Process Inventory — bản chiếu tồn WMS của các kho công đoạn theo LOT × size

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.2 · 13/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Process Inventory — bản chiếu tồn WMS của năm bể kho công đoạn theo LOT × size (màn chỉ đọc)PhaseInputPlanner / Warehouse StaffSystemOutputNgoại lệ — lọc bể hoặc tìm trong bảngCóKhôngLô Curing đã xác nhận(Curing Confirmation)Phiếu Stock Out Curing →WH-TRM-01 (APPROVED / CANCELLED)Output đã ghi ở Trimming Result(POP của plan Trimming)LOT Spray đã Trimming(A + A-) — Trimming ResultPhiếu Stock Out WH-TRM-01→ NCC sơn (Spray Out Plan)LOT Logo đã Trimming(A + A-) — Trimming ResultHàng đã sửa xong từ Repair /Rework (Pending repairđã Repaired)Plan đang mở giữ hàng(Trimming · Spray Out · Packing)Cần xem tồn▣ Process InventoryMở ProcessInventoryWeb▣ Process InventoryChiếu tồn Curing Room(WH-CUR-01)System (auto)▣ Process InventoryChiếu tồn WaitingTrimming (WH-TRM-01)System (auto)▣ Process InventoryChiếu tồn WaitingSPRAY-OUT ZONESystem (auto)▣ Process InventoryChiếu tồn WaitingPackingSystem (auto)▣ Process InventoryChiếu tồn RepairInv ListSystem (auto)▣ Process InventoryTính Availabletừng dòngSystem (auto)On-hand = 0?▣ Process InventoryẨn dòng khỏi bảngSystem (auto)EndCần lọc hoặc tìm▣ Process InventoryLọc bể hoặctìm trong bảngWebEndCuring Room — tồn WH-CUR-01sau khi trừ phiếu APPROVEDWaiting Trimming — tồnchờ cắt tỉa (WH-TRM-01)Waiting SPRAY-OUT ZONE —A + A- Spray chờ gửi NCC sơnWaiting Packing —A + A- Logo chờ đóng góiRepair Inv List — hàngđã sửa chờ công đoạn kếAvailable từng dòngvà tổng trên thẻ bểDòng còn On-hand— hiện trong bảngDòng On-hand = 0— ẩn khỏi bảngBảng đã lọc theo bểhoặc từ khoáPlanner hoặc Warehouse Staff mở màn để xem tồn các kho công đoạn theo LOT × size; màn chỉ đọc. Thao tác: Process Inventory › năm thẻ bể "Curing Room" · "Waiting Trimming" · "Waiting SPRAY-OUT ZONE" · "Waiting Packing" · "Repair Inv List" (mỗi thẻ hiện mã kho, số đôi và "<n> LOT(s)"); bảng "Process Inventory by LOT": "Warehouse" · "Location" · "Plan No." · "LOT No." · "WO No." · "Model" · "Base Color" · "Logo / Spray" · "Grade" · "IN Date" · các cột size · "On-hand" · "Available". Hệ thống: màn không có nút ghi — không kiểm kê, không chuyển hàng; kiểm kê và giao dịch kho làm ở WMS. Cột size chỉ hiện size có On-hand > 0 ở các dòng đang hiển thị. Kết quả: hệ thống dựng năm bể ở các bước kế tiếp. Kiểm thử: - Không có dòng nào còn On-hand → bảng hiện "No stock matches the filter." Nguồn: Q-20260917-19 (câu 2) · Q-20261012-02 (câu 3) · prototype v0.88Hệ thống chiếu tồn phòng Curing, kho công đoạn "WH-CUR-01 / Curing", theo LOT × size và đã trừ phần xuất sang kho Trimming. Hệ thống: "On-hand" của LOT theo size = tồn LOT ở WH-CUR-01 − tổng phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 đang APPROVED của LOT, không âm; "Available" = số nhỏ hơn giữa Available của LOT ở Curing Checking và On-hand; "IN Date" = ngày curing của LOT; "Location" = "Curing Room". Kết quả: phiếu CANCELLED (sửa số, bỏ LOT hoặc huỷ plan Trimming) không còn tính nên phần đó tự trở về Curing Room. Kiểm thử: - LOT tồn 1.600 đôi, phiếu APPROVED 510 → On-hand Curing Room 1.090 - Huỷ plan đó → phiếu CANCELLED → On-hand Curing Room 1.600 Nguồn: Q-20261012-02 (câu 2, 3) · Q-20261009-09 (câu 2) · Q-20260930-05 · prototype v0.88Hệ thống chiếu tồn chờ cắt tỉa ở kho "WH-TRM-01 / Trimming": hàng đã xuất khỏi Curing Room cho plan Trimming và chưa được ghi output. Hệ thống: mỗi phiếu Stock Out Curing đang APPROVED là một dòng; "On-hand" theo size = số trên phiếu − output (POP) đã ghi ở Trimming Result cho LOT × plan đó, không âm; "Plan No." = plan Trimming của phiếu; "WO No." lấy từ ô Notes của phiếu; "Available" = 0 vì toàn bộ số đã giữ cho plan Trimming đang mở. Kết quả: dòng hết On-hand thì ẩn; phiếu CANCELLED thì dòng biến mất và số trở về Curing Room. Kiểm thử: - Phiếu 510 đôi APPROVED, Trimming Result đã ghi output 300 → On-hand Waiting Trimming 210 - Ghi đủ 510 → On-hand 0, dòng ẩn Nguồn: Q-20261012-02 (câu 2) · Q-20260930-04 (lượt 2) · prototype v0.88Hệ thống chiếu tồn A + A- của plan Trimming loại Spray, đã cắt tỉa và chưa gửi NCC sơn, ở kho "WH-TRM-01 / Trimming". Hệ thống: A + A- đã "Confirm Output" ở Trimming Result của plan loại Spray được cộng vào bể theo LOT × size, cột "Logo / Spray" = Spray, chưa có Customer P.O; "Available" = "On-hand" − phần các Spray Out Plan đang mở giữ. Kết quả: hàng rời bể khi phiếu Stock Out WH-TRM-01 → NCC sơn của Spray Out Plan được kho duyệt ở WMS (APPROVED), trừ theo size. Kiểm thử: - LOT 1.826 đôi, Spray Out Plan mở giữ 640 → Available 1.186, On-hand vẫn 1.826 - Phiếu Stock Out 640 đôi được duyệt → On-hand 1.186 Chưa chốt: prototype v0.88 hiện chỉ trừ "Available" theo plan, chưa trừ "On-hand" khi phiếu Stock Out được duyệt. Nguồn: Q-20261012-02 (câu 3) · Q-20260930-04 · Q-20261005-03 · prototype v0.88Hệ thống chiếu tồn A + A- của plan Trimming loại Logo, đã cắt tỉa và chờ đóng gói, ở kho "WH-TRM-01 / Trimming". Hệ thống: A + A- đã "Confirm Output" ở Trimming Result của plan loại Logo được cộng vào bể theo LOT × size, cột "Logo / Spray" = Logo, chưa có Customer P.O; "Available" = "On-hand" − phần các Packing Plan Logo đang mở giữ. Kết quả: Planner chọn hàng ở Packing Planning Logo thì "Available" giảm tương ứng. Kiểm thử: - LOT 220 đôi, Packing Plan Logo mở giữ 90 → Available 130, On-hand 220 Chưa chốt: lúc nào "On-hand" của bể này giảm (khi plan giữ hàng hay khi hàng thật sự rời kho) — prototype v0.88 mới trừ "Available". Nguồn: Q-20261012-02 (câu 3) · Q-20260930-04 · prototype v0.88Hệ thống chiếu hàng đã sửa xong ở Repair / Rework, đang chờ công đoạn kế. Hệ thống: phiếu Repair / Rework có trạng thái Repaired và số sửa tốt > 0 (phiếu do Pending repair của các màn sau Injection tự sinh, Source "<Process> · Pending repair") được cộng vào bể theo LOT × size; cột "Warehouse" hiện "—" vì bể này chưa có mã kho; "Available" = "On-hand" − phần các Spray Out Plan và Packing Plan đang mở giữ ở Step 2. Hàng C không vào bể vì đi Defect Records. Kết quả: Planner chọn dòng Repair ở Step 2 của plan thì "Available" giảm tương ứng. Kiểm thử: - Phiếu Repair / Rework sang Repaired, sửa tốt 12 đôi → Repair Inv List thêm 12 - Spray Out Plan chọn dòng Repair đó 8 đôi → Available còn 4 Chưa chốt: mã kho của bể "Repair Inv List" và lúc nào "On-hand" giảm — prototype v0.88 để "—" và chỉ trừ "Available". Chưa chốt: nơi nhận hàng Repaired phụ thuộc Source ("Spray Out · Pending repair" và "Packing Spray · Pending repair" đi Packing Planning Spray; "Trimming · Pending repair" đi Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo) nhưng "Repair Inv List" là một bể chung — chưa rõ có tách theo công đoạn kế không (OQ-122, OQ-126). Nguồn: Q-20261013-01 · Q-20260930-04 · prototype v0.91 (mã kho "—")Hệ thống tính "Available" của từng dòng bể và cộng "On-hand" cho thẻ bể. Hệ thống: Available = On-hand − phần các plan đang mở giữ (Trimming, Spray Out, Packing), theo size, không âm; plan bị Reject hoặc Cancelled thì nhả phần đã giữ. Thẻ bể = tổng On-hand (đôi) của các dòng trong bể và số LOT. Kết quả: hai cột "On-hand" và "Available" của bảng, hai số trên thẻ bể. Kiểm thử: - On-hand 220, plan mở giữ 90 → Available 130 - Plan đó bị Cancelled → Available 220 Nguồn: Q-20261012-02 (câu 3) · prototype v0.88Dòng của bể còn hàng tồn không? Có: tổng "On-hand" của dòng = 0 ở mọi size → dòng không hiện trong bảng và không tính vào thẻ bể. Không: "On-hand" > 0 ở ít nhất một size → dòng hiện. Kiểm thử: - Phiếu 510, output ghi đủ 510 → dòng Waiting Trimming của LOT ẩn - Còn 1 đôi ở một size → dòng hiện Nguồn: prototype v0.88Hệ thống bỏ dòng đã hết tồn khỏi bảng. Kết quả: dòng rời bảng "Process Inventory by LOT"; khi bể nhận thêm hàng cho LOT đó thì dòng hiện lại. Nguồn: prototype v0.88Planner hoặc Warehouse Staff thu hẹp bảng theo bể hoặc theo từ khoá. Thao tác: bấm một thẻ bể (bấm lại thẻ đang chọn để bỏ lọc) hoặc ô chọn "All locations" hoặc ô tìm "Search warehouse, plan, LOT, WO or model". Hệ thống: lọc theo bể và tìm từ khoá trong mã kho, "Location", "Plan No.", "LOT No.", số phiếu, "WO No.", "Model", "Base Color"; thẻ bể luôn hiện tổng của cả bể, không đổi theo từ khoá. Kết quả: dòng đếm "<n> row(s)"; không dòng nào khớp thì bảng hiện "No stock matches the filter." Kiểm thử: - Chọn bể "Waiting Packing", gõ mã LOT chỉ có ở bể Curing Room → "0 row(s)" Nguồn: prototype v0.88
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpWebSystem (auto)

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Lô Curing đã xác nhận (Curing Confirmation)Kết quả sản xuất — MESChiếu tồn Curing Room (WH-CUR-01)
I-2Phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 (APPROVED / CANCELLED)Phiếu kho — MES Trimming Planning / Curing ConfirmationChiếu tồn Curing Room · Chiếu tồn Waiting Trimming
I-3Output đã ghi ở Trimming Result (POP của plan Trimming)Kết quả sản xuất — MESChiếu tồn Waiting Trimming
I-4LOT Spray đã Trimming (A + A-) — Trimming ResultKết quả sản xuất — MESChiếu tồn Waiting SPRAY-OUT ZONE
I-5Phiếu Stock Out WH-TRM-01 → NCC sơn (Spray Out Plan)Phiếu kho — WMSChiếu tồn Waiting SPRAY-OUT ZONE
I-6LOT Logo đã Trimming (A + A-) — Trimming ResultKết quả sản xuất — MESChiếu tồn Waiting Packing
I-8Hàng đã sửa xong từ Repair / Rework (Repaired)Kết quả — MES Repair / ReworkChiếu tồn Repair Inv List
I-9Plan đang mở giữ hàng (Trimming · Spray Out · Packing)Kế hoạch — MESTính Available từng dòng

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Mở Process InventoryPlanner / Warehouse StaffProcess Inventory · năm thẻ bể; bảng Process Inventory by LOT (màn không có nút ghi)
Lọc bể hoặc tìm trong bảngPlanner / Warehouse StaffProcess Inventory · bấm thẻ bể; ô chọn All locations; ô tìm Search warehouse, plan, LOT, WO or model
Chiếu tồn Curing Room · Chiếu tồn Waiting Trimming · Chiếu tồn Waiting SPRAY-OUT ZONE · Chiếu tồn Waiting Packing · Chiếu tồn Repair Inv List · Tính Available từng dòng · Ẩn dòng khỏi bảngSystem (auto)Process Inventory · cột On-hand, Available; thẻ bể

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Curing Room — tồn WH-CUR-01 sau khi trừ phiếu APPROVEDLOT còn tồn ở phòng Curing
O-2Waiting Trimming — tồn chờ cắt tỉa (WH-TRM-01)Có phiếu Stock Out Curing APPROVED chưa ghi hết output
O-3Waiting SPRAY-OUT ZONE — A + A- Spray chờ gửi NCC sơnPlan Trimming loại Spray đã Confirm Output
O-4Waiting Packing — A + A- Logo chờ đóng góiPlan Trimming loại Logo đã Confirm Output
O-5Repair Inv List — hàng đã sửa chờ công đoạn kếPhiếu Repair / Rework Repaired, số sửa tốt > 0
O-6Available từng dòng và tổng trên thẻ bểLuôn tính khi mở màn
O-7Dòng còn On-hand — hiện trong bảngOn-hand > 0 ở ít nhất một size
O-8Dòng On-hand = 0 — ẩn khỏi bảngOn-hand = 0 ở mọi size
O-9Bảng đã lọc theo bể hoặc từ khoáBấm thẻ bể, chọn All locations hoặc gõ ô tìm

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
On-handTồn thực của dòng theo size trong kho công đoạn, lấy từ tồn WMS
AvailableOn-hand − phần các plan đang mở giữ (Trimming, Spray Out, Packing), không âm
WH-CUR-01 / CuringKho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing; kiểm kê làm ở kho này bên WMS
WH-TRM-01 / TrimmingKho công đoạn của Trimming — một kho giữ ba bể: Waiting Trimming, Waiting SPRAY-OUT ZONE, Waiting Packing (bể Repair Inv List chưa có mã kho)
Stock Out CuringPhiếu Stock Out của WMS xuất LOT từ WH-CUR-01 sang WH-TRM-01 cho plan Trimming; ô Notes ghi WO
POPSản lượng đã ghi (Production Output) ở Trimming Result
Confirm OutputNút xác nhận output ở Trimming Result; A + A- được nhập vào kho WH-TRM-01
RepairedTrạng thái phiếu Repair / Rework đã sửa xong
NCC sơnNhà cung cấp gia công sơn (Vendor của Spray Out Plan)
WMSHệ kho: giữ tồn kho công đoạn, duyệt phiếu Stock Out, kiểm kê