| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Model Attribute của WO nguồn — Logo / Spray / OOMG, quyết định LOT nào hiện ở plan loại nào | Master data | Chọn Plan Type · P.O Month |
| I-2 | Curing Room INV List — LOT Curing theo ca (mã đuôi AB = ca ngày, CD = ca đêm), P.O Month, Days, số theo size và Available; gồm cả LOT chưa curing xong | Bể tồn công đoạn — flow Curing Confirmation | Tick LOT ở Curing Room INV List |
| I-3 | Standard curing days — số ngày curing chuẩn | Master data | LOT đủ ngày curing? |
| I-4 | Output Entry của plan — Trimming Result (có hay chưa) | Kết quả sản xuất — flow Trimming Result | Plan đã có sản lượng? |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Tạo plan Trimming · Chọn Plan Type · P.O Month · Tick LOT ở Curing Room INV List · Chỉnh Plan Qty theo size | Planner | Trimming Planning · Create Plan → Create Trimming Plan / Making … Trimming Plan (PLAN TYPE *, P.O (MONTH) *, PLAN DATE, SHIFT, Curing Room INV List) |
| Lưu nháp plan Trimming · Xác nhận plan Trimming | Planner | Trimming Planning · Save Draft, Confirm Trimming Plan → Confirm & Release |
| Sửa plan nháp · Sửa plan APPROVED | Planner | Trimming Planning · trang chi tiết plan · Edit Plan → Confirm Trimming Plan → Save changes (plan APPROVED không có Save Draft) |
| Huỷ plan Trimming | Planner | Trimming Planning · trang chi tiết plan · Cancel Plan |
| Khoá tick LOT · Khoá Save Draft · Confirm · Sinh phiếu Stock Out Curing cho từng LOT · Cancel phiếu Stock Out của LOT đó · Sinh phiếu mới theo Plan Qty mới · Cancel mọi phiếu · trả tồn đã giữ | System (auto) | Trimming Planning · khung Stock Out Curing → WH-TRM-01 trên trang chi tiết plan |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Plan Trimming APPROVED → Trimming Result, chờ ghi sản lượng | Planner bấm Confirm & Release |
| O-2 | LOT chưa đủ ngày curing — phiếu sinh ở Curing Confirmation lúc LOT đủ ngày | Plan APPROVED có LOT "Days" < Standard curing days |
| O-3 | Phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01, APPROVED, mỗi LOT một phiếu | Plan APPROVED, LOT đủ ngày curing |
| O-4 | Không sửa được — plan đã có sản lượng | Edit Plan khi plan có Output Entry ("This plan has production results and cannot be edited.") |
| O-5 | Plan giữ APPROVED — phiếu giữ nguyên | Sửa plan APPROVED không đổi số LOT nào |
| O-6 | Phiếu cũ CANCELLED — tồn trả về kho Curing | Sửa plan APPROVED đổi số hoặc bỏ LOT đã có phiếu |
| O-7 | Plan giữ APPROVED và Plan No. — Trimming Result cập nhật số | Save changes có LOT đổi số |
| O-8 | Không huỷ được — plan đã có sản lượng | Cancel Plan khi plan có Output Entry |
| O-9 | Plan CANCELLED · tồn về Curing · rút khỏi Trimming Result | Planner bấm Cancel Plan khi plan DRAFT / APPROVED chưa có sản lượng |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
Plan Type | Loại hoàn thiện của plan: Logo, Spray hoặc OOMG — mỗi plan một loại |
OOMG | Loại sản phẩm thứ ba bên cạnh Logo và Spray (ví dụ model "OMG Clog"); sau Trimming đi theo luồng Logo |
Model Attribute | Thuộc tính Logo / Spray / OOMG của model trên WO nguồn — quyết định LOT Curing thuộc loại plan nào |
LOT / LOT No. | Lô hàng từ công đoạn ép: 1 ca = 1 LOT, mã dạng LOT-YYYYMMDD-AB (ca ngày) / -CD (ca đêm), có số theo size |
P.O (Month) | Tháng P.O của plan (vd 2026.Aug) — bắt buộc; plan Trimming không gắn Customer P.O |
Curing Room INV List | Danh sách tồn LOT Curing chờ Trimming, lọc theo Plan Type, P.O Month và Shift |
Available | Số còn lập plan được của LOT theo size = tồn LOT − phần các plan khác đang giữ (plan DRAFT và APPROVED đều giữ) |
Days | Plan Date − ngày curing của LOT |
Plan Qty | Số lên plan của LOT theo size — mặc định toàn bộ Available khi tick, sửa giảm được |
Stock Out Curing | Phiếu Stock Out của WMS xuất LOT từ kho công đoạn "WH-CUR-01 / Curing" sang "WH-TRM-01 / Trimming": mỗi LOT × plan một phiếu, theo Plan Qty của LOT, APPROVED ngay khi sinh; sửa số / bỏ LOT / huỷ plan thì phiếu CANCELLED và tồn về Curing; số phiếu khuôn REQ-<mã kho>-YYMM-<5 số>, ô Notes ghi WO |
Save changes | Nút lưu khi sửa plan APPROVED: plan giữ APPROVED và Plan No. |