| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Packing Output đã Complete + FG Handover Note (Packing hand-over) | Kết quả sản xuất — MES Packing Process | Đưa lô vào FG Queue |
| I-2 | Lô xong công đoạn cuối khi routing tắt Packing — không qua Packing QC | Kết quả sản xuất — MES (step cuối của Routing) | Đưa lô vào FG Queue |
| I-3 | FG Warehouse · Bin (Location) | Master data | Chọn kho · Bin nhận |
| I-4 | QA disposition của lỗi Critical | Kết quả chất lượng — QC / QA | Lô có lỗi Critical chưa có QA disposition? |
| I-5 | Dòng SO phân bổ cho WO (SO Qty · Current ETD) | Chứng từ — module Sales / Master Plan | Phân bổ FG cho SO của WO theo ETD |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Đưa lô vào FG Queue | System (auto) | FG Receipt · tab FG Queue (Status Waiting FG) |
| Lọc FG Queue theo SO · WO · Chọn dòng SO · lô cần nhận · Bấm Receive to Warehouse | Warehouse Staff | FG Receipt · All sales orders, checkbox, Receive to Warehouse |
| Chọn kho · Bin nhận · Xác nhận Warehouse-In | Warehouse Staff | Pop-up FG Warehouse-In Request (Scan, Cancel, Confirm Warehouse-In) |
| Loại lô bị chặn khỏi phiếu | System (auto) | Pop-up FG Warehouse-In Request (kiểm từng lô) |
| Tạo FG Receipt Received · Phân bổ FG cho SO của WO theo ETD · Tách phần dư vào Common Stock · Cập nhật WO Completed Qty · Sinh Product Income Request | System (auto) | FG Receipt · tab Receipts |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Chặn: "Select at least one SO line." | Bấm Receive to Warehouse khi chưa chọn dòng nào |
| O-2 | Chặn: "Scan or select the destination FG warehouse first." | Bấm Confirm Warehouse-In khi chưa có kho đích |
| O-3 | Lô bị chặn ở lại FG Queue — chờ QA disposition | Lô có lỗi Critical chưa có QA disposition (BRD §6.5) — hệ gỡ lô đó khỏi phiếu, các lô còn lại vẫn nhận |
| O-4 | FG Receipt FGR-nnnn = RECEIVED theo lô · kho · Bin; lô rời FG Queue | Warehouse Staff bấm Confirm Warehouse-In |
| O-5 | Phần không gắn Customer PO → Common Stock | Số nhận vượt tổng SO của WO, hoặc lô không có Customer PO (Q-20260918-29) |
| O-6 | WO Completed Qty + phân bổ SO đã nhận | Sau khi FG Receipt Received và phân bổ SO theo Current ETD |
| O-7 | Product Income Request → WMS Product Income (tồn thành phẩm chỉ tăng khi Product Income Slip APPROVED) | Sau khi FG Receipt Received (Q-20260917-22; khuyến nghị câu J, chưa chốt) |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
FG | Finished Goods — thành phẩm |
FG Queue | Hàng chờ nhận thành phẩm: lô đã xong công đoạn cuối, trạng thái Waiting FG |
FG Receipt (FGR) | Phiếu nhận thành phẩm vào kho; Status Received |
QA disposition | Quyết định của QA cho lô có lỗi Critical; chưa có thì lô không được nhận |
ETD | Ngày dự kiến xuất hàng — SO có ETD sớm được phân bổ trước |
Common Stock | Tồn chung chưa gắn Customer PO, re-map sang SO khác sau |
Completed Qty | Số hoàn thành của WO, cập nhật theo FG Receipt |
Product Income Request | Yêu cầu nhập kho thành phẩm gửi sang WMS; tồn chỉ tăng khi Product Income Slip APPROVED |