| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Packing Plan RELEASED của P.O nguồn, chưa đóng gói hết — hàng đã phân bổ, chưa đóng gói; kèm MOR vật tư đóng gói của plan | Chứng từ — flow Packing | Chọn P.O nguồn · hàng theo size |
| I-2 | Customer P.O đích theo size — Model, Base Color, Upper Color, AL / INT, ETD, balance | Chứng từ — Sales Order | Chọn các P.O đích · Reason |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI (theo prototype v0.93) |
|---|---|---|
| Tạo phiếu Exchange Customer PO · Chọn P.O nguồn · hàng theo size · Chọn các P.O đích · Reason · Nhập số đổi theo size từng P.O đích | Planner | Exchange Customer PO · Create Exchange · SOURCE CUSTOMER P.O * · PACKING PLAN NO. * · Target Customer P.O * · Add Target P.O · REASON · Exchange → P.O … · Auto Fill (earliest ETD first) |
| Lưu nháp phiếu Exchange Customer PO · Xác nhận Exchange Customer PO | Planner | Exchange Customer PO · Save Draft · Confirm Exchange |
| Ghi phiếu EXC · hoàn trả Remaining · Trừ plan nguồn · tạo plan từng P.O đích | System (auto) | Exchange Customer PO |
| Xoá phiếu nháp Exchange Customer PO · Huỷ phiếu Exchange Customer PO | Planner | Exchange Customer PO · phiếu DRAFT Delete Draft · phiếu CONFIRMED Cancel Exchange |
| Xoá plan P.O đích · trả số plan nguồn | System (auto) | Exchange Customer PO |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Phiếu EXC DRAFT — mở lại sửa được | Planner lưu nháp |
| O-2 | Remaining (balance) của P.O nguồn được hoàn trả → Packing Planning, Planner lập plan lại cho P.O nguồn | Phiếu CONFIRMED |
| O-3 | Mỗi P.O đích một Packing Plan RELEASED mới → Packing Result (Waiting), không tạo MOR mới — mang số MOR của plan nguồn; plan nguồn giảm Total exchange, phần Remaining không đổi vẫn thuộc P.O nguồn và tiếp tục đóng gói | Phiếu CONFIRMED |
| O-4 | Phiếu DRAFT đã xoá — số phiếu không cấp lại | Planner bấm Delete Draft |
| O-5 | Cancel bị chặn — phiếu hiện lý do | Plan P.O đích đã Record Output, hoặc Remaining hoàn trả của P.O nguồn đã được lập plan lại, hoặc plan nguồn không còn RELEASED |
| O-6 | Phiếu CANCELLED — plan P.O đích bị xoá khỏi Packing Result, plan nguồn nhận lại số, balance hai phía trả về như trước khi đổi; MOR plan nguồn không đổi | Planner bấm Cancel Exchange trên phiếu CONFIRMED còn huỷ được |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
P.O nguồn · P.O đích | Customer P.O đang giữ hàng · Customer P.O nhận hàng đổi sang |
EXC | Phiếu Exchange Customer PO, số EXC-<YYYYMMDD>-NN |
Reason | Lý do đổi, nhập text, không bắt buộc, một ô chung cho cả phiếu |
Available to exchange | Số đổi được theo size của Packing Plan nguồn = Plan Qty − đã Record Output (A + A- + C + Pending repair) |
Balance · P.O … | Số P.O đích còn cần theo size (Remaining ở Packing Planning) |
Total exchange | Σ số đổi các P.O đích theo size; mỗi size ≤ Available to exchange |
Remaining · stays with P.O … | Available to exchange − Total exchange: phần không đổi, ở lại plan nguồn của P.O nguồn và vẫn đóng gói ở Packing Result |
Auto Fill (earliest ETD first) | Mỗi size rót lần lượt cho P.O đích có ETD sớm nhất, tối đa Balance của P.O đó, hết Available to exchange thì dừng; cùng ETD theo thứ tự dòng |
Remaining (balance) hoàn trả | Số đã đổi đi được cộng lại vào Remaining của P.O nguồn ở Packing Planning để lập plan lại |
AL / INT | Thị trường của P.O — P.O đích phải trùng với P.O nguồn |
MOR | Material Out Request vật tư đóng gói, tạo khi Release plan nguồn; plan P.O đích sinh từ Exchange dùng chung MOR đó (hiện "MOR-PK-… · shared") |
FG | Thành phẩm đã đóng gói và nhập kho thành phẩm — không đổi P.O ở màn này, dùng chức năng exchange của WMS |