành WO sang I/J PlanPhaseInputPlannerOutputNgoại lệ — xoá plan · Update ETDCóKhôngDRAFTRELEASEDApply RescheduleSave as SimulationCancelSales Order (dòng theo size,Country giao hàng)Internal ProductionRequestMaster data: Country(Area)Master dataMaster data: Item · Routing· Routing MappingMaster dataMaster data: Machine ·Capacity CalendarMaster dataStart▣ Master PlanMở wizard Create PlanWeb▣ Master PlanChọn dòng size của SOWeb▣ Master PlanNhập Plan Qty từng dòngWeb▣ Master PlanChọn Plan MonthWeb▣ Master PlanGom dòng SO thànhBig PlanSystem (auto)▣ Master PlanTính Common StockSystem (auto)▣ Master PlanChọn Routing chotừng Work OrderWeb▣ Master PlanTính Plan From / Totheo lead timeSystem (auto)Có công đoạn vượtCapacity?▣ Master PlanĐánh dấu Over capacitySystem (auto)▣ Master PlanTạo Master PlanWeb▣ Master PlanSinh Work Ordertheo Big PlanSystem (auto)▣ Master PlanPhát hành Work OrderWeb▣ Master PlanChuyển WO sang I/J PlanSystem (auto)▣ Master PlanSinh plan NEW chocông đoạn có PlanSystem (auto)EndBỏ planPlan đang ởtrạng thái nào?▣ Master PlanXoá Master PlanWeb▣ Master PlanHoàn Remaining dòng SOSystem (auto)EndCần đổi ETD▣ Master PlanNhập Current ETD mớiWeb▣ Master PlanDựng Reschedule PreviewSystem (auto)Planner chọnthao tác nào?▣ Master PlanÁp lịch mớiSystem (auto)▣ Master PlanLưu bản SimulationSystem (auto)EndPlan RELEASED · Work OrderRELEASED → I/J Plan (mỗi WOmột Detail Plan, gom vàoBig Plan I/J)+ plan NEW Trimming /Spray Out / Packing+ Common Stock (phần dư)Remaining SO hoàn lạiKhông xoá ở Master Plan— xử lý ở Work OrderCurrent ETD mới+ lịch công đoạn đã dờiBản Simulation· lịch thật giữ nguyênGiữ nguyên ETDvà lịch công đoạnPlanner mở wizard tạo Master Plan từ danh sách plan. Thao tác: Master Plan › Plan List › nút "Create Plan". Hệ thống: Plan List có ô "Area" ngoài grid (All / Europe / Asia / America) để lọc plan — plan hiện khi có ít nhất một dòng SO giao tới Country thuộc Area đó; cột "Area" liệt kê Area của các SO trong plan. Kết quả: mở wizard 3 bước "Sales Orders" · "Items" · "Review". Kiểm thử: - Lọc "Area" = Asia → chỉ còn các plan có dòng SO giao tới Country thuộc Asia Chưa chốt: danh mục Area thật trong Master Data Country — prototype v0.56 dùng dữ liệu mẫu theo châu lục. Nguồn: Q-20261001-04 · prototype v0.12 · v0.22 · v0.56Planner chọn các dòng Sales Order theo từng size cần đưa vào plan. Thao tác: Step 1 "Select SO Lines" › tick dòng; mỗi size (W5–W11) là một dòng ("Each shoe size (W5–W11) is its own item line"). Hệ thống: mỗi dòng hiện "ORDERED" · "REMAINING" · "PLAN QTY" và Country giao hàng · Area (Area tra theo Country trong Master Data Country); chọn được cả Internal Production Request. Nguồn: BRD §6.1 · Q-20260918-29 · Q-20261001-04 · prototype v0.22 · v0.56Planner nhập số lượng sản xuất cho từng dòng đã chọn. Thao tác: ô "PLAN QTY" của từng dòng. Hệ thống: mặc định = "REMAINING" của dòng; được nhập vượt Remaining, phần dư thành Common Stock. Kiểm thử: - Remaining 100, nhập 120 → lưu được, Common Stock = 20 Nguồn: BRD §6.1 · Q-20260923-03Planner chọn tháng sản xuất (Plan Month) cho cả Master Plan. Thao tác: Step 2 "Item Lines" › ô "Plan Month" ("Master plan is built for production month <yyyy.mm>"). Hệ thống: một Master Plan có đúng một Plan Month; lúc Release mọi WO của plan nhận "P.O (Month)" = Plan Month; đổi Plan Month khi plan còn DRAFT thì P.O Month đổi theo, sau Release không đổi. Chặn khi: chưa chọn Plan Month → không tạo được plan. Kiểm thử: - Plan Month 2026.10 → mọi WO của plan có "P.O (Month)" 2026.10 - Cần dòng SO cho tháng 2026.11 → lập một Master Plan khác Chưa chốt: câu thông báo khi chưa chọn Plan Month chưa có; prototype v0.56 chưa lưu Plan Month xuống plan / WO. Nguồn: Q-20261001-03 · prototype v0.51 · v0.56Hệ thống gom các dòng size đã chọn thành Big Plan của Master Plan; mỗi Big Plan sẽ thành một Work Order. Hệ thống: khoá gom = Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area. Style, Model, Base Color, SPRAY/Logo là thuộc tính Item của dòng; Area là Area của Country giao hàng trên dòng SO, tra trong Master Data Country. Plan Month chung cho cả plan nên mọi Big Plan cùng tháng. Kết quả: Step 2 "Item Lines" hiện mỗi Big Plan một hàng, mỗi size một cột, chip Style · Color · SPRAY/Logo · Area (Country); câu "Selected SO lines are consolidated into n Big Plan(s) by Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area". Kiểm thử: - Cùng Sandal Black, một SO giao DE (Europe), một SO giao JP (Asia) → 2 Big Plan - Cùng Style, Model, Base Color, SPRAY/Logo, Area; khác SO hoặc khác Country trong cùng Area → 1 Big Plan - Cùng Style, Model, Base Color, Area; một dòng SPRAY, một dòng Logo → 2 Big Plan Chưa chốt: Country chưa gán Area thì chặn tick dòng SO — đề xuất, chưa được xác nhận; trong cùng Area, WO ghi Destination "Mixed" hay tách theo Country (OQ-12). Nguồn: Q-20261001-04 · Q-20261001-02 (D1) · prototype v0.56Hệ thống tính phần sản xuất dư không gắn vào đơn nào. Hệ thống: Common Stock = Plan qty − tổng số phân bổ cho các dòng SO. Kết quả: phần dư đi theo Work Order sinh khi tạo plan. Kiểm thử: - Plan qty 500, phân bổ SO 480 → Common Stock = 20 Nguồn: BRD §6.1 · BRD §9Planner chọn Routing (chuỗi công đoạn) cho từng Work Order sẽ sinh ra. Thao tác: Step 3 "Review & Create" › thẻ Work Order (WO-NEW-nn) › ô "Routing". Hệ thống: mặc định = routing default của item theo Routing Mapping; đổi được sang routing khác. Bảng công đoạn: "Seq" · "Code" · "Process" · "Lead" · "Plan From" · "Plan To" · "Source". Chưa chốt: routing chọn ở Step 3 chưa được lưu sang màn Work Order trên prototype (OQ-49). Nguồn: prototype v0.16Hệ thống tính ngày bắt đầu / kết thúc của từng công đoạn theo lead time. Hệ thống: Plan To = Plan From + Lead Time − 1; Plan From của công đoạn kế = Plan To + Buffer Days. Đổi Routing thì bảng công đoạn dựng lại và tính lại. Kiểm thử: - Plan From 01/10, Lead Time 3 → Plan To 03/10 Nguồn: BRD §6.1 · prototype v0.16Hệ thống so tải của từng công đoạn với năng lực máy / work center. Có: tải vượt Capacity Calendar → đánh dấu Over capacity. Không: tạo plan bình thường. Hệ thống: Plan List có cột "Capacity" và bộ lọc nhanh "Over Capacity". Nguồn: BRD §6 bước 4 · BRD §9Hệ thống gắn cảnh báo Over capacity lên plan. Kết quả: chỉ cảnh báo, không chặn tạo plan hay Release; Planner tự quyết giảm tải hoặc vẫn phát hành. Kiểm thử: - Plan vượt capacity → vẫn "Create Plan" và "Release Work Order" được, có cảnh báo Nguồn: Q-20260923-02 · Q-20260924-04Planner tạo Master Plan ở trạng thái nháp. Thao tác: Step 3 › nút "Create Plan". Kết quả: plan → DRAFT, sửa được cho tới khi Release; hệ sinh ngay mỗi Big Plan một Work Order ở bước kế. Hệ thống: Master Plan không kiểm vật tư — việc này làm ở I/J Plan · Compound Calculate. Kiểm thử: - Bấm "Create Plan" → plan DRAFT, toast "created as Draft — review it, then Release Work Order (no approval step)" Nguồn: prototype v0.22 · v0.28 · Q-20260923-19 (E) · Q-20260924-04 · Q-20261001-04Hệ thống sinh một Work Order cho mỗi Big Plan ngay khi Master Plan được tạo. Kết quả: mỗi Big Plan một WO (số WO nối tiếp), trạng thái NOT RELEASED, mang Routing và lịch công đoạn chọn ở Step 3; Common Stock đi theo WO. Hệ thống: WO mang khoá của Big Plan ("Style", "Model", "Base Color", SPRAY/Logo, Area) nên mỗi trường chỉ có một giá trị; "P.O (Month)" = Plan Month của Master Plan; "Destination" lấy Country của dòng SO, nhiều Country trong cùng Area thì ghi "Mixed"; "Start I/J Date" / "I/J ETC" = Plan From / Plan To của công đoạn Injection. Kết quả: WO NOT RELEASED chưa hiện ở I/J Plan; xem được ở Plan List (icon sổ ra cột "WO") và Plan Details › tab "Work Orders". Kiểm thử: - Dòng SO đã chọn gom ra 7 Big Plan → "Create Plan" → Plan List sổ ra 7 WO NOT RELEASED; I/J Plan chưa có dòng nào Chưa chốt: sửa plan DRAFT thì WO sinh lại hay cập nhật — chưa có nguồn; prototype v0.56 chưa ghi Plan Month xuống WO. Nguồn: Q-20260924-08 · Q-20261001-03 · Q-20261001-04 · prototype v0.30 · v0.56Planner tự phát hành Work Order của plan — không có bước duyệt. Khi nào: plan DRAFT. Thao tác: nút "Release Work Order". Kết quả: plan → RELEASED; mọi WO của plan NOT RELEASED → RELEASED; "P.O (Month)" của WO chốt theo Plan Month, không đổi sau Release; từ đây plan không sửa, không xoá ở Master Plan. Chưa chốt: BRD §7 ghi Production Supervisor "Approve" cho "Create / revise Work Order" và "Release WO / Generate WI" — cần chốt với khách hoặc sửa BRD. Kiểm thử: - Plan DRAFT → bấm "Release Work Order" được ngay, không qua trạng thái chờ duyệt - Plan RELEASED → không còn nút "Release Work Order" Nguồn: Q-20260924-04 · Q-20261001-03 · BRD §6.1 Step 5Hệ thống đưa các Work Order vừa phát hành sang I/J Plan để lập kế hoạch ép. Kết quả: mỗi WO thành một Detail Plan ở I/J Plan, kèm số Master Plan (Injection là công đoạn đầu của Routing); toast "n Work Order(s) sent to I/J Plan". Hệ thống: I/J Plan gom Detail Plan vào Big Plan của I/J theo Style + Model + Base Color + Plan Month + Area, không theo SPRAY/Logo — WO SPRAY và WO Logo cùng khoá nằm chung một Big Plan I/J; Order Q'ty của Detail Plan = Q'ty theo size của WO, gồm phân bổ SO và Common Stock. Kiểm thử: - 2 WO cùng Style, Model, Base Color, Plan Month, Area, một SPRAY một Logo → I/J Plan có 2 Detail Plan trong cùng một Big Plan - WO 1.100 đôi (phân bổ SO 1.000 + Common Stock 100) → Order Q'ty của Detail Plan 1.100 Nguồn: BRD §6.1 Step 5 · Q-20260924-04 · Q-20261001-02 (D3) · Q-20261001-04 · prototype v0.30Hệ thống sinh sẵn plan NEW cho các công đoạn có màn Plan trong Routing của WO. Kết quả: mỗi công đoạn Trimming · Spray Out · Packing có trong Routing sinh một plan NEW ("cái này tự sinh theo WO, theo routing"). Hệ thống: không sinh WI Injection ở bước này — WI Injection chỉ sinh khi xếp lịch ở Injection Schedule. Kiểm thử: - Routing không có Spray → không có plan Spray Out NEW Nguồn: OQ-46 · Q-20260923-19 (G) · Q-20260924-04Chỉ xoá được plan chưa phát hành. DRAFT: xoá plan. RELEASED: không xoá ở Master Plan — xử lý ở Work Order. Nguồn: Q-20260923-03 · Q-20260924-04Planner xoá plan nháp không dùng nữa. Khi nào: plan DRAFT. Thao tác: Delete. Kết quả: plan bị xoá. Kiểm thử: - Plan RELEASED → không có Delete Chưa chốt: WO NOT RELEASED của plan bị xoá theo plan — đề xuất, chưa được xác nhận. Nguồn: Q-20260923-03 · Q-20260924-04Hệ thống trả lại số lượng còn phải sản xuất cho các dòng SO của plan bị xoá. Kết quả: "REMAINING" của từng dòng SO cộng lại đúng Plan qty đã lấy; dòng SO chọn lại được ở plan khác. Kiểm thử: - Dòng SO Remaining 0 (plan lấy 100) → xoá plan → Remaining 100 Nguồn: Q-20260923-03Planner nhập ngày giao dự kiến mới (Current ETD) cho plan. Khi nào: plan RELEASED. Thao tác: Plan Details › nút "Update ETD" › "NEW CURRENT ETD *" · "RESCHEDULE SOURCE *" › "Preview Reschedule". Chưa chốt: plan DRAFT dùng "Update ETD" hay sửa thẳng trên Plan Details; giữ nguyên công đoạn Frozen là đề xuất, chưa được xác nhận. Nguồn: Q-20260923-05 · prototype v0.22Hệ thống dựng bản xem trước lịch công đoạn sau khi dời ETD. Hệ thống: bảng công đoạn gồm "Has Qty?" · "Frozen" · Old / New From–To · "Change Status"; công đoạn Frozen giữ số thực tế, không tự dời ("Frozen processes keep their actuals and are never auto-rescheduled."). Kiểm thử: - Công đoạn đã có số lượng (Frozen) → From–To mới = From–To cũ Nguồn: prototype v0.22Planner chọn áp lịch mới, lưu thử hay huỷ. Apply Reschedule: dời ETD và lịch thật. Save as Simulation: chỉ lưu phương án, lịch thật giữ nguyên. Cancel: bỏ, ETD và lịch giữ nguyên. Nguồn: prototype v0.22Hệ thống áp lịch mới cho plan. Thao tác: nút "Apply Reschedule". Kết quả: Current ETD đổi; Plan From / To của các công đoạn chưa Frozen dời theo. Chưa chốt: chưa có bước Supervisor duyệt việc dời lịch — lệch BRD §7. Nguồn: Q-20260923-05 · BRD §7Hệ thống lưu phương án dời lịch để xem lại, không đổi lịch thật. Thao tác: nút "Save as Simulation". Kết quả: có bản Simulation; Current ETD và lịch công đoạn thật giữ nguyên. Nguồn: prototype v0.22
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataWebSystem (auto)

Vòng đời trạng thái

Master PlanDRAFTRELEASEDRelease Work OrderDeleteĐã xoá
◻ DRAFT ◻ RELEASED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Sales Order (dòng theo size, mang Country giao hàng) — Plan qty được vượt Remaining, phần dư thành Common StockChứng từ — module SalesStart → Create Plan: chọn dòng SO
I-2Internal Production RequestChứng từ nội bộCreate Plan: chọn dòng SO
I-5Country — trường Area (Area của Country giao hàng trên dòng SO)Master dataStep 2: gom dòng SO thành Big Plan (Area nằm trong khoá gom)
I-3Item · Routing · Routing Mapping (routing default + routing thay thế của item)Master dataStep 3 Review: chọn Routing cho từng Work Order
I-4Machine · Capacity CalendarMaster dataTính Plan From / To theo lead time, kiểm Capacity

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Mở wizard Create PlanPlannerMaster Plan · Plan List · Create Plan
Lọc plan theo Area (chỉ xem, không phải bước nghiệp vụ)PlannerMaster Plan · Plan List · ô Area ngoài grid (All / Europe / Asia / America) · cột Area
Chọn dòng size của SO · Nhập Plan Qty từng dòngPlannerMaster Plan · Step 1 · Select SO Lines
Chọn Plan MonthPlannerMaster Plan · Step 2 · Item Lines · ô Plan Month
Gom dòng SO thành Big Plan · Tính Common StockSystem (auto)Master Plan · Step 2 · Item Lines (mỗi Big Plan một hàng)
Chọn Routing cho từng Work OrderPlannerMaster Plan · Step 3 · Review & Create (ô Routing của từng WO)
Tính Plan From / To theo lead time · Đánh dấu Over capacity (chỉ cảnh báo)System (auto)Master Plan · Step 3 · Review & Create
Tạo Master PlanPlannerMaster Plan · Step 3 · Create Plan
Xem Work Order của plan (chỉ xem, không phải bước nghiệp vụ)PlannerMaster Plan · Plan List · cột WO với icon sổ ra (1 plan → n WO, kèm Process · Progress · Status); Plan Details › tab Work Orders › Process view (cây WO → công đoạn, trạng thái và số lượng từng công đoạn)
Phát hành Work Order · Xoá Master Plan · Nhập Current ETD mớiPlannerMaster Plan · Plan Details (Release Work Order, Update ETD)
Sinh Work Order theo Big Plan · Chuyển WO sang I/J Plan · Sinh plan NEW cho công đoạn có Plan · Hoàn Remaining dòng SO · Dựng Reschedule Preview · Áp lịch mới · Lưu bản SimulationSystem (auto)Master Plan (Preview Reschedule, Apply Reschedule, Save as Simulation)

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-2Plan = RELEASED; Work Order (mỗi Big Plan một WO, sinh lúc Create Plan, NOT RELEASED; P.O Month = Plan Month) mang Routing đã chọn chuyển RELEASED → I/J Plan, mỗi WO một Detail Plan kèm số Master Plan, I/J gom vào Big Plan I/J theo Style + Model + Base Color + Plan Month + Area; Order Q'ty = Q'ty WO gồm Common Stock — + plan NEW cho Trimming / Spray Out / Packing (theo Routing của WO) + Common Stock (phần dư). WI Injection không sinh ở đây — sinh khi xếp lịch ở Injection SchedulePlan DRAFT, Planner bấm Release Work Order (không có bước duyệt)
O-3Remaining dòng SO hoàn lạiDelete plan DRAFT
O-4Không xoá ở Master Plan — xử lý ở Work OrderPlan đã RELEASED
O-5Current ETD mới + lịch công đoạn đã dời (công đoạn Frozen giữ nguyên)Planner bấm Apply Reschedule
O-6Bản Simulation, lịch thật giữ nguyênPlanner bấm Save as Simulation
O-7Giữ nguyên ETD và lịch công đoạnPlanner bấm Cancel ở Reschedule Preview

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
SOSales Order — đơn bán hàng, mỗi size là một dòng
Internal Production RequestYêu cầu sản xuất nội bộ, không gắn đơn khách
Plan qtySố lượng Planner quyết định sản xuất cho một dòng
REMAININGSố còn phải lên plan của dòng SO
Big Plan (Master Plan)Nhóm dòng SO cùng Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area trong một Master Plan; mỗi Big Plan thành một Work Order
AreaTrường của Master Data Country; dòng SO mang Country giao hàng, hệ suy ra Area
Plan Month · P.O MonthTháng sản xuất Planner chọn cho cả Master Plan · tháng ghi trên WO, bằng Plan Month, không đổi sau Release
SPRAY / LogoThuộc tính Item cho biết hàng đi Spray hay in Logo — hai Routing khác nhau nên nằm trong khoá gom Master Plan
Master PlanKế hoạch tổng của một Plan Month; một Master Plan → n Big Plan → n Work Order
Work Order (WO)Lệnh sản xuất, sinh cho mỗi Big Plan khi tạo Master Plan (NOT RELEASED), phát hành khi Release Master Plan; trạng thái xem ở Master Plan tính theo cả Routing: NOT RELEASED → RELEASED → IN PROGRESS → COMPLETED
RoutingChuỗi công đoạn sản xuất của item; mặc định theo Routing Mapping
Lead Time · Buffer DaysSố ngày của một công đoạn · số ngày đệm trước công đoạn kế
Common StockPhần sản xuất dư không gắn dòng SO nào = Plan qty − tổng phân bổ SO
Capacity CalendarNăng lực máy / work center theo ngày, dùng để cảnh báo Over capacity
Current ETDNgày giao dự kiến hiện hành của plan
FrozenCông đoạn đã có số thực tế, không tự dời lịch
SimulationBản lưu thử phương án dời lịch, không đổi lịch thật