# Goods Return — Nhận hàng trả lại từ khách hàng

> Fine Chemical (FC) · Module WMS · v1.5 · 18/09/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển
>
> File sinh tự động từ sơ đồ bởi `sync.js` — đừng sửa tay. Hình là chuẩn: thấy mâu thuẫn với trang hình thì báo lại.
>
> Trang hình: /wms/goods-return

## Cách đọc

- Mỗi hộp trên sơ đồ có một mã `Bxx`, đánh theo thứ tự đi của luồng (từ điểm bắt đầu, theo mũi tên).
- "Đi tới" liệt kê mọi mũi tên ra khỏi hộp; chữ trong ngoặc vuông là nhãn điều kiện của mũi tên đó.
- "Nhánh tuỳ chọn" = mũi tên nét đứt trên sơ đồ: làm cũng được, bỏ qua cũng được.
- Hộp loại "Dữ liệu" ở lane Input là dữ liệu đi vào, ở lane Output là kết quả / điểm kết thúc của luồng.

## Process Flow (swimlane)

### Vai trò (lane)

- Input
- Warehouse Staff
- Warehouse Manager
- Output

### Các bước

| Mã | Vai trò | Loại | Nội dung | Nền tảng · Màn hình | Đi tới |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| B01 | Input | Dữ liệu | Customer / Item Master Warehouse · Bin Location | Master data | B04 |
| B02 | Input | Dữ liệu | G/D Slip đã duyệt trước đó | Goods Delivery | B11 |
| B03 | Input | Dữ liệu | Yêu cầu trả hàng từ khách hàng | Khách hàng | B07 |
| B04 | Warehouse Staff | Bắt đầu | Start |  | B05 |
| B05 | Warehouse Staff | Điểm quyết định | Request hay Slip độc lập? |  | B06 [Slip]; B07 [Tạo Request] |
| B06 | Warehouse Staff | Bước | Create G/Return Slip (standalone) | Web · Goods Return | B08 |
| B07 | Warehouse Staff | Bước | Create G/Return Request | Web · Goods Return | B09 |
| B08 | Warehouse Staff | Bước | Submit for Approval | Web · Goods Return | B10 [Slip SUBMITTED] |
| B09 | Warehouse Staff | Điểm quyết định | Nguồn dòng hàng? |  | B11 [Từ GD]; B12 [Nhập tay] |
| B10 | Warehouse Manager | Điểm quyết định | Kỳ kho của phiếu đã chốt? |  | B13 [Đã chốt]; B14 [Chưa] |
| B11 | Warehouse Staff | Bước | From G/D Slip → Import Selected Lines | Web · Goods Return | B15 |
| B12 | Warehouse Staff | Bước | Chọn Item Code trực tiếp trong lưới | Web · Goods Return | B15 |
| B13 | Output | Dữ liệu | Chặn mọi action: Submit · Approve · Cancel · Delete — This action cannot be completed because the affected inventory period is closed through [Close Date] |  | (kết thúc) |
| B14 | Warehouse Manager | Bước | Approve SUBMITTED → APPROVED | Web · Goods Return | B16; B17 |
| B15 | Warehouse Staff | Bước | Mapping Barcode (Search & Map Barcode/QR) | Web · Goods Return | B18 |
| B16 | Output | Dữ liệu | G/Return Slip = APPROVED |  | (kết thúc) |
| B17 | Warehouse Manager | Bước | Cộng Physical & Available Stock — chỉ dòng Restock | System (auto) · Goods Return | B19; B20 [nhánh tuỳ chọn]; B21 |
| B18 | Warehouse Staff | Bước | Submit Request | Web · Goods Return | B22 [SUBMITTED] |
| B19 | Output | Dữ liệu | Tồn kho bán được tăng tại Bin — chỉ dòng Restock |  | (kết thúc) |
| B20 | Warehouse Staff | Bước | W/H Stock Checking (view-only, tra cứu) | Web · W/H Stock Checking |  |
| B21 | Warehouse Manager | Điểm quyết định | Request còn Remaining > 0? |  | B23 [Không]; B24 [Có — nhập tiếp phần còn lại bằng Slip mới] |
| B22 | Warehouse Staff | Bước | Print Request (QR = Request No.) | Web · Goods Return | B24 |
| B23 | Output | Dữ liệu | Request → CLOSED (tự động) |  | (kết thúc) |
| B24 | Warehouse Staff | Bước | Scan G/Return Request | Mobile · Goods Return | B25 |
| B25 | Warehouse Staff | Bước | Scan Barcode hàng trả | Mobile · Goods Return | B26 |
| B26 | Warehouse Staff | Bước | Make Slip | Mobile · Goods Return | B08 |
| B27 | Warehouse Manager | Bắt đầu | Start |  | B28 |
| B28 | Warehouse Manager | Bước | Cancel (Slip đang APPROVED) | Web · Goods Return | B29 |
| B29 | Warehouse Manager | Điểm quyết định | Đủ tồn Restock VÀ chưa có action tiếp theo? |  | B30 [Không]; B31 [Có] |
| B30 | Output | Dữ liệu | Chặn huỷ — tồn Restock không đủ hoặc đã có action ở màn khác |  | (kết thúc) |
| B31 | Warehouse Manager | Bước | Slip → CANCELLED trừ Stock (dòng Restock) | System (auto) · Goods Return | B32; B33 |
| B32 | Output | Dữ liệu | Tồn kho giảm lại Slip = CANCELLED |  | (kết thúc) |
| B33 | Output | Dữ liệu | Received giảm · Remaining tăng Request đang CLOSED → quay lại SUBMITTED |  | (kết thúc) |

### Chi tiết từng bước (nội dung hover trên sơ đồ)

#### B05 · Request hay Slip độc lập?

- Warehouse Staff
- Đến từ: B04
- Đi tới [Slip]: B06 · Create G/Return Slip (standalone)
- Đi tới [Tạo Request]: B07 · Create G/Return Request

#### B09 · Nguồn dòng hàng?

- Warehouse Staff
- Đến từ: B07
- Đi tới [Từ GD]: B11 · From G/D Slip → Import Selected Lines
- Đi tới [Nhập tay]: B12 · Chọn Item Code trực tiếp trong lưới

#### B10 · Kỳ kho của phiếu đã chốt?

- Warehouse Manager
- Đến từ: B08
- Đi tới [Đã chốt]: B13 · Chặn mọi action: Submit · Approve · Cancel · Delete — This action cannot be completed because the affected inventory period is closed through [Close Date]
- Đi tới [Chưa]: B14 · Approve SUBMITTED → APPROVED

#### B21 · Request còn Remaining > 0?

- Warehouse Manager
- Đến từ: B17
- Đi tới [Không]: B23 · Request → CLOSED (tự động)
- Đi tới [Có — nhập tiếp phần còn lại bằng Slip mới]: B24 · Scan G/Return Request

#### B29 · Đủ tồn Restock VÀ chưa có action tiếp theo?

- Warehouse Manager
- Đến từ: B28
- Đi tới [Không]: B30 · Chặn huỷ — tồn Restock không đủ hoặc đã có action ở màn khác
- Đi tới [Có]: B31 · Slip → CANCELLED trừ Stock (dòng Restock)

## Vòng đời trạng thái

#### G/Return Request

`SAVED` → `SUBMITTED` → `CLOSED`

Bước chuyển:

- `SAVED` -- Submit Request --> `SUBMITTED`
- `SUBMITTED` -- Auto: mọi dòng Remaining = 0 --> `CLOSED`
- `CLOSED` -- Slip liên kết bị Cancel — Remaining tăng lại --> `SUBMITTED` (quay lại)
- `SAVED` -- Delete Request --> `Đã xoá`

#### G/Return Slip

`SAVED` → `SUBMITTED` → `APPROVED` → `CANCELLED`

Bước chuyển:

- `SAVED` -- Submit for Approval --> `SUBMITTED`
- `SUBMITTED` -- Approve --> `APPROVED`
- `APPROVED` -- Cancel — tồn đủ & chưa có action sau --> `CANCELLED`
- `CANCELLED` -- Sửa Remark / Line item → Approve lại --> `APPROVED` (quay lại)
- `SAVED` -- Delete --> `Đã xoá`

- `CANCELLED` (G/Return Slip) → kéo hàng G/Return Request quay lại

Ghi chú trên sơ đồ:

- Chặn Cancel nếu tồn không đủ, đã có action ở màn khác, hoặc kỳ kho đã chốt

## Input

| # | Input | Loại | Đi vào bước |
| --- | --- | --- | --- |
| I-0 | G/D Slip đã duyệt trước đó (phiếu giao hàng gốc) | Chứng từ nguồn | From G/D Slip → Import Selected Lines |
| I-1 | Customer Master, Item Master, Warehouse, Bin Location | Master data | Mọi dòng hàng, header Request/Slip |
| I-2 | Yêu cầu trả hàng từ khách hàng | Yêu cầu bên ngoài | Create G/Return Request |

## Bước ↔ màn hình thực hiện

| Bước | Vai trò | Màn hình |
| --- | --- | --- |
| Create G/Return Request | Warehouse Staff | Goods Return · Web |
| Create G/Return Slip (standalone) | Warehouse Staff | Goods Return · Web |
| From G/D Slip → Import Selected Lines | Warehouse Staff | Goods Return · Web |
| Chọn Item Code trực tiếp trong lưới | Warehouse Staff | Goods Return · Web |
| Mapping Barcode (Search & Map Barcode/QR) | Warehouse Staff | Goods Return · Web |
| Submit Request · Print Request | Warehouse Staff | Goods Return · Web |
| Scan G/Return Request · Scan Barcode hàng trả · Make Slip | Warehouse Staff | Goods Return · Mobile |
| Submit for Approval | Warehouse Staff | Goods Return · Web |
| Approve · Cancel | Warehouse Manager | Goods Return · Web |
| Kỳ kho của phiếu đã chốt → chặn mọi action (Submit · Approve · Cancel · Delete) với thông báo `This action cannot be completed because the affected inventory period is closed through [Close Date]` | System (auto) | Goods Return |

## Output

| # | Output | Điều kiện sinh ra |
| --- | --- | --- |
| O-1 | G/Return Request: `SAVED` → `SUBMITTED` → `CLOSED` | CLOSED tự động khi mọi dòng Remaining = 0 |
| O-2 | G/Return Slip = `APPROVED` | Manager bấm Approve khi Slip đang `SUBMITTED` |
| O-3 | Physical & Available Stock tăng tại Bin Location — chỉ dòng `Disposition = Restock` | Ngay khi Approve |
| O-4 | Received / Remaining trên dòng Request cập nhật | Slip có liên kết Request |
| O-5 | *Ngoại lệ:* Slip = `CANCELLED`, tồn kho (dòng Restock) giảm lại; Received giảm, Remaining tăng trên Request, Request đang CLOSED quay về SUBMITTED — hoặc bị chặn huỷ | Slip đang `APPROVED`; chặn nếu Available Stock < số lượng Restock của Slip, hoặc đã có action ở màn khác |
