| Bước | Vai trò | Màn hình |
| Lọc From/To date · trạng thái YC · trạng thái phiếu · kho · Pallet BC → Find · chọn view theo YC hoặc theo Pallet | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| Export — xuất danh sách đang lọc theo view đang chọn (tuỳ chọn) | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
Tạo Mapping Request → hệ sinh số MPYC-KHOxx-YYMM-NNNNN ở trạng thái SAVED | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| Nhập Request Date · Warehouse/Zone · PIC · Item Code → hệ tự điền Item Name · Customer · Loc ID | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| Thêm barcode vào YC: Stock popup · Scan Barcode/QR · Add Row thủ công | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| Bỏ qua dòng trùng · báo lỗi trùng barcode | System (auto) | Product Mapping Pallet |
Save → kiểm Request Date · Warehouse/Zone · Item Code → YC = SAVED | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
Confirmed → YC = SUBMITTED (không quay lại SAVED từ UI) | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| In phiếu YC kèm QR Code dựng từ số YC (tuỳ chọn) | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| Tạo Mapping Slip độc lập — không gắn Request nào | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
Từ dòng YC bấm Map → hệ sinh MP-KHOxx-YYMM-PNNN = SAVED · Linked Request No. tự điền, read-only | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
Nhập Pallet BC (V26…) · Creation Date · Warehouse · Item Code · PIC | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| Thêm sub-barcode vào slip: Scan · From Mapping Request · Stock popup | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
Save → kiểm Pallet BC · Creation Date · Warehouse · Item Code → slip = SAVED | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
| Remaining > 0 → cảnh báo cam, không chặn Submit | System (auto) | Product Mapping Pallet |
Submit → slip = SUBMITTED, chờ Warehouse Manager duyệt | Warehouse Staff | Product Mapping Pallet · Web |
Mở slip SUBMITTED · soát Pallet BC ↔ danh sách sub-barcode trong slip | Warehouse Manager | Product Mapping Pallet · Web |
Approve → slip = APPROVED · gộp sub-barcode vào Pallet BC · ghi nhận nhập kho theo pallet | System (auto) | Product Mapping Pallet |
YC giữ SUBMITTED khi còn barcode chưa map hết; YC tự chuyển CLOSED khi mọi dòng Remaining = 0 | System (auto) | Product Mapping Pallet |
Kỳ kho của phiếu đã chốt → chặn mọi action (Submit · Approve · Cancel · Delete) với thông báo This action cannot be completed because the affected inventory period is closed through [Close Date] | System (auto) | Product Mapping Pallet |
Mở slip APPROVED → Cancel (chỉ hiện khi có quyền) → hộp xác nhận huỷ | Warehouse Manager | Product Mapping Pallet · Web |
Slip = CANCELLED · tách sub-barcode khỏi Pallet BC · đảo tồn · YC: Received giảm, Remaining tăng, YC CLOSED quay lại SUBMITTED. Remark và Line item trên slip đã huỷ vẫn sửa được, sửa xong Approve lại được | System (auto) | Product Mapping Pallet |