| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Waiting Packing (Trimming Result) — A + A- đã ghi ở Trimming Result của plan Logo / OOMG, theo LOT, chưa có Customer P.O | Bể tồn công đoạn — flow Trimming | Step 1 · Chọn LOT Trimming Result |
| I-2 | Repair Inventory — hàng đã sửa xong (Repaired) ở Repair / Rework, mỗi dòng mang LOT No. nơi phát sinh lỗi | Bể tồn công đoạn — flow Repair / Rework | Step 2 · Chọn Repair Inventory |
| I-3 | Remaining chưa nhập của plan ở Packing Result Logo, trả về balance P.O (Pending repair không trả về — đi Repair / Rework) | Chứng từ — flow Packing Result Logo | Step 3 · Phân bổ vào Detail P.O |
| I-4 | Customer P.O theo size — Model, Base Color, Upper Color, AL / INT, Destination, ETD, P.O Month | Chứng từ — Sales Order | Step 3 · Phân bổ vào Detail P.O |
| I-5 | Remaining (balance) của P.O nguồn được hoàn trả khi phiếu Exchange Customer PO CONFIRMED | Chứng từ — flow Exchange Customer PO | Step 3 · Phân bổ vào Detail P.O |
| I-6 | Packing BOM — khoá Model + Size + Destination; header Quantity = số đôi / thùng; Qty dòng tính cho 1 thùng | Master data | Tạo MOR vật tư đóng gói (một / plan) |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Tạo Packing Plan · Step 1 · Chọn LOT Trimming Result · Step 2 · Chọn Repair Inventory · Step 3 · Phân bổ vào Detail P.O | Planner | Packing Planning Logo · Create Logo Plan → Add Packing Logo Plan (Select Trimming Result · Select Repair Inventory · Allocate to Detail P.O) |
| Phát hành Packing Plan | Planner | Packing Planning Logo · Step 3 · Release Plan → Confirm & Release |
| Tạo Revision Packing Plan · Phát hành lại Packing Plan | Planner | Packing Planning Logo · trang chi tiết plan · Revision; plan NEW · Step 3 · Release Plan → Confirm & Release, hoặc Edit quantities → Release Packing Plan |
| Tách plan theo P.O · giữ nguồn · Tạo MOR vật tư đóng gói (một / plan) | System (auto) | Packing Planning Logo |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Plan RELEASED trạng thái Waiting → Packing Result Logo để Packing Operator nhập kết quả đóng gói; plan chưa đóng gói hết là nguồn của Exchange Customer PO | Planner bấm Release Plan → Confirm & Release ở Step 3 |
| O-2 | MOR vật tư đóng gói (MOR-PK-…, Requested, Issue From WH-PK-01) — một MOR / plan, tự tạo khi Release → WMS xuất kho. Plan sinh từ Exchange Customer PO không tạo MOR mới, dùng MOR của plan nguồn | Release plan chưa có MOR |
| O-3 | Revision bị khoá — plan đã có sản lượng | Planner xem plan đã có Record Output |
| O-4 | Plan về NEW, mở thẳng Step 3 để sửa số | Planner bấm Revision trên plan RELEASED chưa có Record Output |
| O-5 | Plan RELEASED lại — MOR đã tạo được giữ, không tạo thêm | Planner phát hành lại plan NEW |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
P.O | Customer P.O — đơn hàng của khách; mỗi Packing Plan thuộc đúng một P.O |
P.O Month | Tháng của P.O; bắt buộc chọn ở Plan Details; LOT từ Trimming Result chỉ phân bổ được cho P.O cùng P.O Month |
ETD | Ngày dự kiến xuất hàng của P.O — Auto Allocate lấp P.O có ETD sớm trước |
LOT | Lô sản xuất theo ca (mã đuôi AB ca ngày, CD ca đêm), mang theo từ Curing qua Trimming |
Logo / SPRAY · OOMG | Loại hàng theo Model attribute của WO; Logo và SPRAY loại trừ nhau, hàng OOMG đi theo luồng Logo |
AL / INT | Thị trường của P.O (nguyên văn cột trên prototype) — một điều kiện khớp nguồn với P.O |
Waiting Packing | Bể A + A- đã ghi ở Trimming Result của plan Logo / OOMG, chờ đóng gói |
Repair Inventory | Hàng đã sửa xong (Repaired) ở Repair / Rework, chờ dùng lại |
Selected Stock (by size) | Tổng hàng đã chọn ở Step 1 và Step 2 theo size: Selected · Allocated to P.O · Not Allocated |
Detail P.O · Remaining · Allocated | Bảng P.O khớp nguồn ở Step 3: Remaining = số đặt của P.O − số các Packing Plan khác đang giữ; Allocated là số phân bổ cho P.O trong plan đang lập |
Plan Qty | Tổng Allocated của plan theo size (Daily Packing Q'ty) — căn cứ tính Remaining ở Packing Result và vật tư của MOR |
Packing BOM | Định mức vật tư đóng gói theo Model + Size + Destination; Quantity = số đôi / thùng; Qty dòng tính cho 1 thùng |
MOR | Material Out Request — yêu cầu kho WH-PK-01 xuất vật tư đóng gói; một MOR / plan, tự tạo khi Release; plan sinh từ Exchange Customer PO mang số MOR của plan nguồn |
Exchange Customer PO (EXC) | Chức năng riêng đổi hàng giữa các Customer P.O — xem flow Exchange Customer PO |