FG Receipt — nhận lô thành phẩm vào kho FG, phân bổ cho Sales Order theo ETD, chuyển sang WMS

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.3 · 24/09/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · FG Receipt — Warehouse Staff nhận lô thành phẩm vào kho FG, hệ phân bổ cho SO theo ETD, cập nhật WO và chuyển sang WMSPhaseInputWarehouse StaffSystemOutputWaiting FGKhôngCóKhôngCóCólô còn lạiKhôngCóKhôngPacking Output đã Complete+ FG Handover NoteLô xong công đoạn cuối(routing tắt Packing)Master data: FGWarehouse · BinMaster dataQA disposition củalỗi CriticalDòng SO phân bổ cho WO(Qty · Current ETD)Start▣ FG ReceiptĐưa lô vào FG QueueSystem (auto)▣ FG ReceiptLọc FG Queue theo SO· WOWeb▣ FG ReceiptChọn dòng SO · lôcần nhậnWeb▣ FG ReceiptBấm Receive toWarehouseWebĐã chọn ít nhấtmột dòng?▣ FG ReceiptChọn kho · Bin nhậnWebCó kho đích?Có lô Critical chưacó QA disposition?▣ FG ReceiptLoại lô bị chặnkhỏi phiếuSystem (auto)▣ FG ReceiptXác nhận Warehouse-InWeb▣ FG ReceiptTạo FG ReceiptReceivedSystem (auto)▣ FG ReceiptPhân bổ FG cho SOcủa WO theo ETDSystem (auto)Còn số không gắnCustomer PO?▣ FG ReceiptTách phần dư vàoCommon StockSystem (auto)▣ FG ReceiptCập nhật WOCompleted QtySystem (auto)▣ FG ReceiptSinh Product IncomeRequestSystem (auto)EndChặn: "Select at leastone SO line."Chặn: "Scan or select thedestination FG warehousefirst."Lô bị chặn ở lại FG Queue— chờ QA dispositionFG Receipt FGR-nnnnReceived · lô · kho · BinPhần không gắn CustomerPO → Common StockWO Completed Qty +phân bổ SO đã nhậnProduct Income Request→ WMS Product IncomeHệ thống đưa lô đã xong công đoạn cuối vào hàng chờ nhận thành phẩm. Hệ thống: nguồn mặc định là lô Packing đã bàn giao (Complete Packing Output + FG Handover Note); routing không có Packing thì lô vào thẳng từ công đoạn cuối, không qua Packing QC. Kết quả: lô ở tab "FG Queue" ("SO lines that finished the last routing process — choose a warehouse and receive them."), trạng thái "Waiting FG", xếp theo ETD tăng dần; KPI "LOTS WAITING" · "WAITING QTY". Nguồn: Q-20260918-31 · prototype v0.23Warehouse Staff lọc hàng chờ theo đơn hàng hoặc lệnh sản xuất. Thao tác: ô chọn "All sales orders" / từng SO; tìm theo WO / SO. Hệ thống: cột "SO No." · "Customer" · "ETD" · "Lot No." · "WO No." · "Item Group" · "Item" · W5…W11 · "Total" · "Finished" · "Status". Nguồn: prototype v0.23Warehouse Staff chọn các dòng SO / lô sẽ nhận vào kho. Thao tác: tick từng dòng, hoặc ô tiêu đề để chọn tất cả. Hệ thống: dòng đếm "n SO line(s) · n pairs". Nguồn: prototype v0.23Warehouse Staff mở phiếu nhận thành phẩm cho các dòng đã chọn. Thao tác: nút "Receive to Warehouse" cạnh "DEFAULT WAREHOUSE" (vd "WH-FG-01 / Finished Goods A"). Kết quả: phiếu yêu cầu nhận mở ra với kho mặc định điền sẵn, đổi hoặc quét kho khác được ("The receipt request opens with this warehouse pre-filled — you can change or scan another one there."). Nguồn: prototype v0.23Đã chọn ít nhất một dòng SO chưa? Có: mở phiếu nhận. Không: chặn, thông báo "Select at least one SO line." Kiểm thử: - Không tick dòng nào rồi bấm "Receive to Warehouse" → bị chặn Nguồn: prototype v0.23Warehouse Staff chọn kho và Bin nhận hàng. Thao tác: pop-up "FG Warehouse-In Request" (số FGR-REQ-nnnn) › "RECEIVE INTO WAREHOUSE" (bắt buộc) · "BIN / LOCATION" (Optional) · "SCAN WAREHOUSE / BIN BARCODE" → "Scan"; ô "REMARK". Hệ thống: bảng lô "Lot No." · "WO No." · "Item" · W5…W11 · "Total". Nguồn: prototype v0.23Phiếu đã có kho đích chưa? Có: kiểm tiếp lỗi Critical. Không: chặn, thông báo "Scan or select the destination FG warehouse first." Kiểm thử: - Xoá kho mặc định rồi xác nhận → bị chặn Nguồn: prototype v0.23Trên phiếu có lô mang lỗi Critical mà QA chưa ra quyết định không? Có: gỡ các lô đó khỏi phiếu, các lô khác nhận bình thường. Không: xác nhận nhận hàng. Hệ thống: lỗi Critical chặn nhận thành phẩm cho tới khi QA ra quyết định ("Block WI closing, FG receipt or shipment until QA disposition is completed."). Chưa chốt: kiểm theo từng lô, không chặn cả phiếu — đề xuất, chưa được xác nhận. Nguồn: BRD §6.5 · BRD §7 · quy ước Q6Hệ thống gỡ lô bị chặn khỏi phiếu nhận. Kết quả: lô Critical chưa có QA disposition ở lại FG Queue, trạng thái "Waiting FG" kèm cờ chặn; các lô còn lại vẫn nhận. Chặn khi: phiếu không còn lô nào thì không xác nhận được. Kiểm thử: - Phiếu 3 lô, 1 lô Critical chưa disposition → nhận 2 lô, lô kia ở lại FG Queue Nguồn: BRD §6.5 · quy ước Q6Warehouse Staff xác nhận nhận thành phẩm vào kho. Thao tác: nút "Confirm Warehouse-In" ("Cancel" đóng pop-up, lô giữ "Waiting FG"). Kết quả: thông báo "FGR-0001 (from FGR-REQ-0001) — n SO line(s), n pairs received into <kho>." Nguồn: prototype v0.23Hệ thống tạo phiếu FG Receipt đã nhận. Kết quả: phiếu FGR-nnnn, "Status" = "Received"; lô rời FG Queue sang tab "Receipts" (cột "Receipt No" · "Date" · "Warehouse" · "SO Lines" · "Qty" · "SO" · "Lot" · "Status"). Hệ thống: phiếu ghi giao dịch và truy vết lô ("FG Receipt must create stock transaction and lot traceability record."); tồn thành phẩm không tăng ở bước này — chỉ tăng một lần khi Product Income Slip APPROVED ở WMS. Chưa chốt: tồn thành phẩm chỉ tăng ở WMS — đề xuất, chưa được xác nhận. Kiểm thử: - Sau Confirm, lô không còn ở FG Queue và hiện ở tab "Receipts" Nguồn: BRD §6.6 · quy ước Q6Hệ thống phân bổ số thành phẩm nhận được cho các SO của WO theo ETD. Hệ thống: SO có "Current ETD" sớm hơn được phân bổ trước ("Finished quantity is allocated to Sales Orders by Current ETD priority."). Chưa chốt: prototype có mã "Allocate by ETD" (SO Qty · Allocate · Open · Open / Partial / Fulfilled) nhưng chưa hiện tab. Kiểm thử: - WO có 2 SO, nhận đủ cho 1 SO → SO có ETD sớm hơn được phân bổ trước Nguồn: prototype v0.23 (Master Plan · Plan Details)Còn số nhận chưa gắn được Customer PO không? Có: số nhận vượt tổng SO của WO, hoặc lô không có Customer PO → tách phần dư vào Common Stock. Không: cập nhật WO luôn. Nguồn: Q-20260918-29Hệ thống tách phần dư không có Customer PO vào Common Stock. Kết quả: phần dư vào Common Stock, re-map sang SO khác sau. Riêng PO Mỹ, phần dư ≤ 3 % gắn luôn vào PO ("Over shipping 3%(only us)"). Kiểm thử: - SO cần 100, nhận 110 (PO không phải Mỹ) → 10 vào Common Stock - PO Mỹ cần 100, nhận 103 → 103 gắn vào PO Nguồn: Q-20260918-29 · Function List no. 76Hệ thống cập nhật số hoàn thành của WO. Kết quả: WO "Completed Qty" và phân bổ nhu cầu được cập nhật ("updates completed quantity for WO and demand allocation"). Hệ thống: tiến độ WO tính theo Good Qty của công đoạn cuối hoặc số FG Receipt ("WO completion based on last operation Good Qty or FG Receipt Qty."). Nguồn: BRD §6.6 · BRD §6.1Hệ thống sinh Product Income Request để WMS nhập kho thành phẩm. Kết quả: Product Income Request theo lô · kho · Bin đã nhận, chuyển sang WMS Product Income. Hệ thống: tồn thành phẩm chỉ tăng khi Product Income Slip APPROVED ở WMS. Chưa chốt: cách sinh Request này là đề xuất (câu J chưa trả lời); lệch Q-20260923-17 (Request tạo từ Sales Order). Nguồn: Q-20260917-22 · Q-20260923-19 (J) · quy ước Q6
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataSystem (auto)Web

Vòng đời trạng thái

Lô trong FG QueueWAITING FGRECEIVEDConfirm Warehouse-In
◻ WAITING FG ◻ RECEIVED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Packing Output đã Complete + FG Handover Note (Packing hand-over)Kết quả sản xuất — MES Packing ProcessĐưa lô vào FG Queue
I-2Lô xong công đoạn cuối khi routing tắt Packing — không qua Packing QCKết quả sản xuất — MES (step cuối của Routing)Đưa lô vào FG Queue
I-3FG Warehouse · Bin (Location)Master dataChọn kho · Bin nhận
I-4QA disposition của lỗi CriticalKết quả chất lượng — QC / QALô có lỗi Critical chưa có QA disposition?
I-5Dòng SO phân bổ cho WO (SO Qty · Current ETD)Chứng từ — module Sales / Master PlanPhân bổ FG cho SO của WO theo ETD

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Đưa lô vào FG QueueSystem (auto)FG Receipt · tab FG Queue (Status Waiting FG)
Lọc FG Queue theo SO · WO · Chọn dòng SO · lô cần nhận · Bấm Receive to WarehouseWarehouse StaffFG Receipt · All sales orders, checkbox, Receive to Warehouse
Chọn kho · Bin nhận · Xác nhận Warehouse-InWarehouse StaffPop-up FG Warehouse-In Request (Scan, Cancel, Confirm Warehouse-In)
Loại lô bị chặn khỏi phiếuSystem (auto)Pop-up FG Warehouse-In Request (kiểm từng lô)
Tạo FG Receipt Received · Phân bổ FG cho SO của WO theo ETD · Tách phần dư vào Common Stock · Cập nhật WO Completed Qty · Sinh Product Income RequestSystem (auto)FG Receipt · tab Receipts

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Chặn: "Select at least one SO line."Bấm Receive to Warehouse khi chưa chọn dòng nào
O-2Chặn: "Scan or select the destination FG warehouse first."Bấm Confirm Warehouse-In khi chưa có kho đích
O-3Lô bị chặn ở lại FG Queue — chờ QA dispositionLô có lỗi Critical chưa có QA disposition (BRD §6.5) — hệ gỡ lô đó khỏi phiếu, các lô còn lại vẫn nhận
O-4FG Receipt FGR-nnnn = RECEIVED theo lô · kho · Bin; lô rời FG QueueWarehouse Staff bấm Confirm Warehouse-In
O-5Phần không gắn Customer PO → Common StockSố nhận vượt tổng SO của WO, hoặc lô không có Customer PO (Q-20260918-29)
O-6WO Completed Qty + phân bổ SO đã nhậnSau khi FG Receipt Received và phân bổ SO theo Current ETD
O-7Product Income Request → WMS Product Income (tồn thành phẩm chỉ tăng khi Product Income Slip APPROVED)Sau khi FG Receipt Received (Q-20260917-22; khuyến nghị câu J, chưa chốt)

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
FGFinished Goods — thành phẩm
FG QueueHàng chờ nhận thành phẩm: lô đã xong công đoạn cuối, trạng thái Waiting FG
FG Receipt (FGR)Phiếu nhận thành phẩm vào kho; Status Received
QA dispositionQuyết định của QA cho lô có lỗi Critical; chưa có thì lô không được nhận
ETDNgày dự kiến xuất hàng — SO có ETD sớm được phân bổ trước
Common StockTồn chung chưa gắn Customer PO, re-map sang SO khác sau
Completed QtySố hoàn thành của WO, cập nhật theo FG Receipt
Product Income RequestYêu cầu nhập kho thành phẩm gửi sang WMS; tồn chỉ tăng khi Product Income Slip APPROVED