| # | Input | Loại | Đi vào bước |
|---|---|---|---|
| I-1 | Lô Curing đã xác nhận (1 ca ép = 1 lô) từ Curing Confirmation | Kết quả sản xuất — MES | Hiện lô trong LOT Inventory |
| I-2 | Cure Std (Standard curing days) · Curing Room | Master data | Tính Aged theo In Date |
| I-3 | Phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 của lô (APPROVED / CANCELLED) | Phiếu kho — MES Trimming Planning / Curing Confirmation | Cập nhật Released · On-hand |
| I-5 | Lô bị Reopen ở Curing Confirmation (Production Supervisor đã duyệt) | Kết quả — MES Curing Confirmation | Gỡ lô khỏi LOT Inventory |
| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
|---|---|---|
| Hiện lô trong LOT Inventory · Tính Aged theo In Date · Hiện lô CURED – UNALLOCATED · Cập nhật Released · On-hand · Ẩn lô khỏi LOT Inventory · Gỡ lô khỏi LOT Inventory | System (auto) | Curing Checking · bảng LOT Inventory; lọc Curing Room, WO No., Lot Status |
| Xuất Excel lưới đang lọc | Warehouse Staff | Curing Checking · Excel (nút duy nhất của màn) |
| # | Output | Điều kiện sinh ra |
|---|---|---|
| O-1 | Lô UNDER CURING — lên plan Trimming được, chưa xuất kho | Aged < Cure Std |
| O-2 | Lô CURED – UNALLOCATED → Curring Room INV List (nguồn của Trimming Planning) | Aged ≥ Cure Std — bước chuyển do Curing Confirmation đặt |
| O-4 | Lô còn On-hand — chọn tiếp ở Trimming Planning | Xuất một phần, On-hand > 0 |
| O-5 | Lô rời phòng curing | On-hand = 0 (đã xuất hết sang kho Trimming) |
| O-9 | Lô rút khỏi phòng curing — chờ xác nhận lại | Curing Confirmation Reopen lô (Supervisor đã duyệt) |
| O-8 | File Excel LOT Inventory | Bấm Excel |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
|---|---|
Cure Std | Số ngày curing chuẩn (Standard curing days, prototype: 2 d) |
Aged | Ngày hiện tại − In Date: số ngày lô đã ở phòng Curing |
In Qty / Released / On-hand | Số vào phòng · tổng phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 đang APPROVED · số còn lại = In Qty − Released |
WH-CUR-01 / Curing | Kho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing; kiểm tồn / kiểm kê làm ở kho này bên WMS |
Room | Phòng Curing (CUR-ROOM-A / B) Warehouse Staff chọn lúc xác nhận lô ở Curing Confirmation |
Lot Status | UNDER CURING · CURED – UNALLOCATED (prototype hiển thị Under Curing / Cured – Unallocated) — bộ của Curing Confirmation |