Injection Schedule — xếp Work Order vào máy × ngày × ca, duyệt lịch và sinh WI Injection theo ca

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.4 · 09/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Injection Schedule — Planner xếp Work Order vào máy × ngày × ca, Supervisor duyệt, Release sinh WI Injection theo caPhaseInputPlannerProduction SupervisorOutputNgoại lệ — Big Plan Revision · đóng thiếu · WO bị huỷChưaCóXếp tayAuto AssignCóKhôngCó — xếp tiếpKhôngKhôngĐạtgửi duyệt lạiCóKhôngMaster data: Machine ·Capacity CalendarMaster dataWork Order RELEASED(Routing có Injection)Detail Plan I/J Plan(Big Plan RELEASED)Lịch bảo trì máy(Machine Maintenance)Tồn khuôn theo size(Mold Qty)Kết quả POP theo ca(Daily Injection by Shift)Big Plan đóng thiếu(I/J Plan)WO bị huỷ(Work Order / WI)Start▣ Injection ScheduleMở Injection ScheduleWeb▣ Injection ScheduleĐưa WO vào danh sáchchờ xếp lịchSystem (auto)Big Plan của DetailPlan đã RELEASED?▣ Injection ScheduleLấy số theo size từDetail PlanSystem (auto)▣ Injection ScheduleChọn WO chưa xếp lịchWebXếp tay hayAuto Assign?▣ Injection ScheduleChọn ô máy × ngày × caWeb▣ Injection ScheduleNhập Mold Qty theo sizeWeb▣ Injection ScheduleTính Planned PairSystem (auto)▣ Injection ScheduleChạy Auto AssignWeb▣ Injection ScheduleRải Remaining vàoca trốngSystem (auto)Ca vượtcapacity?▣ Injection ScheduleCảnh báo Over capacitySystem (auto)▣ Injection ScheduleLưu Shift PlanWebPlanner xếp tiếpWO khác?▣ Injection ScheduleGửi duyệt lịch épWeb▣ Injection ScheduleXem xét lịch épWebDuyệt đạt?▣ Injection ScheduleTừ chối lịch épWeb▣ Injection ScheduleDuyệt lịch épWeb▣ Injection SchedulePhát hành lịch épWeb▣ Injection ScheduleSinh WI Injection theo caSystem (auto)▣ Machine LoadingCập nhật Machine LoadingSystem (auto)▣ Injection ScheduleSửa Shift PlanWeb▣ Injection ScheduleCập nhật Actual Pair· RemainingSystem (auto)Actual Pair <Planned Pair?Big Plan Revision▣ Injection ScheduleKhoá xếp thêm ca cho WOSystem (auto)Cần gỡ lịch của WO▣ Injection ScheduleGỡ ca chưa chạy của WOSystem (auto)EndEndEndWO chờ Big Plan RELEASED— chưa xếp đượcLịch về DRAFT+ lý do Reject cho PlannerWI Injection theo WO ×máy × ngày × ca → DailyInjection by ShiftMachine Loading Report(tải máy theo ngày × ca)Phần thiếu về Remainingcủa WO → Planner xếp tiếpCa đạt Planned PairLịch đã xếp giữ nguyên ·khoá xếp thêm tới khi duyệt lạiCa chưa chạy đã gỡ ·board trống lạiPlanner mở bảng xếp lịch máy ép theo ca. Thao tác: menu PRODUCTION › Injection Schedule ("Machine × shift board · adjust planned pairs and record actual output"); lọc khoảng ngày (7d) · Factory; nút "Board View" / "Grid View" / "Auto Assign". Hệ thống: board máy INJ-01 … INJ-14 × ngày × ca; mỗi ô là "Free", WO đã xếp, hoặc "Maintenance". Nguồn: prototype v0.23Hệ thống đưa các WO cần ép vào danh sách chờ xếp lịch. Hệ thống: Work Order RELEASED có công đoạn Injection trong Routing hiện ở khung "Unscheduled Work Orders". Hệ thống: Release WO không sinh WI Injection — WI Injection chỉ sinh khi Planner Release lịch ép ở màn này, mỗi ca một WI. Nguồn: Q-20260923-19 (G) · quy ước Q5Big Plan chứa Detail Plan của WO đã được Release chưa? Có: Big Plan RELEASED → lấy số theo size từ Detail Plan và xếp lịch. Chưa: WO chờ, chưa xếp được. Hệ thống: một Detail Plan (I/J Plan) ứng một WO; trạng thái chỉ có trên Big Plan. Kiểm thử: - Big Plan DRAFT → WO không xếp được lịch Nguồn: Q-20260923-19 (A, F) · Q-20261009-08 · prototype v0.86Hệ thống lấy số lượng theo size và số khuôn từ Detail Plan của WO. Hệ thống: Detail Plan cấp "SIZE REMAINING" theo size, Need Mold Q'ty, Estimated Date so với I/J ETC. Kết quả: thẻ WO hiện "WO-… · <Model Color> · <n> pairs · <n> molds" với PLANNED · ACTUAL · REMAINING · OVER CAPACITY. Nguồn: Q-20260923-19 (A) · prototype v0.23Planner chọn WO còn số chưa xếp lịch. Thao tác: khung "Unscheduled Work Orders" › bấm thẻ WO. Hệ thống: mỗi size hiện "SIZE REMAINING" còn chưa lên lịch. Nguồn: prototype v0.23Planner xếp tay từng ca hay để hệ thống rải tự động? Xếp tay: chọn ô máy × ngày × ca. Auto Assign: hệ thống rải Remaining vào các ca trống. Nguồn: prototype v0.23Planner chọn máy, ngày và ca để xếp WO. Thao tác: bấm ô "Free" trên board, hoặc "+ Add another shift plan" ở Grid View. Chặn khi: ô "Maintenance" (lịch bảo trì máy) — không xếp được. Chưa chốt: prototype còn ghi ca "Morning (AM)" / "Afternoon (PM)" — cần đổi thành Day / Night. Nguồn: Q-20260923-07 · prototype v0.23Planner nhập số khuôn dùng cho từng size trong ca. Thao tác: hộp lập ca › "Planned Date" · "Shift" · "Machine" · "Work Order" · "Mold Qty" theo size. Hệ thống: nhiều WO dùng chung một ca máy được, tới mức capacity ("Several WOs can share one machine shift, up to <capacity> pairs."). Nguồn: prototype v0.23Hệ thống tính số đôi kế hoạch của ca. Hệ thống: Planned Pair = MIN(Remaining Qty, Mold Qty × <đôi / khuôn>); sửa tay được từng ô ("edit any cell to adjust it manually"). Hiện Molds Used · Planned This Shift · Remaining After Plan · Current load. Kiểm thử: - Remaining 100, Mold Qty 20 × 3 đôi = 60 → Planned Pair 60 - Remaining 40, Mold Qty 20 × 3 đôi = 60 → Planned Pair 40 Nguồn: prototype v0.23Planner cho hệ thống tự rải số còn lại vào các ca trống. Thao tác: nút "Auto Assign" › hộp "Auto Assign to Machines" › chọn "Machines" · "Start date" (tuỳ chọn) · "Shift" · Scope "This WO" / "All unscheduled" › "Preview". Nguồn: prototype v0.23Hệ thống rải Remaining vào các ca trống của máy đã chọn. Hệ thống: chỉ dùng ô trống, bỏ qua ô "Maintenance" ("remaining qty is spread over the free shifts"). Chặn khi: không còn ca trống — "No free machine shift found for the selected options." Nguồn: prototype v0.23Ca có vượt năng lực máy không? Có: tổng Planned Pair của ca > capacity máy (Capacity Calendar) → cảnh báo. Không: lưu bình thường. Kiểm thử: - Capacity 600, Planned 600 → không cảnh báo - Capacity 600, Planned 601 → cảnh báo Nguồn: Q-20260923-02Hệ thống cảnh báo ca sẽ vượt capacity. Hệ thống: thông báo "Saving will leave this shift over capacity."; nút đổi thành "Save Anyway". Kết quả: chỉ cảnh báo, không chặn; KPI "OVER CAPACITY" tăng. Nguồn: Q-20260923-02 · prototype v0.23Planner lưu ca đã xếp. Thao tác: nút "Save Shift Plan" ("Update Shift Plan" khi sửa). Kết quả: lịch → DRAFT; chưa sinh WI Injection. Grid "Manual Shift Plans": một dòng = một máy + một ca + một WO ("One row = one machine + one shift + one WO."). Nguồn: Q-20260923-08 · prototype v0.23Planner có xếp tiếp WO khác không? Có: quay lại chọn WO chưa xếp. Không: gửi duyệt phần đã xếp. Hệ thống: không bắt xếp hết Remaining mới được gửi duyệt; phần còn lại vẫn ở "Unscheduled Work Orders" cho lượt sau. Nguồn: Q-20260923-08Planner gửi phần lịch đã xếp cho Production Supervisor duyệt. Khi nào: lịch DRAFT. Thao tác: Submit. Kết quả: lịch → PENDING APPROVAL; phần chưa xếp giữ ở "Unscheduled Work Orders". Chưa chốt: prototype v0.23 chưa có nút Submit. Nguồn: Q-20260923-08Production Supervisor xem lịch ép trước khi quyết định duyệt. Khi nào: lịch PENDING APPROVAL. Thao tác: xem board WO × máy × ca, Planned Pair, ô Over capacity, Estimated Date so với I/J ETC. Nguồn: Q-20260923-08 · BRD §7Supervisor quyết định lịch ép đạt hay không. Đạt: duyệt → Planner phát hành lịch. Không: từ chối kèm lý do → lịch về DRAFT cho Planner sửa. Hệ thống: cảnh báo Over capacity không tự chặn duyệt. Nguồn: Q-20260923-08 · Q-20260923-02Production Supervisor từ chối lịch ép và ghi lý do. Thao tác: Reject — ô lý do bắt buộc. Kết quả: lịch → DRAFT; lý do hiện cho Planner. Chặn khi: không nhập lý do. Kiểm thử: - Reject không nhập lý do → không lưu được Nguồn: Q-20260923-08Production Supervisor duyệt lịch ép. Thao tác: Approve. Kết quả: lịch → APPROVED; Planner được phát hành ("Release WO / Generate WI: Planner Y · Supervisor Approve"). Nguồn: BRD §7 · Q-20260923-08Planner phát hành lịch ép đã duyệt. Khi nào: lịch APPROVED. Thao tác: Release. Kết quả: lịch → RELEASED; chỉ lúc này mới sinh WI Injection. Kiểm thử: - Lịch APPROVED chưa Release → chưa có WI Injection nào Nguồn: Q-20260923-08 · quy ước Q5Hệ thống sinh WI Injection cho từng ca đã phát hành. Kết quả: mỗi dòng Shift Plan (máy + ca + WO) một WI Injection RELEASED, mang Mold Qty và Planned Pair theo size, gắn vào tab "Work Instructions" của WO; WI hiện trên dashboard của Operator ("Released WI appears on operator dashboard by work center, machine, shift and priority."). Hệ thống: Save / Submit / Approve không sinh WI. Kiểm thử: - Release lịch 3 dòng Shift Plan → 3 WI Injection Nguồn: BRD §6.2 Step 5 · Q-20260923-19 (G) · quy ước Q5Hệ thống cập nhật báo cáo tải máy theo lịch mới. Hệ thống: màn Machine Loading chỉ đọc ("Machine Loading Report — Read-only injection loading by date and Shift A/B."); trạng thái ô Running · Planned · Idle · Maintenance · Over Capacity; nút "Daily Print" / "Refresh". Chưa chốt: Machine Loading còn ghi ca "Shift A/B" — cần đổi thành Day / Night. Nguồn: prototype v0.23 · Q-20260923-07Planner sửa ca theo lý do bị từ chối rồi gửi duyệt lại. Khi nào: lịch DRAFT sau Reject. Thao tác: đổi máy / ca / Mold Qty › "Update Shift Plan" › Submit. Kết quả: lịch → PENDING APPROVAL. Nguồn: Q-20260923-08Hệ thống ghi số đôi thực tế của ca và tính lại số còn phải ép. Hệ thống: "Actual Pair" chỉ đọc, lấy từ POP của ca ("Actual Pair is read-only — it comes from the shift POP / Curing Confirmation"); Variance = Actual − Planned; phần thiếu trả về Remaining của WO. Chưa chốt: Actual lấy từ POP ca CONFIRMED hay từ số Curing Confirmed. Nguồn: Q-20260923-08 · Q-20260923-11 · prototype v0.23Ca có ép thiếu so với kế hoạch không? Có: Actual Pair < Planned Pair → phần thiếu về Remaining của WO, Planner xếp tiếp. Không: ca đạt Planned Pair. Kiểm thử: - Planned 60, Actual 55 → Remaining của WO tăng 5 Nguồn: Q-20260923-08 · Q-20260923-11Hệ thống khoá xếp thêm ca cho WO khi Big Plan đang Revision. Khi nào: Big Plan RELEASED → DRAFT ở I/J Plan (Revision). Kết quả: các ca đã xếp giữ nguyên; không xếp thêm ca cho WO của Detail Plan đó tới khi Big Plan được Release lại; sau đó Planner chỉnh lịch theo số mới. Kiểm thử: - Big Plan Revision → thẻ WO không xếp được ca mới Nguồn: Q-20260923-11Hệ thống gỡ các ca chưa chạy của WO khi Big Plan đóng thiếu hoặc WO bị huỷ. Kết quả: dòng Shift Plan chưa có POP (mọi trạng thái) bị gỡ khỏi board; WI Injection RELEASED của ca đó → CANCELLED; ca đã có POP giữ nguyên; phần thiếu không còn trong "Unscheduled Work Orders". Kiểm thử: - WO có 3 ca, 1 ca đã có POP → huỷ WO → còn 1 ca trên board Nguồn: Q-20260923-11 · quy ước Q5
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataWebSystem (auto)

Vòng đời trạng thái

Lịch ép (Shift Plan)DRAFTPENDING APPROVALAPPROVEDRELEASEDSubmitApprove (Supervisor)Release → sinh WI InjectionReject — có lý do
◻ DRAFT ◻ PENDING APPROVAL ◻ APPROVED / RELEASED

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Machine · Capacity Calendar (máy INJ-01 … INJ-14, capacity từng ca)Master dataMở Injection Schedule; kiểm Over capacity
I-2Work Order RELEASED có công đoạn Injection trong RoutingChứng từ — Master PlanĐưa WO vào danh sách chờ xếp lịch
I-3Detail Plan của I/J Plan (Big Plan RELEASED) — 1 Detail Plan ứng 1 WO; số lượng theo size, Need Mold Q'ty, Estimated DateChứng từ — I/J PlanBig Plan của Detail Plan đã RELEASED? · Lấy số theo size từ Detail Plan
I-4Lịch bảo trì máy — ô Maintenance không xếp đượcModule Machine MaintenanceChọn ô máy × ngày × ca
I-5Tồn khuôn theo size (Mold Qty)Tồn khuôn — Mold ManagementNhập Mold Qty theo size
I-6Kết quả POP theo ca (Actual Pair)Kết quả sản xuất — Daily Injection by ShiftCập nhật Actual Pair · Remaining
I-7Big Plan đóng thiếu — phần thiếu không sản xuất nữaChứng từ — I/J PlanGỡ ca chưa chạy của WO
I-8WO bị huỷChứng từ — Work Order / WIGỡ ca chưa chạy của WO

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Mở Injection Schedule · Chọn WO chưa xếp lịchPlannerInjection Schedule · Board View / Grid View · khung Unscheduled Work Orders
Chọn ô máy × ngày × ca · Nhập Mold Qty theo sizePlannerInjection Schedule · ô Free trên board / + Add another shift plan
Chạy Auto AssignPlannerInjection Schedule · Auto Assign → Auto Assign to Machines (Preview)
Lưu Shift PlanPlannerInjection Schedule · Save Shift Plan / Save Anyway
Gửi duyệt lịch ép · Phát hành lịch ép · Sửa Shift PlanPlannerInjection Schedule (prototype v0.23 chưa có nút Submit / Release)
Xem xét · Duyệt · Từ chối lịch épProduction SupervisorInjection Schedule (prototype v0.23 chưa có nút Approve / Reject)
Đưa WO vào danh sách chờ xếp lịch · Lấy số theo size từ Detail Plan · Tính Planned Pair · Rải Remaining vào ca trống · Cảnh báo Over capacity · Sinh WI Injection theo ca · Cập nhật Actual Pair · Remaining · Khoá xếp thêm ca cho WO · Gỡ ca chưa chạy của WOSystem (auto)Injection Schedule
Cập nhật Machine LoadingSystem (auto)Machine Loading (Machine Loading Report — chỉ đọc, Daily Print, Refresh)

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1WO chờ Big Plan RELEASED — chưa xếp đượcWO chưa có Detail Plan, hoặc Big Plan chứa Detail Plan đó chưa RELEASED
O-2Lịch về DRAFT + lý do Reject cho PlannerProduction Supervisor Reject
O-3WI Injection theo WO × máy × ngày × ca → Daily Injection by ShiftLịch APPROVED, Planner bấm Release → RELEASED — chỉ Release mới sinh WI, mỗi ca một WI
O-4Machine Loading Report — tải máy theo ngày × ca (Running · Planned · Idle · Maintenance · Over Capacity)Mỗi lần lịch được Release
O-5Phần thiếu về Remaining của WO → Planner xếp tiếpActual Pair (POP) < Planned Pair của ca
O-6Ca đạt Planned PairActual Pair ≥ Planned Pair
O-7Lịch đã xếp giữ nguyên · khoá xếp thêm ca tới khi Big Plan được Release lạiPlanner tạo Revision Big Plan ở I/J Plan (RELEASED → DRAFT)
O-8Ca chưa chạy đã gỡ · board trống lại (WI Injection RELEASED của ca đó → CANCELLED)Big Plan đóng thiếu hoặc WO bị huỷ; ca đã có POP giữ nguyên

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
Shift PlanMột dòng lịch = một máy + một ca + một WO
Detail PlanPhần tách của Big Plan ở I/J Plan; mỗi Detail Plan ứng một WO và cấp số theo size
Big PlanKế hoạch ép tổng ở I/J Plan, nơi duy nhất mang trạng thái
Mold QtySố khuôn dùng cho một size trong ca
Planned Pair · Actual PairSố đôi kế hoạch của ca · số đôi thực tế lấy từ POP
SIZE REMAININGSố của size còn chưa xếp lịch
CapacityNăng lực đôi / ca của máy theo Capacity Calendar
WI InjectionLệnh làm việc ép cho một ca, sinh khi Release lịch
POPPoint of Production — khai báo sản lượng theo ca
Machine LoadingBáo cáo tải máy theo ngày × ca, chỉ đọc