| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Machine · Capacity Calendar (máy INJ-01 … INJ-14, capacity từng ca) | Master data | Mở Injection Schedule; kiểm Over capacity |
| I-2 | Work Order RELEASED có công đoạn Injection trong Routing | Chứng từ — Master Plan | Đưa WO vào danh sách chờ xếp lịch |
| I-3 | Detail Plan của I/J Plan (Big Plan RELEASED) — 1 Detail Plan ứng 1 WO; số lượng theo size, Need Mold Q'ty, Estimated Date | Chứng từ — I/J Plan | Big Plan của Detail Plan đã RELEASED? · Lấy số theo size từ Detail Plan |
| I-4 | Lịch bảo trì máy — ô Maintenance không xếp được | Module Machine Maintenance | Chọn ô máy × ngày × ca |
| I-5 | Tồn khuôn theo size (Mold Qty) | Tồn khuôn — Mold Management | Nhập Mold Qty theo size |
| I-6 | Kết quả POP theo ca (Actual Pair) | Kết quả sản xuất — Daily Injection by Shift | Cập nhật Actual Pair · Remaining |
| I-7 | Big Plan đóng thiếu — phần thiếu không sản xuất nữa | Chứng từ — I/J Plan | Gỡ ca chưa chạy của WO |
| I-8 | WO bị huỷ | Chứng từ — Work Order / WI | Gỡ ca chưa chạy của WO |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Mở Injection Schedule · Chọn WO chưa xếp lịch | Planner | Injection Schedule · Board View / Grid View · khung Unscheduled Work Orders |
| Chọn ô máy × ngày × ca · Nhập Mold Qty theo size | Planner | Injection Schedule · ô Free trên board / + Add another shift plan |
| Chạy Auto Assign | Planner | Injection Schedule · Auto Assign → Auto Assign to Machines (Preview) |
| Lưu Shift Plan | Planner | Injection Schedule · Save Shift Plan / Save Anyway |
| Gửi duyệt lịch ép · Phát hành lịch ép · Sửa Shift Plan | Planner | Injection Schedule (prototype v0.23 chưa có nút Submit / Release) |
| Xem xét · Duyệt · Từ chối lịch ép | Production Supervisor | Injection Schedule (prototype v0.23 chưa có nút Approve / Reject) |
| Đưa WO vào danh sách chờ xếp lịch · Lấy số theo size từ Detail Plan · Tính Planned Pair · Rải Remaining vào ca trống · Cảnh báo Over capacity · Sinh WI Injection theo ca · Cập nhật Actual Pair · Remaining · Khoá xếp thêm ca cho WO · Gỡ ca chưa chạy của WO | System (auto) | Injection Schedule |
| Cập nhật Machine Loading | System (auto) | Machine Loading (Machine Loading Report — chỉ đọc, Daily Print, Refresh) |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | WO chờ Big Plan RELEASED — chưa xếp được | WO chưa có Detail Plan, hoặc Big Plan chứa Detail Plan đó chưa RELEASED |
| O-2 | Lịch về DRAFT + lý do Reject cho Planner | Production Supervisor Reject |
| O-3 | WI Injection theo WO × máy × ngày × ca → Daily Injection by Shift | Lịch APPROVED, Planner bấm Release → RELEASED — chỉ Release mới sinh WI, mỗi ca một WI |
| O-4 | Machine Loading Report — tải máy theo ngày × ca (Running · Planned · Idle · Maintenance · Over Capacity) | Mỗi lần lịch được Release |
| O-5 | Phần thiếu về Remaining của WO → Planner xếp tiếp | Actual Pair (POP) < Planned Pair của ca |
| O-6 | Ca đạt Planned Pair | Actual Pair ≥ Planned Pair |
| O-7 | Lịch đã xếp giữ nguyên · khoá xếp thêm ca tới khi Big Plan được Release lại | Planner tạo Revision Big Plan ở I/J Plan (RELEASED → DRAFT) |
| O-8 | Ca chưa chạy đã gỡ · board trống lại (WI Injection RELEASED của ca đó → CANCELLED) | Big Plan đóng thiếu hoặc WO bị huỷ; ca đã có POP giữ nguyên |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
Shift Plan | Một dòng lịch = một máy + một ca + một WO |
Detail Plan | Phần tách của Big Plan ở I/J Plan; mỗi Detail Plan ứng một WO và cấp số theo size |
Big Plan | Kế hoạch ép tổng ở I/J Plan, nơi duy nhất mang trạng thái |
Mold Qty | Số khuôn dùng cho một size trong ca |
Planned Pair · Actual Pair | Số đôi kế hoạch của ca · số đôi thực tế lấy từ POP |
SIZE REMAINING | Số của size còn chưa xếp lịch |
Capacity | Năng lực đôi / ca của máy theo Capacity Calendar |
WI Injection | Lệnh làm việc ép cho một ca, sinh khi Release lịch |
POP | Point of Production — khai báo sản lượng theo ca |
Machine Loading | Báo cáo tải máy theo ngày × ca, chỉ đọc |