| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Lô Curing đã xác nhận (Curing Confirmation) | Kết quả sản xuất — MES | Chiếu tồn Curing Room (WH-CUR-01) |
| I-2 | Phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 (APPROVED / CANCELLED) | Phiếu kho — MES Trimming Planning / Curing Confirmation | Chiếu tồn Curing Room · Chiếu tồn Waiting Trimming |
| I-3 | Output đã ghi ở Trimming Result (POP của plan Trimming) | Kết quả sản xuất — MES | Chiếu tồn Waiting Trimming |
| I-4 | LOT Spray đã Trimming (A + A-) — Trimming Result | Kết quả sản xuất — MES | Chiếu tồn Waiting SPRAY-OUT ZONE |
| I-5 | Phiếu Stock Out WH-TRM-01 → NCC sơn (Spray Out Plan) | Phiếu kho — WMS | Chiếu tồn Waiting SPRAY-OUT ZONE |
| I-6 | LOT Logo đã Trimming (A + A-) — Trimming Result | Kết quả sản xuất — MES | Chiếu tồn Waiting Packing |
| I-8 | Hàng đã sửa xong từ Repair / Rework (Repaired) | Kết quả — MES Repair / Rework | Chiếu tồn Repair Inv List |
| I-9 | Plan đang mở giữ hàng (Trimming · Spray Out · Packing) | Kế hoạch — MES | Tính Available từng dòng |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Mở Process Inventory | Planner / Warehouse Staff | Process Inventory · năm thẻ bể; bảng Process Inventory by LOT (màn không có nút ghi) |
| Lọc bể hoặc tìm trong bảng | Planner / Warehouse Staff | Process Inventory · bấm thẻ bể; ô chọn All locations; ô tìm Search warehouse, plan, LOT, WO or model |
| Chiếu tồn Curing Room · Chiếu tồn Waiting Trimming · Chiếu tồn Waiting SPRAY-OUT ZONE · Chiếu tồn Waiting Packing · Chiếu tồn Repair Inv List · Tính Available từng dòng · Ẩn dòng khỏi bảng | System (auto) | Process Inventory · cột On-hand, Available; thẻ bể |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Curing Room — tồn WH-CUR-01 sau khi trừ phiếu APPROVED | LOT còn tồn ở phòng Curing |
| O-2 | Waiting Trimming — tồn chờ cắt tỉa (WH-TRM-01) | Có phiếu Stock Out Curing APPROVED chưa ghi hết output |
| O-3 | Waiting SPRAY-OUT ZONE — A + A- Spray chờ gửi NCC sơn | Plan Trimming loại Spray đã Confirm Output |
| O-4 | Waiting Packing — A + A- Logo chờ đóng gói | Plan Trimming loại Logo đã Confirm Output |
| O-5 | Repair Inv List — hàng đã sửa chờ công đoạn kế | Phiếu Repair / Rework Repaired, số sửa tốt > 0 |
| O-6 | Available từng dòng và tổng trên thẻ bể | Luôn tính khi mở màn |
| O-7 | Dòng còn On-hand — hiện trong bảng | On-hand > 0 ở ít nhất một size |
| O-8 | Dòng On-hand = 0 — ẩn khỏi bảng | On-hand = 0 ở mọi size |
| O-9 | Bảng đã lọc theo bể hoặc từ khoá | Bấm thẻ bể, chọn All locations hoặc gõ ô tìm |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
On-hand | Tồn thực của dòng theo size trong kho công đoạn, lấy từ tồn WMS |
Available | On-hand − phần các plan đang mở giữ (Trimming, Spray Out, Packing), không âm |
WH-CUR-01 / Curing | Kho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing; kiểm kê làm ở kho này bên WMS |
WH-TRM-01 / Trimming | Kho công đoạn của Trimming — một kho giữ ba bể: Waiting Trimming, Waiting SPRAY-OUT ZONE, Waiting Packing (bể Repair Inv List chưa có mã kho) |
Stock Out Curing | Phiếu Stock Out của WMS xuất LOT từ WH-CUR-01 sang WH-TRM-01 cho plan Trimming; ô Notes ghi WO |
POP | Sản lượng đã ghi (Production Output) ở Trimming Result |
Confirm Output | Nút xác nhận output ở Trimming Result; A + A- được nhập vào kho WH-TRM-01 |
Repaired | Trạng thái phiếu Repair / Rework đã sửa xong |
NCC sơn | Nhà cung cấp gia công sơn (Vendor của Spray Out Plan) |
WMS | Hệ kho: giữ tồn kho công đoạn, duyệt phiếu Stock Out, kiểm kê |