Stock Evaluation Checking — Đối chiếu tồn hệ thống với tồn thực tế sau kiểm kê

Fine Chemical (FC) · Module WMS · v1.1 · 17/09/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

WMS · Stock Evaluation Checking — Đối chiếu tồn hệ thống với tồn thực tế sau kiểm kêPhaseInputWarehouse StaffWarehouse ManagerOutputNgoại lệ — Huỷ phiếu điều chỉnh đã duyệtCóKhôngDraftGửi duyệtSubmit for reviewKhôngCóWarehouse · Location · BinItem · Barcode/QR · Lot NoMaster dataTồn hệ thống theo từngBarcode/QR trước khi chốt kỳSystem (auto)Hàng thật đang nằmtrong từng BinHàng thật trong khoStart▣ Stock ClosingTìm kỳ theo Close Date ·Warehouse · Location → chọndòng · Close → xác nhậnWeb▣ Stock ClosingIn-Progress Txn — rà giaodịch SAVED / SUBMITTEDcòn treo trong kỳWeb▣ Stock ClosingĐóng băng snapshot tồn theotừng Barcode/QR ·Status = ClosedGiao dịch sau ngày chốt tínhngược: nhập trừ, xuất cộngSystem (auto)Kỳ chốt kho Status = ClosedSnapshot Qty đóng băng theotừng Barcode/QR▣ Stock Evaluation (Web)Tạo kỳ kiểm kê CNT-… —tần suất · kho · vị trí · PICWebKỳ kiểm kê CNT-… kèm dòngtồn hệ thống theo từng Bin▣ Stock Evaluation (Mobile)Chọn kỳ CNT-… ·scan Bin cần kiểmMobile▣ Stock Evaluation (Mobile)Scan từng Barcode/QR ·nhập Count Qty thực tếMobile▣ Stock Evaluation (Mobile)Submit Count — đẩy kết quảlên Web, KHÔNG đổi tồn khoMobilePhiếu kiểm kê CNT-… đã Submitkèm System / Count / VarianceĐối chiếu Snapshot ↔ Counttheo từng Barcode/QR · gán1 trong 7 Barcode StatusSystem (auto)▣ Stock Evaluation CheckingĐặt filter: Close Date ·Eval/Trans Date · Warehouse ·Location · Item · Barcode · Lot→ SearchWeb▣ Stock Evaluation CheckingĐọc lưới Snapshot ↔ Evaluation· lọc nhanh theo nhóm trạng tháiWeb▣ Stock Evaluation CheckingExport — xuất kết quảđang lọc ra file .xlsxWebFile StockEvaluation_[YYYYMMDD].xlsxBarcode Status= Matched?Dòng Matched — tồn khớp,không phát sinh xử lý▣ Stock AdjustmentLọc dòng lệch theo kỳ · kho ·loại lệch · chọn dòng → CreateAdjustment (ADJ-YYYY-NNN) ·lý do điều chỉnh (tuỳ chọn)WebLưu Draft haygửi duyệt ngay?▣ Stock AdjustmentPhiếu = Draft · sửa nộidung, gửi duyệt sauWeb▣ Stock AdjustmentPhiếu = Pending Approval ·dòng lệch rời khỏi danh sách chờSystem (auto)Phiếu ADJ-YYYY-NNN =Pending Approval▣ Stock AdjustmentMở phiếu · soát bảngBefore → After từng dòngWebDuyệt phiếu?▣ Stock AdjustmentTừ chối — bắt buộcnhập lý doWebPhiếu = Rejected (kết thúc)lý do ghi ở Remark▣ Stock AdjustmentPhiếu = Approved · giao dịchđiều chỉnh tồn chạy ngay theoloại lệch của từng dòngSystem (auto)▣ W/H Stock CheckingW/H Stock Checking(view-only, tra cứu)WebPhiếu = Approved · tồn kho đãchỉnh theo Count: Qty / Lot /Location / WarehouseStart▣ Stock AdjustmentChọn phiếu đang Approved →Cancel · bắt buộc nhập lý doWeb▣ Stock AdjustmentPhiếu = Cancelled (kết thúc) ·đảo giao dịch điều chỉnh tồnSystem (auto)Phiếu = Cancelled · tồn kho trảvề trước điều chỉnh · lý do ghiRemark tiền tố "[Cancel]"
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhánh tuỳ chọnlàm cũng được, bỏ qua cũng được
Nhãn trên hộpMaster dataSystem (auto)Hàng thật trong khoWebMobile

Vòng đời trạng thái

Kỳ chốt kho (Stock Closing)OPENCLOSEDClose — đóng băng snapshotRelease — mở lại kỳPhiếu điều chỉnh tồn (ADJ-YYYY-NNN)DRAFTPENDING APPROVALAPPROVEDCANCELLEDSubmit for reviewCó thể tạo thẳng ở Pending ApprovalDuyệt = điều chỉnh tồn ngayCancel — chưa có action sauREJECTEDTừ chối
◻ SAVED / DRAFT / OPEN ◻ SUBMITTED / PENDING APPROVAL ◻ APPROVED / CLOSED ◻ REJECTED / CANCELLED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Warehouse, Location, Bin, Item, Barcode/QR, Lot NoMaster dataTìm kỳ · chọn dòng Warehouse / Location → Close
I-2Tồn hệ thống theo từng Barcode/QR trước khi chốt kỳ, kèm giao dịch phát sinh sau ngày chốtDữ liệu hệ thốngĐóng băng snapshot · Status = Closed
I-3Hàng thật đang nằm trong từng BinHàng vật lýScan từng Barcode/QR · nhập Count Qty thực tế

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình
Tìm kỳ theo Close Date · Warehouse · Location → chọn dòng · Close → xác nhậnWarehouse ManagerStock Closing · Web
In-Progress Txn — rà giao dịch SAVED / SUBMITTED còn treo trong kỳ (tuỳ chọn)Warehouse ManagerStock Closing · Web
Đóng băng snapshot tồn theo từng Barcode/QR · Status = Closed · giao dịch phát sinh sau ngày chốt tính ngược: nhập trừ ra, xuất cộng vàoSystem (auto)Stock Closing
Tạo kỳ kiểm kê CNT-… — tần suất · kho · vị trí · PICWarehouse ManagerStock Evaluation · Web
Chọn kỳ CNT-… · scan Bin cần kiểmWarehouse StaffStock Evaluation · Mobile
Scan từng Barcode/QR · nhập Count Qty thực tếWarehouse StaffStock Evaluation · Mobile
Submit Count — đẩy kết quả lên Web, không đổi tồn khoWarehouse StaffStock Evaluation · Mobile
Đối chiếu Snapshot ↔ Count theo từng Barcode/QR · gán 1 trong 7 Barcode StatusSystem (auto)—
Đặt filter: Close Date · Eval/Trans Date · Warehouse · Location · Item · Barcode · Lot No → SearchWarehouse StaffStock Evaluation Checking · Web
Đọc lưới Snapshot ↔ Evaluation · lọc nhanh theo nhóm trạng tháiWarehouse StaffStock Evaluation Checking · Web
Export — xuất kết quả đang lọc ra file .xlsx (tuỳ chọn)Warehouse StaffStock Evaluation Checking · Web
Lọc dòng lệch theo kỳ · kho · loại lệch · chọn dòng → Create Adjustment (ADJ-YYYY-NNN) · nhập lý do điều chỉnh (tuỳ chọn)Warehouse StaffStock Adjustment · Web
Lưu Draft · sửa nội dung, gửi duyệt sauWarehouse StaffStock Adjustment · Web
Phiếu = Pending Approval · dòng lệch rời khỏi danh sách chờSystem (auto)Stock Adjustment
Mở phiếu · soát bảng Before → After từng dòngWarehouse ManagerStock Adjustment · Web
Từ chối — bắt buộc nhập lý doWarehouse ManagerStock Adjustment · Web
Phiếu = Approved · giao dịch điều chỉnh tồn chạy ngay theo loại lệch của từng dòngSystem (auto)Stock Adjustment
W/H Stock Checking (view-only, tra cứu)Warehouse StaffW/H Stock Checking · Web
Chọn phiếu đang Approved → Cancel · bắt buộc nhập lý doWarehouse ManagerStock Adjustment · Web
Phiếu = Cancelled · đảo giao dịch điều chỉnh tồnSystem (auto)Stock Adjustment

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Kỳ chốt kho Status = Closed; Snapshot Qty đóng băng theo từng Barcode/QR, đã tính ngược giao dịch phát sinh sau ngày chốtWarehouse Manager bấm Close và xác nhận trên modal
O-2Kỳ kiểm kê CNT-… kèm dòng tồn hệ thống theo từng BinTạo kỳ kiểm kê trên màn Stock Evaluation (Web)
O-3Phiếu kiểm kê CNT-… đã Submit, kèm System / Count / VarianceBấm Submit Count trên Mobile; mọi pallet đã scan đều có Count Qty
O-4File StockEvaluation_[YYYYMMDD].xlsxBấm Export trên Stock Evaluation Checking — xuất đúng tập kết quả đang lọc
O-5Dòng Matched — tồn khớp, không phát sinh xử lýBarcode/QR khớp cả Warehouse, Location, Qty, Lot No, PO No
O-6Phiếu ADJ-YYYY-NNN = Pending ApprovalTạo phiếu và gửi duyệt ngay, hoặc gửi duyệt một phiếu đang Draft
O-7Phiếu = Rejected (kết thúc); lý do ghi ở RemarkWarehouse Manager từ chối phiếu đang Pending Approval và đã nhập lý do
O-8Phiếu = Approved; tồn kho đã chỉnh theo Count: Qty / Lot / Location / Warehouse. Dòng Duplicate Scan và Invalid Barcode chỉ ghi nhận, không đổi tồnWarehouse Manager duyệt phiếu — duyệt là thực thi ngay, không có bước chờ thực thi
O-9Ngoại lệ: Phiếu = Cancelled (kết thúc); tồn kho trả về trước điều chỉnh; lý do ghi ở Remark với tiền tố [Cancel]Warehouse Manager huỷ phiếu đang Approved và đã nhập lý do