| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | WI Injection theo ca — WO × máy × ngày × ca, SHIFT REQUIRED theo size (sinh khi Planner Release lịch ép ở Injection Schedule, mỗi ca một WI) | Chứng từ — MES (Injection Schedule) | Mở danh sách WI theo ca |
| I-2 | Mold · Cavity · Machine (Mold / Cavity Master, BRD §6.2) | Master data | Gán khuôn vào vị trí máy |
| I-3 | Lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing cho WO của WI (MOR ISSUED) — danh sách để kiểm lô Operator quét | Vật tư — MRP & Material Ready / WMS | Khai báo lô vật tư đã dùng |
| I-6 | Material Lot Assignment CONFIRMED — lô nguyên vật liệu đã xuất gán cho ngày · ca · máy · WI | Chứng từ — MES (Material Lot Assignment) | Có Material Lot Assignment cho WI? |
| I-4 | Defect Reason · Downtime Reason | Master data | Nhập lý do lỗi grade C · Nhập thời gian · downtime |
| I-5 | Trạng thái lô ILOT ở Curing — đã được Curing Confirmation xác nhận hay chưa | Kết quả sản xuất — Curing Confirmation | Lô đã được Curing xác nhận? |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Mở danh sách WI theo ca | Operator | Daily Injection by Shift |
| Mở màn nhập POP ca · Gán khuôn vào vị trí máy · Khai báo lô vật tư đã dùng · Nhập sản lượng theo size và grade · Nhập lý do lỗi grade C · Nhập thời gian · downtime | Operator | Injection Shift POP Entry (Enter Shift POP, Fill A = Required, Add Lot, Add Defect Line) |
| Lưu nháp POP ca · Kiểm tra dữ liệu POP · Xác nhận POP ca · Chuyển POP sang Curing | Operator | Save Draft, Validate, Confirm Shift POP, Save POP & Transfer to Curing |
| Tự điền lô từ Material Lot Assignment | System (auto) | Injection Shift POP Entry › khối Material Lot |
| Sinh batch và lô Curing · Ghi Defect Records grade C · Ghi tiêu hao lô vật tư · Ghi downtime · khuôn · cavity · Cập nhật Produced · Shift Remaining · Báo cần xếp lại ca | System (auto) | Injection Batch POP Confirmation |
| Yêu cầu mở lại POP ca | Operator | Request POP Reopen |
| Xem xét yêu cầu mở lại · Mở lại POP ca · Sinh bút toán đảo | Production Supervisor (bước System (auto) nằm ở lane này) | Daily Injection by Shift |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-2 | POP = DRAFT — chưa sinh batch / lô | Operator bấm Save Draft |
| O-3 | Batch IB + lô ILOT chờ Curing — sản lượng ca theo máy · size | Operator bấm Save POP & Transfer to Curing; POP = CONFIRMED, WI Injection của ca → COMPLETED |
| O-4 | Defect Records grade C (scrap) — lý do · WI · máy · ca; không sinh phiếu Repair / Rework | POP có grade C khi xác nhận |
| O-5 | Tiêu hao lô vật tư ([Injection] Stock Out (Used Compound)) | POP xác nhận — Used Qty từng lô |
| O-6 | Downtime · khuôn · cavity sang Machine Maintenance / Mold Management | POP xác nhận |
| O-7 | Produced (A + A-) cộng vào Detail Plan (= WO) của I/J Plan — Remaining ở I/J Inquiry | POP xác nhận |
| O-8 | Remaining → Planner xếp lại ở Injection Schedule (Replanning alert) | Shift Remaining > 0 — không chuyển thành shortage |
| O-9 | Ca đã đủ — Shift plan fully produced | Shift Remaining = 0 |
| O-10 | POP giữ CONFIRMED | Production Supervisor không đồng ý mở lại |
| O-11 | POP về WAITING — Operator nhập lại ca; lô ILOT rút khỏi hàng chờ Curing; WI Injection COMPLETED → RELEASED | Production Supervisor đồng ý mở lại, lô chưa được Curing xác nhận |
| O-12 | Chặn mở lại — lô đã vào Curing | Lô ILOT của ca đã được Curing Confirmation xác nhận |
| O-13 | Bút toán đảo: Produced · tiêu hao lô vật tư · Defect Records · downtime / khuôn | Mở lại POP ca — giao dịch cũ không xoá, sinh giao dịch đảo có audit (BRD §6.3) |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
WI | Work Instruction — lệnh làm việc của một ca ép (WO × máy × ngày × ca), sinh khi Release lịch ở Injection Schedule |
WO | Work Order — lệnh sản xuất; một Detail Plan của I/J Plan ứng với một WO |
POP | Point of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn, theo ca và theo size |
Grade A / A- / C | A: đạt loại một · A-: đạt loại một, lỗi nhẹ · C: hỏng (Reject) |
Shift Required | Số kế hoạch của ca theo size |
Shift Remaining | Shift Required − A − A-; giữ là số kế hoạch, không thành shortage |
Produced | A + A- cộng dồn vào Detail Plan của I/J Plan |
Batch IB / lô ILOT | Mỗi POP ca sinh một batch ép (IB-…) và một lô chờ curing (ILOT-…) |
Downtime | Thời gian máy dừng trong ca, tính bằng phút, có lý do |
Material Lot Assignment | Phiếu gán lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing cho ngày · ca · máy · WI; phiếu CONFIRMED thì màn nhập POP tự điền lô |
Khu Mixing | Khu trộn nguyên vật liệu ở xưởng, nhận nguyên vật liệu kho xuất theo MOR; không phải công đoạn trong Routing, không sinh lô mới |
Bút toán đảo | Giao dịch ghi ngược số đã ghi khi mở lại POP; giao dịch cũ không bị xoá |