| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Sales Order (dòng theo size, mang Country giao hàng) — Plan qty được vượt Remaining, phần dư thành Common Stock | Chứng từ — module Sales | Start → Create Plan: chọn dòng SO |
| I-2 | Internal Production Request | Chứng từ nội bộ | Create Plan: chọn dòng SO |
| I-5 | Country — trường Area (Area của Country giao hàng trên dòng SO) | Master data | Step 2: gom dòng SO thành Big Plan (Area nằm trong khoá gom) |
| I-3 | Item · Routing · Routing Mapping (routing default + routing thay thế của item) | Master data | Step 3 Review: chọn Routing cho từng Work Order |
| I-4 | Machine · Capacity Calendar | Master data | Tính Plan From / To theo lead time, kiểm Capacity |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Mở wizard Create Plan | Planner | Master Plan · Plan List · Create Plan |
| Lọc plan theo Area (chỉ xem, không phải bước nghiệp vụ) | Planner | Master Plan · Plan List · ô Area ngoài grid (All / Europe / Asia / America) · cột Area |
| Chọn dòng size của SO · Nhập Plan Qty từng dòng | Planner | Master Plan · Step 1 · Select SO Lines |
| Chọn Plan Month | Planner | Master Plan · Step 2 · Item Lines · ô Plan Month |
| Gom dòng SO thành Big Plan · Tính Common Stock | System (auto) | Master Plan · Step 2 · Item Lines (mỗi Big Plan một hàng) |
| Chọn Routing cho từng Work Order | Planner | Master Plan · Step 3 · Review & Create (ô Routing của từng WO) |
| Tính Plan From / To theo lead time · Đánh dấu Over capacity (chỉ cảnh báo) | System (auto) | Master Plan · Step 3 · Review & Create |
| Tạo Master Plan | Planner | Master Plan · Step 3 · Create Plan |
| Xem Work Order của plan (chỉ xem, không phải bước nghiệp vụ) | Planner | Master Plan · Plan List · cột WO với icon sổ ra (1 plan → n WO, kèm Process · Progress · Status); Plan Details › tab Work Orders › Process view (cây WO → công đoạn, trạng thái và số lượng từng công đoạn) |
| Phát hành Work Order · Xoá Master Plan · Nhập Current ETD mới | Planner | Master Plan · Plan Details (Release Work Order, Update ETD) |
| Sinh Work Order theo Big Plan · Chuyển WO sang I/J Plan · Sinh plan NEW cho công đoạn có Plan · Hoàn Remaining dòng SO · Dựng Reschedule Preview · Áp lịch mới · Lưu bản Simulation | System (auto) | Master Plan (Preview Reschedule, Apply Reschedule, Save as Simulation) |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-2 | Plan = RELEASED; Work Order (mỗi Big Plan một WO, sinh lúc Create Plan, NOT RELEASED; P.O Month = Plan Month) mang Routing đã chọn chuyển RELEASED → I/J Plan, mỗi WO một Detail Plan kèm số Master Plan, I/J gom vào Big Plan I/J theo Style + Model + Base Color + Plan Month + Area; Order Q'ty = Q'ty WO gồm Common Stock — + plan NEW cho Trimming / Spray Out / Packing (theo Routing của WO) + Common Stock (phần dư). WI Injection không sinh ở đây — sinh khi xếp lịch ở Injection Schedule | Plan DRAFT, Planner bấm Release Work Order (không có bước duyệt) |
| O-3 | Remaining dòng SO hoàn lại | Delete plan DRAFT |
| O-4 | Không xoá ở Master Plan — xử lý ở Work Order | Plan đã RELEASED |
| O-5 | Current ETD mới + lịch công đoạn đã dời (công đoạn Frozen giữ nguyên) | Planner bấm Apply Reschedule |
| O-6 | Bản Simulation, lịch thật giữ nguyên | Planner bấm Save as Simulation |
| O-7 | Giữ nguyên ETD và lịch công đoạn | Planner bấm Cancel ở Reschedule Preview |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
SO | Sales Order — đơn bán hàng, mỗi size là một dòng |
Internal Production Request | Yêu cầu sản xuất nội bộ, không gắn đơn khách |
Plan qty | Số lượng Planner quyết định sản xuất cho một dòng |
REMAINING | Số còn phải lên plan của dòng SO |
Big Plan (Master Plan) | Nhóm dòng SO cùng Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area trong một Master Plan; mỗi Big Plan thành một Work Order |
Area | Trường của Master Data Country; dòng SO mang Country giao hàng, hệ suy ra Area |
Plan Month · P.O Month | Tháng sản xuất Planner chọn cho cả Master Plan · tháng ghi trên WO, bằng Plan Month, không đổi sau Release |
SPRAY / Logo | Thuộc tính Item cho biết hàng đi Spray hay in Logo — hai Routing khác nhau nên nằm trong khoá gom Master Plan |
Master Plan | Kế hoạch tổng của một Plan Month; một Master Plan → n Big Plan → n Work Order |
Work Order (WO) | Lệnh sản xuất, sinh cho mỗi Big Plan khi tạo Master Plan (NOT RELEASED), phát hành khi Release Master Plan; trạng thái xem ở Master Plan tính theo cả Routing: NOT RELEASED → RELEASED → IN PROGRESS → COMPLETED |
Routing | Chuỗi công đoạn sản xuất của item; mặc định theo Routing Mapping |
Lead Time · Buffer Days | Số ngày của một công đoạn · số ngày đệm trước công đoạn kế |
Common Stock | Phần sản xuất dư không gắn dòng SO nào = Plan qty − tổng phân bổ SO |
Capacity Calendar | Năng lực máy / work center theo ngày, dùng để cảnh báo Over capacity |
Current ETD | Ngày giao dự kiến hiện hành của plan |
Frozen | Công đoạn đã có số thực tế, không tự dời lịch |
Simulation | Bản lưu thử phương án dời lịch, không đổi lịch thật |