| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Warehouse, Line, Transaction, Status | Master data | Search / Filter |
| I-2 | Slip SUBMITTED / APPROVED / CANCELLED từ mọi màn có Slip cần duyệt (Stock In, Return From Line, Other In, Stock Out, Return To Supplier, Other Out, Product Income, Goods Delivery, Goods Return, Stock Transfer, Stock Exchange) | Chứng từ màn nghiệp vụ | Search / Filter — danh sách Slip |
| Bước | Vai trò | Màn hình |
|---|---|---|
| Search / Filter (Warehouse · Transaction · Status · Line · Slip No) | Warehouse Manager | Inventory Approve · Web |
| Double-click dòng → mở màn gốc của Slip | Warehouse Manager | Inventory Approve · Web |
| Chọn 1 hoặc nhiều Slip · Approve | Warehouse Manager | Inventory Approve · Web |
| Kiểm điều kiện từng Slip theo màn gốc · Slip → APPROVED · cập nhật tồn kho + Request · báo kết quả lô | System (auto) | Inventory Approve |
| W/H Stock Checking (tra cứu, tuỳ chọn) | Warehouse Staff | W/H Stock Checking · Web |
| Chọn Slip đang APPROVED · Cancel | Warehouse Manager | Inventory Approve · Web |
| Kiểm điều kiện huỷ từng Slip theo màn gốc · Slip → CANCELLED · đảo tồn kho + Request · báo kết quả lô | System (auto) | Inventory Approve |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Slip = APPROVED; tồn kho và Request liên kết cập nhật theo logic màn gốc | Slip đang SUBMITTED / CANCELLED và đạt điều kiện Approve của màn gốc |
| O-2 | Slip lỗi giữ nguyên trạng thái + danh sách Slip No lỗi (X thành công · Y lỗi) | Slip trong lô không đạt điều kiện của màn gốc — các Slip đạt vẫn được duyệt |
| O-3 | Ngoại lệ: Slip = CANCELLED; tồn kho và Request liên kết đảo lại theo logic màn gốc | Slip đang APPROVED và đạt điều kiện huỷ của màn gốc |
| O-4 | Ngoại lệ: Slip lỗi giữ APPROVED + danh sách Slip No lỗi | Slip trong lô không đạt điều kiện huỷ của màn gốc |