# WMS Fine Chemical — Bản đồ nghiệp vụ kho

> Fine Chemical (FC) · Module WMS · v2.1 · 09/10/2026 · Toàn cảnh module — mỗi hộp một nghiệp vụ, bấm hộp để mở flow chi tiết
>
> File sinh tự động từ sơ đồ bởi `sync.js` — đừng sửa tay. Hình là chuẩn: thấy mâu thuẫn với trang hình thì báo lại.
>
> Trang hình: /wms/overview

## Nghiệp vụ kho và tương tác với các module

Trang này là bản đồ module (hình khối), không có swimlane. Đọc từng flow chi tiết ở các file dưới đây.

### Các flow chi tiết thuộc module này

- [Inbound (Merged)](/wms/inbound-merged.md)
- [Outbound (Merged)](/wms/outbound-merged.md)
- [Product Income](/wms/product-income.md)
- [Goods Delivery](/wms/goods-delivery.md)
- [Goods Return](/wms/goods-return.md)
- [Stock Transfer](/wms/stock-transfer.md)
- [Stock Exchange](/wms/stock-exchange.md)
- [Stock Evaluation Checking](/wms/stock-evaluation-checking.md)
- [Prod Mapping Pallet](/wms/prod-mapping-pallet.md)
- [Inventory Approve](/wms/inventory-approve.md)
- [Material Label Issue](/wms/material-label-issue.md)
- [Product Label Issue](/wms/product-label-issue.md)

## Thuật ngữ

| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
| --- | --- |
| `Request · Slip` | Request = yêu cầu nhập / xuất (SAVED → SUBMITTED → CLOSED; Cancel một Slip APPROVED đưa Request CLOSED về SUBMITTED); Slip = phiếu thực hiện, quét trên Mobile (SAVED → SUBMITTED → APPROVED ⇄ CANCELLED) |
| `Remaining` | Số còn phải nhập / xuất của dòng Request = Requested − Received; Request tự CLOSED khi mọi dòng bằng 0 (Stock Exchange: khi mọi Exchange Slip liên kết APPROVED) |
| `Slip standalone` | Slip không gắn Request — dùng cho phần đóng gói dư hoặc hàng không có SO |
| `Location (Bin)` | Vị trí trong kho, bắt buộc trên từng dòng Slip |
| `Barcode/QR · Pallet BC` | Mã định danh hàng trên tem; Pallet BC là barcode của pallet, chứa nhiều barcode con sau Product Mapping Pallet |
| `Available · Physical` | Physical = tồn thực có; Available = Physical − Reserved |
| `MOR` | Material Out Request — yêu cầu xuất vật tư của MES theo WI; sang kho thành Stock Out Request |
| `WH-TRM-01` | Kho công đoạn Trimming của MES; nhận lô bằng phiếu Stock Out Curing, gửi Vendor sơn bằng phiếu Stock Out |
| `Customer P.O` | Đơn của khách mà hàng thành phẩm được gắn vào |
| `Kỳ chốt (Stock Closing)` | Kỳ kho đã CLOSED; Slip có ngày hoặc kho thuộc kỳ đã chốt bị chặn mọi action |
| `Snapshot` | Tồn đóng băng tại ngày chốt, dùng để so với số đếm kiểm kê |
| `Restock · Rework · Scrap` | Ba cách xử lý từng dòng Goods Return; chỉ Restock làm tồn tăng |
| `Debit Note` | Chứng từ ghi nợ nhà cung cấp, sinh khi Return to Supplier được Approve |
| `Final Inspection (FI)` | Kiểm tra cuối của QA theo Shipment; Goods Delivery chỉ xuất khi FI Completed |
| `Mobile` | Chặng quét barcode trên thiết bị cầm tay; Approve luôn làm trên Web |
