Curing Checking — tồn phòng curing theo lô: tuổi lô so với Cure Std, số đã xuất sang Trimming, tồn còn lại

Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.6 · 09/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển

Process Flow (swimlane)

MES · Curing Checking — hệ theo dõi tuổi lô trong phòng curing, số đã xuất sang Trimming và tồn còn lại theo lôPhaseInputWarehouse StaffSystemOutputNgoại lệ — lô bị Reopen ở Curing Confirmation · xuất ExcelKhôngCóKhôngCóLô Curing đã xác nhận(Curing Confirmation)Master data: Cure Std ·Curing RoomMaster dataPhiếu Stock Out Curing →WH-TRM-01 của lôLô Reopen ở CuringConfirmation (đã duyệt)Start▣ Curing CheckingHiện lô trong LOTInventorySystem (auto)▣ Curing CheckingTính Aged theo In DateSystem (auto)Aged ≥ Cure Std?▣ Curing CheckingHiện lô CURED –UNALLOCATEDSystem (auto)▣ Curing CheckingCập nhật Released ·On-handSystem (auto)On-hand = 0?▣ Curing CheckingẨn lô khỏi LOTInventorySystem (auto)End▣ Curing CheckingGỡ lô khỏi LOTInventorySystem (auto)Cần xuất báo cáo▣ Curing CheckingXuất Excel lướiđang lọcWebEndLô UNDER CURING — lên planTrimming được, chưa xuấtLô CURED – UNALLOCATED →Curring Room INV ListLô còn On-hand — chọntiếp ở Trimming PlanningLô rời phòng curingLô rút khỏi phòng curing— chờ xác nhận lạiFile Excel LOT InventoryHệ thống hiện các lô đã xác nhận ở Curing Confirmation còn tồn trong phòng Curing. Thao tác: Curing Checking › bảng "LOT Inventory": "LOT No." · "WO No." · "Item" · "Room" · "In Date" · "Cure Std" · "Aged" · "In Qty" · "Released" · "On-hand" · "Lot Status"; lọc "Curing Room" · "WO No." · "Lot Status" (lọc ngay khi chọn). Hệ thống: "Room" là phòng Warehouse Staff chọn ở ô "Curing room" của Curing Confirmation lúc xác nhận lô. Tồn phòng Curing là kho công đoạn "WH-CUR-01 / Curing"; kiểm kê làm ở kho này bên WMS. Hệ thống: màn chỉ để xem tồn — không kiểm kê, không đổi trạng thái lô; nút duy nhất là "Excel". Kết quả: dòng đếm "[WH-CUR-01 / Curing · <n> lots · <số đôi> pairs on-hand]". Kiểm thử: - Confirm 4 lô ca ngày 2026-08-11 ở Curing Confirmation → 4 lô đó hiện ở đây, Aged 0 d - Lọc "Curing Room" = CUR-ROOM-B → chỉ còn lô của CUR-ROOM-B; thêm "Lot Status" = Under Curing → chỉ còn lô chưa đủ ngày Nguồn: Q-20261009-03 · Q-20261009-09 (câu 1, 2) · prototype v0.87Hệ thống tính tuổi của lô trong phòng Curing, theo ngày. Hệ thống: "Aged" = ngày hiện tại − "In Date"; "Cure Std" = Standard curing days của master data (prototype: 2 d) — cùng đơn vị với Curing Confirmation ("Standard curing 2 days") và Trimming Planning. Kiểm thử: - In Date 2026-08-09, ngày hiện tại 2026-08-11 → Aged 2 d Nguồn: Q-20261009-03 (câu 3) · Q-20260918-29 · prototype v0.85Lô đã đủ số ngày curing chuẩn chưa? Có: "Aged" ≥ "Cure Std" → "Lot Status" là Cured – Unallocated, cột "Aged" tô xanh. Không: "Lot Status" là Under Curing, cột "Aged" tô cam. Kiểm thử: - Cure Std 2 d, Aged 1 d → Không - Cure Std 2 d, Aged 2 d → Có Nguồn: Q-20261009-03 (câu 1) · Q-20260918-29Hệ thống hiện lô đủ ngày curing là tồn chung chờ Trimming. Kết quả: lô không gắn Customer PO; Trimming Planning chọn được lô để lên plan. Hệ thống: bước chuyển sang Cured – Unallocated do Curing Confirmation đặt; màn này chỉ hiển thị. Lô không có trạng thái release sang Trimming. Nguồn: Q-20260930-05 (câu 3) · Q-20261009-03 (câu 1)Hệ thống cập nhật số đã xuất sang kho Trimming và số còn trong phòng. Hệ thống: "Released" = tổng phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 đang APPROVED của lô; phiếu bị CANCELLED (sửa / huỷ plan Trimming) trả lại số đó. "On-hand" = "In Qty" − "Released". Kết quả: xuất một phần thì lô vẫn còn On-hand; "Lot Status" không đổi. Kiểm thử: - In Qty 1.600, phiếu 510 APPROVED → Released 510, On-hand 1.090 - Huỷ plan đó → phiếu CANCELLED → Released 0, On-hand 1.600 Nguồn: Q-20261006-02 (câu 1, 2) · Q-20261009-03 · prototype v0.85Lô còn tồn trong phòng không? Có: "On-hand" = 0 → bỏ lô khỏi bảng. Không: lô còn On-hand, chọn tiếp được ở Trimming Planning. Nguồn: Q-20261009-03 (câu 1) · prototype v0.85Hệ thống bỏ lô đã xuất hết khỏi bảng. Kết quả: lô rời "LOT Inventory"; "Lot Status" vẫn là Cured – Unallocated — không có trạng thái Released. Nguồn: Q-20260930-05 (câu 3) · Q-20261009-03 (câu 1)Hệ thống gỡ lô bị mở lại ở Curing Confirmation khỏi danh sách tồn. Khi nào: Production Supervisor đã duyệt Reopen, lô về WAITING CONFIRMATION. Kết quả: lô rời bảng "LOT Inventory"; khi xác nhận lại, lô vào lại như lô mới. Chưa chốt: lô xác nhận lại vào như lô mới — đề xuất, chưa được xác nhận. Nguồn: quy ước Q3Warehouse Staff xuất lưới đang lọc ra file Excel. Thao tác: nút "Excel". Kết quả: file Excel "LOT Inventory" theo bộ lọc hiện tại. Nguồn: prototype v0.85
Bắt đầuđiểm khởi động của luồng
Kết thúcmỗi Bắt đầu đi tới ít nhất một Kết thúc
Bước xử lýdải trên = màn hình thực hiện, ô màu = nền tảng
Điểm quyết địnhmỗi nhánh đi ra đều có nhãn điều kiện
Dữ liệu / chứng từđầu vào ở lane Input, kết quả ở lane Output
Luồng chínhthứ tự bắt buộc của các bước
Nhãn trên hộpMaster dataSystem (auto)Web

Vòng đời trạng thái

Lot Status hiển thị trên Curing Checking — bước chuyển do Curing Confirmation đặtUNDER CURINGCURED – UNALLOCATEDAged ≥ Cure Std
◻ UNDER CURING ◻ CURED – UNALLOCATED Lot Status chỉ hiển thị ở màn này — bước chuyển do Curing Confirmation đặt; lô không có trạng thái release sang Trimming, lô xuất hết thì rời bảng

Input

#InputLoạiĐi vào bước
I-1Lô Curing đã xác nhận (1 ca ép = 1 lô) từ Curing ConfirmationKết quả sản xuất — MESHiện lô trong LOT Inventory
I-2Cure Std (Standard curing days) · Curing RoomMaster dataTính Aged theo In Date
I-3Phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 của lô (APPROVED / CANCELLED)Phiếu kho — MES Trimming Planning / Curing ConfirmationCập nhật Released · On-hand
I-5Lô bị Reopen ở Curing Confirmation (Production Supervisor đã duyệt)Kết quả — MES Curing ConfirmationGỡ lô khỏi LOT Inventory

Bước ↔ màn hình thực hiện

BướcVai tròMàn hình · nút trên UI
Hiện lô trong LOT Inventory · Tính Aged theo In Date · Hiện lô CURED – UNALLOCATED · Cập nhật Released · On-hand · Ẩn lô khỏi LOT Inventory · Gỡ lô khỏi LOT InventorySystem (auto)Curing Checking · bảng LOT Inventory; lọc Curing Room, WO No., Lot Status
Xuất Excel lưới đang lọcWarehouse StaffCuring Checking · Excel (nút duy nhất của màn)

Output

#OutputĐiều kiện sinh ra
O-1Lô UNDER CURING — lên plan Trimming được, chưa xuất khoAged < Cure Std
O-2Lô CURED – UNALLOCATED → Curring Room INV List (nguồn của Trimming Planning)Aged ≥ Cure Std — bước chuyển do Curing Confirmation đặt
O-4Lô còn On-hand — chọn tiếp ở Trimming PlanningXuất một phần, On-hand > 0
O-5Lô rời phòng curingOn-hand = 0 (đã xuất hết sang kho Trimming)
O-9Lô rút khỏi phòng curing — chờ xác nhận lạiCuring Confirmation Reopen lô (Supervisor đã duyệt)
O-8File Excel LOT InventoryBấm Excel

Thuật ngữ

Thuật ngữNghĩa trong flow này
Cure StdSố ngày curing chuẩn (Standard curing days, prototype: 2 d)
AgedNgày hiện tại − In Date: số ngày lô đã ở phòng Curing
In Qty / Released / On-handSố vào phòng · tổng phiếu Stock Out Curing → WH-TRM-01 đang APPROVED · số còn lại = In Qty − Released
WH-CUR-01 / CuringKho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing; kiểm tồn / kiểm kê làm ở kho này bên WMS
RoomPhòng Curing (CUR-ROOM-A / B) Warehouse Staff chọn lúc xác nhận lô ở Curing Confirmation
Lot StatusUNDER CURING · CURED – UNALLOCATED (prototype hiển thị Under Curing / Cured – Unallocated) — bộ của Curing Confirmation