Packing Result Logo — Packing Operator nhập A / A- / C / Pending repair theo size cho plan RELEASED, Record Output nhiều lần; A + A- tự sinh yêu cầu nhập kho WMS Product Income theo Customer P.O; C ghi Defect Records, Pending repair mở phiếu Repair / Rework, Remaining chưa nhập về balance P.O của Packing Planning Logo

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.5 · 14/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Packing Result Logo — A + A- → Product Income, C → Defect Records, PR → Repair / ReworkPhaseInputPacking OperatorOutputKhông — sửaCóCó — lần sauKhôngPlan RELEASED · Waiting —Packing Planning LogoPlan RELEASED cho P.Ođích — Exchange Customer POStart▣ Packing Result LogoMở plan trênPacking ResultWeb▣ Packing Result LogoNhập A / A- / C /Pending repair theo sizeWebEntry hợp lệ?▣ Packing Result LogoXác nhận Record OutputWeb▣ Packing Result LogoCộng dồn Output· giảm RemainingSystem (auto)▣ Packing Result LogoSinh yêu cầu nhập khotheo Customer P.OSystem (auto)▣ Packing Result LogoMở phiếu Repair / Reworkmỗi size PR > 0System (auto)▣ Packing Result LogoGhi C vào Defect Recordstheo lý doSystem (auto)▣ Packing Result LogoTrả Remaining chưa nhậpvề balance P.OSystem (auto)Còn Remaining?▣ Packing Result LogoĐóng plan — PackedSystem (auto)EndA + A- theo Customer P.O →WMS Product IncomePhiếu Repair / Rework mỗi sizePR (Source Packing Logo ·Pending repair)Defect Records — C Packing Logotheo lý do (scrap)Remaining chưa nhập →Packing Planning LogoPacking Operator mở plan đã duyệt để nhập kết quả đóng gói. Thao tác: Packing Result Logo › bảng "Packing List" › bấm dòng plan. Hệ thống: "Packing List" lọc All / Waiting / Packing / Packed; cột Plan Qty, Recorded, Packed, Remaining, Status. Hệ thống: chỉ plan RELEASED ở Packing Planning Logo có ở đây, kể cả plan cho P.O đích sinh từ Exchange Customer PO; trang có khung "Work Order" (Plan, P.O, WO No., Model, Color, Destination, Plan Qty, Recorded, Remaining) và "Packing Material by Size (Packing BOM)" chỉ xem, kèm chip số MOR của plan. Kết quả: mở "Output Matrix (Item / Size)" để nhập. Kiểm thử: - Plan có MOR-PK-2601 → khung vật tư hiện chip "MOR-PK-2601 · Requested" Nguồn: Q-20261001-06 · Q-20261001-08 · Q-20261002-04 · Q-20261005-02 · prototype v0.70Packing Operator nhập kết quả đóng gói của lần này theo size. Thao tác: "Output Matrix (Item / Size)" › dòng "A" (First grade), "A-" (First grade, minor), "C" (Reject), "PR" (Pending repair); "Fill A = Open Qty" điền A bằng Remaining, "Clear" xoá. Hệ thống: "This Entry = A + A- + C + Pending repair"; "Remaining = Plan Qty − Already Recorded − This Entry"; ô C > 0 hiện khối "Defect Reason Breakdown (grade C)" với mỗi lý do một dòng "Defect Reason" · "Qty" · "Defect Detail" và nút "Add Defect Line". Kiểm thử: - Plan W5 60 đôi, nhập A 50 · C 2 · PR 6 → This Entry 58, Remaining 2 - C 2 chia lý do "Color mismatch" 2 → khối lý do cân Chưa chốt: danh sách Defect Reason đang dùng chung với Outsourcing Result (OQ-128). Nguồn: Q-20261001-06 · Q-20261013-01 · prototype v0.91Hệ thống kiểm lần nhập trước khi ghi. Có: tổng This Entry > 0, mỗi size This Entry ≤ Remaining và grade C đã chia đủ lý do → mở popup "Record packing output for …?". Không: báo lỗi và sửa — tổng bằng 0 → "Enter A / A- / C / Pending repair before recording output."; vượt → "This Entry is more than Remaining at <size>."; C chưa chia đủ lý do → "Grade C quantity recorded — map the defect quantity to a defect reason." Kiểm thử: - Remaining của một size bằng 2, nhập A 3 → báo "This Entry is more than Remaining at …", không ghi - C 6, chưa có dòng lý do → báo lỗi lý do, không ghi Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91Packing Operator xác nhận ghi kết quả lần nhập. Thao tác: nút "Record Output" → popup (Packing Plan · P.O · Model · This Entry · C → Defect Records · Pending repair · Pending repair → Repair / Rework · Remaining after entry) → nút "Record Output". Kết quả: thêm một dòng ở "Output Entries" (#, A, A-, C, Pending repair, Total, Recorded At, By); nhập được nhiều lần tới khi Remaining = 0. Kiểm thử: - Ghi lần đầu → thông báo "<plan> · output entry #1 recorded" kèm "C … pairs → Defect Records" và "Pending repair → n Repair / Rework record(s)" Nguồn: Q-20261001-06 · Q-20261013-01 · prototype v0.91Hệ thống cộng dồn kết quả và cập nhật Remaining của plan. Hệ thống: Recorded = Σ (A + A- + C + Pending repair) các lần; Remaining = Plan Qty − Recorded; lần nhập đầu mà còn Remaining thì Status "Packing". Kết quả: plan đã có Record Output thì không còn "Revision" ở Packing Planning Logo. Kiểm thử: - Lần đầu ghi 58 / 60 đôi → Status "Packing", Remaining 2, plan không còn nút "Revision" Chưa chốt: Pending repair trừ vào Remaining của plan hay plan chỉ Packed khi đủ A + A- + C (OQ-127). Nguồn: Q-20261001-06 · prototype v0.91Hệ thống sinh yêu cầu nhập kho thành phẩm cho phần A + A- của lần nhập. Hệ thống: số theo size = A + A- của lần Record Output, mang Customer P.O, WO, Model, Destination của plan. Kết quả: yêu cầu nhập kho sang WMS Product Income để kho nhập FG theo Customer P.O; MES không có bước nhận FG riêng. Kiểm thử: - Lần nhập A 50 · A- 4 · C 2 · PR 6 → yêu cầu nhập kho 54 đôi Chưa chốt: mỗi lần Record Output sinh một yêu cầu riêng hay gộp theo P.O, và quan hệ với Product Income Request tạo từ Sales Order; prototype v0.70 chưa có bước này. Nguồn: Q-20261002-02 (2) · Q-20260929-04 (OQ-02)Hệ thống tự mở phiếu Repair / Rework cho hàng Pending repair của lần nhập; PR không quay lại balance P.O và không vào Defect Records. Khi nào: lần Record Output có "Pending repair" > 0 ở ít nhất một size. Hệ thống: mỗi size PR > 0 sinh một phiếu RW-…, trạng thái Pending, Source "Packing Logo · Pending repair", mang LOT No., WO, SO của plan; popup hiện "Pending repair → Repair / Rework" kèm "n record(s) · Source Packing Logo · Pending repair". Kết quả: thông báo "… · Pending repair → n Repair / Rework record(s)"; QC xử lý tiếp ở màn Repair / Rework. Kiểm thử: - PR W5 10 + W7 20 → 2 phiếu "Packing Logo · Pending repair" (qty 10 và 20) Chưa chốt: hàng Repaired của "Packing Logo · Pending repair" chưa có Repair Inv List đích (OQ-126). Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91Hệ thống ghi hàng C của lần nhập vào Defect Records theo từng lý do lỗi; C là scrap nên không sinh phiếu Repair / Rework. Khi nào: lần Record Output có C > 0. Hệ thống: mỗi lý do một dòng Defect Records, Process "Packing Logo", mang WO, SO, số lượng, lý do; lỗi ở bước kiểm tra nếu số lý do khác tổng C. Kiểm thử: - C 10, lý do "Color mismatch" 10 → Defect Records thêm 1 dòng Process "Packing Logo" qty 10, Repair / Rework không thêm phiếu từ C Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91Hệ thống trả phần Remaining chưa ghi nhận về balance của P.O để Planner lập plan khác cho WO ở Packing Planning Logo; Pending repair không nằm trong phần trả về. Hệ thống: trang kết quả hiện "Remaining goes back to Packing Planning Logo for another plan of this WO"; balance P.O cộng lại số Remaining theo size. Kiểm thử: - Plan 690, ghi 85 (A 40 + A- 5 + C 10 + PR 30) → Remaining 605 được nhắc trả về Packing Planning Logo Chưa chốt: Remaining chưa nhập được trả về lúc nào — prototype mới hiện dải nhắc, chưa cộng lại balance. Nguồn: Q-20261001-06 · Q-20261013-01 · prototype v0.91Hệ thống xét plan còn hàng chưa nhập kết quả không. Có: Remaining > 0 → plan giữ Status "Packing", Packing Operator nhập lần sau. Không: Remaining = 0 → plan "Packed", nút đổi thành "All quantity recorded". Nguồn: Q-20261001-06 · prototype v0.70Hệ thống đóng plan khi mọi số của plan đã có kết quả. Kết quả: Status "Packed"; "Output Matrix" khoá nhập; cột "Packed" của "Packing List" = Σ (A + A-). Kiểm thử: - Lần sau bấm "Fill A = Open Qty" rồi "Record Output" → Status "Packed", Remaining 0 Nguồn: Q-20261001-06 · CHANGELOG v0.58 · prototype v0.70
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpWebSystem (auto)

Vòng đời trạng thái

Packing ResultWAITINGPACKINGPACKEDRecord Output — còn RemainingRecord Output — hết RemainingRecord Output một lần hết Remaining
◻ WAITING ◻ PACKING ◻ PACKED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Packing Plan RELEASED ở Packing Planning Logo, trạng thái Waiting — mỗi plan một Customer P.O, kèm MOR vật tư đóng góiChứng từ — flow Packing Planning LogoMở plan trên Packing Result
I-2Packing Plan RELEASED cho P.O đích, sinh khi phiếu Exchange Customer PO CONFIRMED — mang số MOR của plan nguồn; bị xoá khi phiếu bị Cancel Exchange (chỉ khi plan chưa Record Output)Chứng từ — flow Exchange Customer POMở plan trên Packing Result

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Mở plan trên Packing Result · Nhập A / A- / C / Pending repair theo size · Xác nhận Record OutputPacking OperatorPacking Result Logo · Packing List · Output Matrix (Item / Size) (Fill A = Open Qty, Clear, Record Output)
Cộng dồn Output · giảm Remaining · Sinh yêu cầu nhập kho theo Customer P.O · Mở phiếu Repair / Rework mỗi size PR > 0 · Ghi C vào Defect Records theo lý do · Trả Remaining chưa nhập về balance P.O · Đóng plan — PackedSystem (auto)Packing Result Logo

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Yêu cầu nhập kho thành phẩm A + A- theo Customer P.O và size → WMS Product IncomeMỗi lần Record Output có A + A- > 0
O-2Phiếu Repair / Rework mỗi size PR > 0 (Source Packing Logo · Pending repair)Record Output có Pending repair > 0
O-3Defect Records — C của Packing Result theo lý do (Process Packing Logo), không sinh phiếu sửaRecord Output có C > 0
O-4Remaining chưa nhập → balance P.O ở Packing Planning Logo để Planner lập plan khác cho WOPlan còn Remaining sau Record Output

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
P.OCustomer P.O — đơn hàng của khách; mỗi Packing Plan thuộc đúng một P.O
Plan QtyTổng Allocated của plan theo size (Daily Packing Q'ty) — căn cứ tính Remaining ở Packing Result và vật tư của MOR
Output Matrix · A / A- / C / PRBảng nhập kết quả đóng gói theo size: A loại 1 · A- loại 1 lỗi nhẹ · C loại · PR (Pending repair) chờ sửa
This Entry · RemainingThis Entry = A + A- + C + Pending repair của lần nhập; Remaining = Plan Qty − Already Recorded − This Entry
Waiting · Packing · PackedTrạng thái plan ở Packing Result: chưa nhập · đã nhập, còn Remaining · Remaining = 0
Exchange Customer PO (EXC)Chức năng riêng đổi hàng giữa các Customer P.O — xem flow Exchange Customer PO