Curing Confirmation — một ca ép là một lô curing: xác nhận số nhận, in tem lô, đủ ngày thì sẵn sàng cho Trimming

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.7 · 09/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Curing Confirmation — một ca ép = một lô curing: xác nhận số nhận theo size, in tem lô, đủ ngày thì tự xuất kho sang Trimming theo planPhaseInputWarehouse StaffProduction SupervisorOutputNgoại lệ — mở lại lô Curing đã xác nhậnCóKhôngCóKhôngChưaĐủChưaCóCóChưaKhôngDuyệtSản lượng POP ca theo máy(INJ-xx REPORTED)Master data: Curing Room· Standard curing daysMaster dataPlan Trimming APPROVED(LOT × Plan Qty theo size)Start▣ Curing ConfirmationChọn ngày · ca · phòngCuringWeb▣ Curing ConfirmationGom sản lượng máythành lô caSystem (auto)▣ Curing ConfirmationNhập số nhận theo sizeWeb▣ Curing ConfirmationTính VarianceSystem (auto)Có size nhận ít hơnMachine total?▣ Curing ConfirmationGhi hao hụt băng chuyềnSystem (auto)Có size nhận nhiềuhơn Machine total?▣ Curing ConfirmationGhi chênh lệch dương· cảnh báoSystem (auto)▣ Curing ConfirmationXác nhận lô CuringWeb▣ Curing ConfirmationIn tem lô CuringWeb▣ Curing ConfirmationĐếm ngày CuringSystem (auto)Đủ ngày Curingchuẩn?▣ Curing ConfirmationChuyển lô sangCURED – UNALLOCATEDSystem (auto)Lô có trong planTrimming APPROVED?Sinh phiếu Stock OutCuring → kho TrimmingSystem (auto)EndCần sửa lô▣ Curing ConfirmationYêu cầu mở lại lô CuringWebLô đã vào plan /phiếu Trimming?▣ Curing ConfirmationDuyệt mở lại lô CuringWebDuyệt?▣ Curing ConfirmationHuỷ tem cũ · đảoxác nhận lôSystem (auto)EndHao hụt băng chuyền(Variance < 0)Chênh lệch dương(Variance > 0)Tem lô Curing đã inLô UNDER CURING — lênplan Trimming được, chưa xuấtLô CURED – UNALLOCATEDvào Curring Room INV List(chưa có Customer PO)Lô chờ plan Trimming —còn ở kho CuringPhiếu Stock Out Curing →kho Trimming (theo Plan Qty)Chặn Reopen — lô đã vàoplan / phiếu TrimmingGiữ nguyên lô —từ chối mở lạiLô về WAITINGCONFIRMATION — xác nhận lạiWarehouse Staff chọn ca và phòng Curing cần xác nhận lô. Thao tác: Curing Confirmation › tab "Shift Confirmation" › chọn "Date" · "Shift" (All shifts / Day (AB) / Night (CD)) · "Curing room" (CUR-ROOM-A / CUR-ROOM-B). Hệ thống: hiện "Standard curing <n> days" và KPI "Shift lots" · "Confirmed" · "Machine reported" · "Into curing" · "Variance"; tab "Shift Confirmation" đếm số lô chưa xác nhận. Kết quả: phòng đang chọn ở "Curing room" là phòng lô vào khi xác nhận (bước "Xác nhận lô Curing"). Kiểm thử: - Ngày không có sản lượng ca → "No injection shift output for this date" - Chọn "Curing room" CUR-ROOM-B rồi xác nhận → lô ghi Room CUR-ROOM-B Nguồn: prototype v0.51 · Q-20260928-03 · Q-20261009-09 (câu 1) · prototype v0.87Hệ thống gom sản lượng POP của các máy trong ca thành lô Curing. Hệ thống: một ca ép = một lô ("One injection shift = one LOT."); mỗi WO của ca một lô, mã LOT-<yyyymmdd>-AB cho ca ngày, LOT-<yyyymmdd>-CD cho ca đêm; lô thứ hai, thứ ba cùng ca thêm hậu tố -02, -03. Kết quả: bảng "Source / Size" liệt kê "<máy> reported" từng máy và "Machine total" theo size; lô ở trạng thái WAITING CONFIRMATION ("Waiting confirmation"). Kiểm thử: - Ca ngày 11/08/2026 có 2 WO → LOT-20260811-AB và LOT-20260811-AB-02 - Ca đêm cùng ngày → LOT-20260811-CD Nguồn: prototype v0.51 · Q-20260928-03 (câu 2)Warehouse Staff nhập số thực nhận vào phòng Curing theo size. Thao tác: dòng "Curing confirmed" — mặc định bằng "Machine total", sửa theo số đếm thật; ô chỉ nhận số nguyên ≥ 0. Hệ thống: phòng Curing chỉ đếm theo item và size, không còn theo dõi máy sau băng chuyền ("The curing room counts by item and size only; machine origin is not tracked after the conveyor."). Nguồn: prototype v0.51Hệ thống tính chênh lệch giữa số nhận và số máy báo. Hệ thống: "Variance" = "Curing confirmed" − "Machine total", theo từng size và cho cả lô; bằng 0 hiện "—", âm tô đỏ, dương tô cam. Kiểm thử: - Machine total 100, nhận 98 → Variance −2 (đỏ) - Machine total 100, nhận 101 → Variance +1 (cam) Nguồn: prototype v0.51Có size nào nhận ít hơn số máy báo không? Có: "Variance" < 0 ở ít nhất một size → ghi hao hụt băng chuyền cho các size đó. Không: không size nào âm → xét tiếp size nhận dư. Kiểm thử: - Size A −2, size B +3 → Có (size A), rồi vẫn xét size B ở bước sau Nguồn: prototype v0.51Hệ thống ghi phần thiếu thành hao hụt trên băng chuyền. Hệ thống: thông báo "Confirmed qty is below machine output — the gap is logged as loss on the conveyor." hiện dưới bảng khi tổng Variance của lô < 0. Kết quả: khi lô được xác nhận, mỗi size có Variance < 0 sinh một bản ghi hao hụt bằng đúng số thiếu; số hao hụt ra Output. Kiểm thử: - Variance −2 ở một size → bản ghi hao hụt 2 đôi cho size đó Chưa chốt: bản ghi hao hụt lưu ở đâu (Defect Records, sổ hao hụt riêng hay chỉ trên lô). Nguồn: prototype v0.51Có size nào nhận nhiều hơn số máy báo không? Có: "Variance" > 0 ở ít nhất một size → ghi chênh lệch dương và cảnh báo, không chặn. Không: không size nào dương → xác nhận lô. Kiểm thử: - Mọi size Variance = 0 → Không, đi thẳng tới xác nhận Nguồn: Q-20260930-05 (câu 2)Hệ thống ghi phần nhận dư thành bản ghi chênh lệch dương và cảnh báo người xác nhận. Hệ thống: size có "Variance" > 0 tô cam và màn hiện cảnh báo; "Confirm Lot" / "Confirm All Shift Lots" vẫn bấm được. Kết quả: khi lô được xác nhận, mỗi size có Variance > 0 sinh một bản ghi chênh lệch dương bằng đúng số dư; số chênh lệch ra Output. Kiểm thử: - Machine total 100, nhận 101 → cảnh báo, vẫn xác nhận được, bản ghi chênh lệch +1 - Size A −2, size B +3 → một bản ghi hao hụt 2 đôi và một bản ghi chênh lệch dương 3 đôi Chưa chốt: prototype v0.51 chỉ tô cam, chưa có dòng cảnh báo; bản ghi chênh lệch dương lưu cùng chỗ với hao hụt băng chuyền hay không. Nguồn: Q-20260930-05 (câu 2) · prototype v0.51Warehouse Staff xác nhận lô vào phòng Curing. Khi nào: lô ở trạng thái WAITING CONFIRMATION. Thao tác: nút "Confirm Lot" (popup "Confirm LOT <lot>?", nút "Confirm Lot") cho từng lô, hoặc "Confirm All Shift Lots" (popup "Confirm all shift lots?", nút "Confirm All") cho mọi lô chưa xác nhận của ca. Hệ thống: popup hiện "LOT No." · "WO No." · "Item" · "Shift" · "Curing room" · "Machine reported" · "Curing confirmed" và ghi chú "The lot goes into the curing room as Curing stock."; popup "Confirm all shift lots?" hiện "Curing room" · "Lots waiting" · "Machine reported". Kết quả: lô → UNDER CURING, thành tồn kho công đoạn "WH-CUR-01 / Curing" ở phòng đã chọn (cột "Room" của tab "LOT Register"); thông báo "<lot> confirmed — <n> pairs into curing room (<WO>)"; lô ghi "Confirmed by <user> at <time> — LOT created, status Cured – Unallocated after <n> curing days, then waiting for Trimming." Kiểm thử: - "Confirm All Shift Lots" khi ca còn 2 lô chờ → cả 2 lô sang UNDER CURING - Mọi lô của ca đã xác nhận, bấm lại → "All shift lots are already confirmed." Nguồn: prototype v0.51 · Q-20261009-09 (câu 1, 2) · prototype v0.87Warehouse Staff in tem cho các lô Curing vừa xác nhận. Thao tác: tab "Shift Confirmation" › nút "Print Lot Labels" — thông báo "LOT labels sent to printer." Hệ thống: khoá lô gồm "Lot + WO + Item Group + Model + Color + Size + Machine + Production Date + Shift". Nguồn: prototype v0.51Hệ thống đếm số ngày lô đã nằm trong phòng Curing. Hệ thống: số ngày curing = hôm nay − ngày sản xuất của lô ("Curring Day" = Today − IN Date); ngày chuẩn lấy từ master data Standard curing days. Kết quả: tab "LOT Register" cột "Cured" hiện "<số ngày>d / <chuẩn>d"; lô giữ UNDER CURING ("Under Curing") cho tới khi đủ ngày chuẩn. Nguồn: Q-20260918-29 · Excel khách · prototype v0.51Lô đã đủ số ngày curing chuẩn chưa? Đủ: số ngày curing ≥ Standard curing days → chuyển CURED – UNALLOCATED. Chưa: lô vẫn UNDER CURING; Trimming Planning vẫn chọn được lô để lên plan, nhưng phiếu Stock Out sang kho Trimming chỉ sinh khi lô đủ ngày. Kiểm thử: - Chuẩn 2 ngày, lô vào 1 ngày → Chưa - Chuẩn 2 ngày, lô vào 2 ngày → Đủ Nguồn: Q-20260918-29 · Q-20260930-05 (câu 5)Hệ thống chuyển lô đủ ngày sang tồn chung chờ Trimming. Kết quả: lô → CURED – UNALLOCATED (tab "LOT Register" cột "Lot Status" hiện "Cured – Unallocated"), vẫn nằm trong "Curring Room INV List"; lô không gắn Customer PO ở Curing và Trimming. Hệ thống: lô không có trạng thái chuyển sang Trimming; phần plan Trimming giữ thể hiện bằng số "Available" theo size (tồn lô − phần các plan đang giữ), trạng thái lô không đổi. Nguồn: Q-20260930-05 (câu 3) · Q-20260928-03 · Q-20260929-04 · Q-20261009-03 (câu 4) · prototype v0.85Lô có nằm trong plan Trimming đã APPROVED mà chưa có phiếu Stock Out không? Có: lô có "Plan Qty" > 0 trong một plan Trimming APPROVED, phần đó chưa có phiếu (plan được Confirm khi lô còn đang curing) → sinh phiếu lúc lô đủ ngày. Chưa: lô ở lại kho Curing. Plan Confirm khi lô đã đủ ngày thì phiếu đã sinh ngay ở Trimming Planning. Kiểm thử: - Plan chứa lô còn DRAFT → Chưa - Plan APPROVED khi lô mới curing 1 / 2 ngày → sang ngày thứ 2 → Có Nguồn: Q-20260930-05 (câu 4, 5) · Q-20261006-02 · Q-20261006-03 (câu 2)Hệ thống tự sinh phiếu Stock Out chuyển phần lô của plan Trimming từ kho công đoạn "WH-CUR-01 / Curing" sang "WH-TRM-01 / Trimming" khi lô vừa đủ ngày curing. Khi nào: lô đủ Standard curing days và đang nằm trong plan Trimming APPROVED chưa có phiếu; lô đã đủ ngày lúc Confirm & Release thì phiếu sinh ở Trimming Planning, không sinh lại ở đây. Thao tác: không có màn, không có nút — Warehouse Staff không bấm gì. Hệ thống: mỗi lô × plan một phiếu, đúng "Plan Qty" theo size của lô trong plan; phiếu APPROVED ngay, tồn chuyển ngay. Hệ thống: số phiếu theo khuôn phiếu Stock Out của WMS "REQ-<mã kho>-YYMM-<5 số>" (prototype: REQ-CUR01-2608-00001); ô "Notes" của phiếu ghi WO của LOT. Kết quả: phần lô không nằm trong plan vẫn ở kho Curing; Trimming Result nhập output tối đa bằng số trên phiếu. Sửa số / bỏ lô / huỷ plan ở Trimming Planning thì phiếu CANCELLED và tồn về kho Curing. Kiểm thử: - Lô 2.490 đôi, plan giữ 2.000 đôi, APPROVED khi lô curing 1 / 2 ngày → sang ngày thứ 2 → phiếu 2.000 đôi APPROVED, 490 đôi còn ở kho Curing Nguồn: Q-20260930-05 (câu 4, 5, 6) · Q-20261006-02 (câu 1, 2) · Q-20261006-03 (câu 2) · Q-20261009-09 (câu 2, 3) · prototype v0.87Warehouse Staff xin mở lại lô đã xác nhận để sửa số nhận. Khi nào: lô UNDER CURING hoặc CURED – UNALLOCATED. Thao tác: tab "Shift Confirmation" › nút "Reopen" trên lô "Confirmed", ghi lý do. Kết quả: yêu cầu chờ Production Supervisor duyệt; lô chưa đổi trạng thái. Chưa chốt: prototype v0.51 chưa có ô lý do, "Reopen" mở lại ngay. Nguồn: Q-20260930-05 (câu 1) · BRD §7Lô đã bị Trimming dùng tới chưa? Có: lô nằm trong một plan Trimming chưa CANCELLED, hoặc có phiếu Stock Out Curing chưa CANCELLED → chặn mở lại. Chưa: gửi Production Supervisor duyệt. Kiểm thử: - Lô trong plan Trimming DRAFT → chặn; plan đó Cancel Plan → CANCELLED → mở lại được - Lô có phiếu Stock Out Curing APPROVED → chặn; phiếu bị CANCELLED do huỷ plan → không còn chặn vì phiếu Nguồn: Q-20260930-05 (câu 1) · Q-20261006-02 (câu 2) · Q-20261009-03 (câu 2)Production Supervisor xem xét yêu cầu mở lại lô. Khi nào: yêu cầu Reopen đã qua kiểm tra chặn. Thao tác: xem lý do, số "Curing confirmed", bản ghi hao hụt / chênh lệch và tem đã in; duyệt hoặc từ chối. Chưa chốt: prototype v0.51 chưa có màn duyệt Reopen. Nguồn: Q-20260930-05 (câu 1) · BRD §7Supervisor có duyệt mở lại không? Duyệt: huỷ tem cũ và đảo xác nhận lô. Không: giữ nguyên lô, số nhận và tem. Nguồn: Q-20260930-05 (câu 1)Hệ thống huỷ tem cũ và đảo xác nhận lô để Warehouse Staff xác nhận lại. Kết quả: tem đã in bị huỷ · "Curing confirmed" bị xoá · bản ghi hao hụt băng chuyền và bản ghi chênh lệch dương được đảo · ngày curing đặt lại · lô về WAITING CONFIRMATION. Hệ thống: mọi lần đảo ghi giao dịch audit; không đảo POP Injection — việc đó làm ở Daily Injection by Shift. Kiểm thử: - Mở lại lô có hao hụt −2 và chênh lệch +3 → cả hai bản ghi bị đảo, lô về WAITING CONFIRMATION Nguồn: Q-20260930-05 (câu 1) · BRD §6.3
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataWebSystem (auto)

Vòng đời trạng thái

Lô Curing (Lot Status)WAITING CONFIRMATIONUNDER CURINGCURED – UNALLOCATEDConfirm LotĐủ ngày Curing chuẩnReopen (UNDER CURING / CURED – UNALLOCATED) — Supervisor duyệt
◻ WAITING CONFIRMATION ◻ UNDER CURING ◻ CURED – UNALLOCATED Lô không có trạng thái chuyển sang Trimming — phần plan Trimming giữ là số Available theo size; xuất sang kho Trimming bằng phiếu Stock Out Curing

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Sản lượng POP ca theo máy (INJ-xx REPORTED) — lô ILOT chờ Curing do Daily Injection by Shift chuyển sangKết quả sản xuất — MES (Daily Injection by Shift)Gom sản lượng máy thành lô ca
I-2Curing Room (CUR-ROOM-A / B) · Standard curing days (prototype: 2 ngày)Master dataĐếm ngày Curing
I-3Plan Trimming APPROVED — các lô và Plan Qty theo size của từng lôKế hoạch — MES (Trimming Planning)Lô có trong plan Trimming APPROVED?

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Chọn ngày · ca · phòng Curing · Nhập số nhận theo size · Xác nhận lô Curing · In tem lô CuringWarehouse StaffCuring Confirmation · tab Shift Confirmation (Confirm Lot, Confirm All Shift Lots, Print Lot Labels)
Gom sản lượng máy thành lô ca · Tính Variance · Ghi hao hụt băng chuyền · Ghi chênh lệch dương · cảnh báo · Đếm ngày Curing · Chuyển lô sang CURED – UNALLOCATEDSystem (auto)Curing Confirmation · tab Shift Confirmation / LOT Register
Sinh phiếu Stock Out Curing → kho TrimmingSystem (auto)Không có màn, không có nút — hệ thống tự sinh khi plan Trimming APPROVED và lô đủ ngày
Yêu cầu mở lại lô CuringWarehouse StaffCuring Confirmation · Reopen
Duyệt mở lại lô CuringProduction SupervisorCuring Confirmation (prototype chưa có màn duyệt)
Huỷ tem cũ · đảo xác nhận lôSystem (auto)Curing Confirmation

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Hao hụt băng chuyền (Variance < 0)CURING CONFIRMED < MACHINE TOTAL ở một size — "the gap is logged as loss on the conveyor"
O-2Chênh lệch dương (Variance > 0) — có cảnh báo, không chặnCURING CONFIRMED > MACHINE TOTAL ở một size
O-3Tem lô Curing đã inWarehouse Staff bấm Print Lot Labels
O-4Lô UNDER CURING — lên plan Trimming được, chưa xuất khoChưa đủ Standard curing days — Trimming Planning vẫn chọn được lô ("Curing not completed")
O-5Lô CURED – UNALLOCATED vào Curring Room INV List, không gắn Customer POĐủ Standard curing days — nguồn chọn lô của Trimming Planning
O-6Lô chờ plan Trimming — còn ở kho CuringLô đủ ngày nhưng chưa nằm trong plan Trimming APPROVED nào
O-7Phiếu Stock Out Curing → kho Trimming, số theo Plan QtyPlan Trimming chứa lô APPROVED và lô đủ Standard curing days — Trimming Result nhập output tối đa bằng số đã xuất
O-8Chặn Reopen — lô đã vào plan / phiếu TrimmingLô trong plan Trimming chưa CANCELLED, hoặc có phiếu Stock Out Curing chưa CANCELLED
O-9Giữ nguyên lô — từ chối mở lạiProduction Supervisor không duyệt
O-10Lô về WAITING CONFIRMATION — tem cũ huỷ, xác nhận, hao hụt và chênh lệch dương đảo, xác nhận lạiProduction Supervisor duyệt yêu cầu Reopen

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
Lô CuringLô sinh từ một ca ép (mỗi WO của ca một lô), mã LOT-<yyyymmdd>-AB (ca ngày) / -CD (ca đêm), trùng ca thêm -02, -03
MACHINE TOTALTổng sản lượng POP các máy báo trong ca, theo size
CURING CONFIRMEDSố phòng Curing thực nhận, theo size
VARIANCECURING CONFIRMED − MACHINE TOTAL; âm là hao hụt băng chuyền, dương là chênh lệch dương (không chặn)
Standard curing daysSố ngày curing chuẩn trong master data (prototype: 2 ngày)
Curring DayHôm nay − IN Date (nguyên văn "Curring" trên Excel khách)
UNDER CURINGLô đang curing, chưa đủ ngày chuẩn; vẫn lên plan Trimming được nhưng chưa xuất kho
CURED – UNALLOCATEDLô đủ ngày, là tồn chung không gắn Customer PO, chờ Trimming
Curring Room INV ListDanh sách tồn lô trong phòng Curing mà plan Trimming chọn từ đó
AvailableTồn lô theo size trừ phần các plan Trimming đang giữ — số plan khác còn chọn được
Plan QtySố theo size của lô trong một plan Trimming — số phiếu Stock Out Curing lấy ra
Stock Out CuringPhiếu Stock Out của WMS hệ thống tự sinh, xuất lô từ WH-CUR-01 / Curing sang WH-TRM-01 / Trimming theo Plan Qty của plan Trimming APPROVED; số phiếu khuôn REQ-<mã kho>-YYMM-<5 số>, ô Notes ghi WO
WH-CUR-01 / CuringKho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing; kiểm tồn / kiểm kê làm ở kho này bên WMS