# Repair / Rework + Defect Records — ghi hàng lỗi cần sửa, ghi kết quả sửa, đưa hàng đã sửa về công đoạn kế

> Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.6 · 13/10/2026 · Flow chuẩn — dùng để triển khai, kiểm thử và phát triển
>
> File sinh tự động từ sơ đồ bởi `sync.js` — đừng sửa tay. Hình là chuẩn: thấy mâu thuẫn với trang hình thì báo lại.
>
> Trang hình: /mes/repair-rework

## Cách đọc

- Mỗi hộp trên sơ đồ có một mã `Bxx`, đánh theo thứ tự đi của luồng (từ điểm bắt đầu, theo mũi tên).
- "Đi tới" liệt kê mọi mũi tên ra khỏi hộp; chữ trong ngoặc vuông là nhãn điều kiện của mũi tên đó.
- "Nhánh tuỳ chọn" = mũi tên nét đứt trên sơ đồ: làm cũng được, bỏ qua cũng được.
- Hộp loại "Dữ liệu" ở lane Input là dữ liệu đi vào, ở lane Output là kết quả / điểm kết thúc của luồng.

## Process Flow (swimlane)

### Vai trò (lane)

- Input
- QC
- Operator (Repair team)
- Output

### Các bước

| Mã | Vai trò | Loại | Nội dung | Nền tảng · Màn hình | Đi tới |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| B01 | Input | Dữ liệu | Pending repair sau Injection, mỗi size PR > 0 (Trimming · Stitching · Spray Out · Packing Logo · Packing Spray) |  | B04 |
| B02 | Input | Dữ liệu | Master data: Root Cause · Defect Reason | Master data | B08 |
| B03 | Input | Dữ liệu | Grade C (scrap) ghi tại POP mọi công đoạn (Injection · Trimming · Stitching · Spray Out · Packing Logo · Packing Spray) |  | B27 |
| B04 | QC | Bước | Tạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0 | System (auto) · Repair / Rework | B05 [giao tổ sửa] |
| B05 | Operator (Repair team) | Bước | Sửa hàng lỗi | Tại khu sửa | B06 [sửa xong] |
| B06 | QC | Bước | Mở phiếu PENDING | Web · Repair / Rework | B07 |
| B07 | QC | Bước | Nhập số Repaired · A- · Scrap | Web · Repair / Rework | B08 |
| B08 | QC | Bước | Chọn Root Cause | Web · Repair / Rework | B09 |
| B09 | QC | Điểm quyết định | Có Scrap cần làm bù? |  | B10 [Có]; B11 [Không] |
| B10 | QC | Bước | Tick Re-plan WO | Web · Repair / Rework | B11 |
| B11 | QC | Bước | Lưu kết quả sửa | Web · Repair / Rework | B12 |
| B12 | QC | Điểm quyết định | Tổng = Qty và có Root Cause? |  | B13 [Không]; B14 [Đạt] |
| B13 | Output | Dữ liệu | Không lưu được — báo lỗi trên modal Repair Result |  | (kết thúc) |
| B14 | QC | Bước | Chốt trạng thái phiếu | System (auto) · Repair / Rework | B15 |
| B15 | QC | Bước | Chuyển hàng Repaired OK vào Repair Inv List | System (auto) · Repair / Rework | B16 [Source "Spray Out · Pending repair" · "Packing Spray · Pending repair"]; B17 [Source "Trimming · Pending repair"]; B18 [Source "Stitching · Pending repair" · "Packing Logo · Pending repair"]; B19 |
| B16 | Output | Dữ liệu | Repair Inv List của Packing Planning Spray Step 2 · Select Repair Inventory |  | (kết thúc) |
| B17 | Output | Dữ liệu | Repair Inv List → Step 2 của Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo (theo loại plan) |  | (kết thúc) |
| B18 | Output | Dữ liệu | Repair Inv List — công đoạn kế chưa xác định (Stitching · Packing Logo) |  | (kết thúc) |
| B19 | QC | Bước | Ghi phần A- vào Common Stock | System (auto) · Repair / Rework | B20 [Downgrade to A- > 0]; B21 |
| B20 | Output | Dữ liệu | A- hạ cấp → Common Stock |  | (kết thúc) |
| B21 | QC | Bước | Ghi phần Scrap thành Loss | System (auto) · Repair / Rework | B22 [Scrap > 0]; B23 |
| B22 | Output | Dữ liệu | Scrap → Loss |  | (kết thúc) |
| B23 | QC | Điểm quyết định | Đã tick Re-plan WO? |  | B24 [Có]; B25 [Không] |
| B24 | QC | Bước | Tạo make-up demand cho WO | System (auto) · Repair / Rework | B26 |
| B25 | Output | Dữ liệu | Phiếu đóng · chỉ xem |  | (kết thúc) |
| B26 | Output | Dữ liệu | Make-up demand → Master Plan (re-plan WO) |  | (kết thúc) |
| B27 | QC | Bước | Ghi dòng Defect Records mỗi lý do một dòng | System (auto) · Defect Records | B28 |
| B28 | QC | Bước | Lọc Defect Records | Web · Defect Records | B29 |
| B29 | QC | Bước | Xuất Defect Records | Web · Defect Records | B30 |
| B30 | Output | Dữ liệu | File Excel Defect Records |  | (kết thúc) |

### Chi tiết từng bước (nội dung hover trên sơ đồ)

#### B04 · Tạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0

- QC · System (auto) · Repair / Rework
- Đến từ: B01
- Đi tới [giao tổ sửa]: B05 · Sửa hàng lỗi

> Hệ thống tự tạo một phiếu Repair / Rework cho mỗi size có Pending repair ở các công đoạn sau Injection; QC không tạo phiếu bằng tay.  
> Khi nào: người dùng ghi nhận sản lượng ở Trimming Result, Process Worklist, Outsourcing Result, Packing Result Logo hoặc Packing Result Spray và ô "Pending repair" (PR) của size đó lớn hơn 0.  
> Hệ thống: mỗi size PR > 0 sinh một phiếu RW-nnnn mang LOT No. · WO No. · SO No. · Item · Size, Qty = PR của size đó, Source = "<Process> · Pending repair" (năm nhãn: "Trimming · Pending repair" · "Stitching · Pending repair" · "Spray Out · Pending repair" · "Packing Logo · Pending repair" · "Packing Spray · Pending repair").  
> Kết quả: phiếu ở trạng thái PENDING; KPI "PENDING … pairs" cộng thêm số đôi; cột Defect của phiếu hiện "Pending repair".  
> Chặn khi: grade C không sinh phiếu — C là scrap, chỉ ghi Defect Records theo lý do; Daily Injection không có PR nên cũng không sinh phiếu.  
> Kiểm thử:  
> - Trimming Result PR = 40 (W7 30 + W8 10) → 2 phiếu "Trimming · Pending repair": W7 qty 30, W8 qty 10  
> - Cùng lần ghi có C = 20 → Repair / Rework không thêm phiếu, Defect Records thêm 1 dòng  
> Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91  

#### B05 · Sửa hàng lỗi

- Operator (Repair team) · Tại khu sửa
- Đến từ: B04
- Đi tới [sửa xong]: B06 · Mở phiếu PENDING

> Tổ sửa làm lại hàng theo lỗi ghi trên phiếu (vd "Cut edge rough", "Burr / flash").  
> Hệ thống: bước làm tay, không có thao tác trên màn hình ("Operator/technician processes the fix/rework action").  
> Kết quả: hàng sửa xong trả lại QC ghi kết quả; người sửa và thời gian sửa ghi ở "Repaired By" · "Repair Time (min)".  
> Nguồn: BRD §6.5 · prototype v0.91  

#### B06 · Mở phiếu PENDING

- QC · Web · Repair / Rework
- Đến từ: B05
- Đi tới: B07 · Nhập số Repaired · A- · Scrap

> QC mở phiếu đang chờ để ghi kết quả sửa.  
> Khi nào: phiếu PENDING.  
> Thao tác: phụ đề màn "EXC-01 · Pending repair of every process after Injection, one record per size (created by the system) — repair result and WO re-plan"; lọc "STATUS" (All · Pending · Repaired · Downgraded · Scrapped) / "SOURCE" (All · "Trimming · Pending repair" · "Stitching · Pending repair" · "Spray Out · Pending repair" · "Packing Logo · Pending repair" · "Packing Spray · Pending repair") / "SEARCH" › nút "Record" trên dòng › hộp "Repair Result · RW-nnnn".  
> Kiểm thử:  
> - Dòng đã đóng → nút là "View", mở lại đúng số đã lưu (vd 3 / 1 / 1) và không ghi lại được  
> Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91  

#### B07 · Nhập số Repaired · A- · Scrap

- QC · Web · Repair / Rework
- Đến từ: B06
- Đi tới: B08 · Chọn Root Cause

> QC chia số đôi của phiếu theo kết quả sửa.  
> Thao tác: ô "Repaired OK (A/A-)" (mặc định = Qty) · "Downgrade to A-" · "Scrap" (mặc định 0); nhập "Repaired By" · "Repair Time (min)".  
> Hệ thống: QC xem kết quả và đóng quyết định chất lượng ("QC reviews fix/rework result and closes the quality decision.").  
> Nguồn: BRD §6.5 · prototype v0.91  

#### B08 · Chọn Root Cause

- QC · Web · Repair / Rework
- Đến từ: B02, B07
- Đi tới: B09 · Có Scrap cần làm bù?

> QC chọn nguyên nhân gốc của lỗi.  
> Thao tác: ô bắt buộc "Root Cause" — Mold wear · Machine setting · Material lot · Operator handling · Tooling / blade · Color batch · Other.  
> Nguồn: prototype v0.91  

#### B09 · Có Scrap cần làm bù?

- QC
- Đến từ: B08
- Đi tới [Có]: B10 · Tick Re-plan WO
- Đi tới [Không]: B11 · Lưu kết quả sửa

> Có cần sản xuất bù phần Scrap không?  
> Có: tick Re-plan WO.  
> Không: lưu kết quả luôn.  
> Chưa chốt: ai quyết định (Planner hay QC) chưa chốt.  
> Nguồn: prototype v0.91  

#### B10 · Tick Re-plan WO

- QC · Web · Repair / Rework
- Đến từ: B09
- Đi tới: B11 · Lưu kết quả sửa

> QC yêu cầu sản xuất bù cho phần Scrap.  
> Thao tác: tick ô "Re-plan <WO> for the scrapped quantity (creates a make-up demand on the master plan)".  
> Kết quả: khi lưu, hệ thống ghi yêu cầu bù cho WO (bước sau).  
> Nguồn: prototype v0.91  

#### B11 · Lưu kết quả sửa

- QC · Web · Repair / Rework
- Đến từ: B09, B10
- Đi tới: B12 · Tổng = Qty và có Root Cause?

> QC lưu kết quả sửa.  
> Thao tác: nút "Save Result".  
> Kết quả: hệ thống kiểm số (bước kế) rồi đóng phiếu.  
> Chưa chốt: sửa lại phiếu sau khi đã lưu (bút toán đảo) chưa có đường đi.  
> Nguồn: prototype v0.91 · quy ước Q3  

#### B12 · Tổng = Qty và có Root Cause?

- QC
- Đến từ: B11
- Đi tới [Không]: B13 · Không lưu được — báo lỗi trên modal Repair Result
- Đi tới [Đạt]: B14 · Chốt trạng thái phiếu

> Hệ thống kiểm kết quả trước khi đóng phiếu.  
> Đạt: "Repaired OK" + "Downgrade to A-" + "Scrap" = Qty của phiếu và đã chọn "Root Cause".  
> Không: không lưu, báo lỗi trên hộp "Repair Result".  
> Kiểm thử:  
> - Qty 10: Repaired 7, A- 2, Scrap 1 → lưu được  
> - Qty 10: Repaired 7, A- 2, Scrap 0 → bị chặn  
> - Đủ số nhưng chưa chọn Root Cause → bị chặn  
> Nguồn: prototype v0.91  

#### B13 · Không lưu được — báo lỗi trên modal Repair Result

- Output
- Đến từ: B12

> Phiếu không lưu được, lỗi hiện trên hộp "Repair Result".  
> Hệ thống: thông báo "Repaired + scrap + downgrade must equal <Qty> pairs." hoặc "Enter the root cause before closing this record."  
> Nguồn: prototype v0.91  

#### B14 · Chốt trạng thái phiếu

- QC · System (auto) · Repair / Rework
- Đến từ: B12
- Đi tới: B15 · Chuyển hàng Repaired OK vào Repair Inv List

> Hệ thống đóng phiếu và chốt trạng thái theo kết quả; từ PENDING chỉ có ba nhánh, không có đường quay lại.  
> Hệ thống: Scrap = Qty → SCRAPPED; Repaired OK > 0 → REPAIRED; còn lại → DOWNGRADED.  
> Kết quả: ô bị khoá, nút "Record" đổi thành "View", cột REPAIRED · A- · SCRAP hiện số; thông báo "RW-nnnn closed — n repaired, n downgraded A-, n scrapped".  
> Kiểm thử:  
> - Qty 5, Scrap 5 → SCRAPPED  
> - Qty 5, Repaired 0, A- 3, Scrap 2 → DOWNGRADED  
> Nguồn: Q-20260918-29 · prototype v0.91  

#### B15 · Chuyển hàng Repaired OK vào Repair Inv List

- QC · System (auto) · Repair / Rework
- Đến từ: B14
- Đi tới [Source "Spray Out · Pending repair" · "Packing Spray · Pending repair"]: B16 · Repair Inv List của Packing Planning Spray Step 2 · Select Repair Inventory
- Đi tới [Source "Trimming · Pending repair"]: B17 · Repair Inv List → Step 2 của Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo (theo loại plan)
- Đi tới [Source "Stitching · Pending repair" · "Packing Logo · Pending repair"]: B18 · Repair Inv List — công đoạn kế chưa xác định (Stitching · Packing Logo)
- Đi tới: B19 · Ghi phần A- vào Common Stock

> Hệ thống đưa phần Repaired OK vào Repair Inv List để công đoạn kế lấy lại; nơi nhận phụ thuộc Source của phiếu.  
> Khi nào: "Repaired OK" > 0.  
> Hệ thống: "Spray Out · Pending repair" và "Packing Spray · Pending repair" → Packing Planning Spray › Step 2 · Select Repair Inventory, không quay lại Step 2 của Outsourcing Planning; "Trimming · Pending repair" → Step 2 của Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo, theo loại plan; "Stitching · Pending repair" và "Packing Logo · Pending repair" xem Chưa chốt.  
> Kiểm thử:  
> - "Spray Out · Pending repair" W5 Repaired 10 → hiện ở Packing Planning Spray Step 2 (10 cặp), không hiện ở Outsourcing Planning Step 2  
> - "Trimming · Pending repair" W7 Repaired 20 → hiện ở Step 2 của Outsourcing Planning (W7 = 20)  
> Chưa chốt: "Stitching · Pending repair" chưa có Repair Inv List đích vì công đoạn kế sau Stitching chưa xác định (OQ-122); "Packing Logo · Pending repair" chưa có đích (OQ-126).  
> Nguồn: Q-20260918-29 · Q-20261013-01 · prototype v0.91  

#### B19 · Ghi phần A- vào Common Stock

- QC · System (auto) · Repair / Rework
- Đến từ: B15
- Đi tới [Downgrade to A- > 0]: B20 · A- hạ cấp → Common Stock
- Đi tới: B21 · Ghi phần Scrap thành Loss

> Hệ thống ghi phần hạ cấp A- vào Common Stock.  
> Khi nào: "Downgrade to A-" > 0.  
> Kết quả: hàng A- tách khỏi SO và vào Common Stock.  
> Chưa chốt: prototype v0.91 chưa có số liệu Common Stock cho bước này; A- vào Common Stock có phải qua FG Receipt không.  
> Nguồn: Q-20260918-29  

#### B21 · Ghi phần Scrap thành Loss

- QC · System (auto) · Repair / Rework
- Đến từ: B19
- Đi tới [Scrap > 0]: B22 · Scrap → Loss
- Đi tới: B23 · Đã tick Re-plan WO?

> Hệ thống ghi phần Scrap thành hao hụt (Loss).  
> Khi nào: "Scrap" > 0.  
> Kết quả: số Scrap ghi thành Loss.  
> Chưa chốt: prototype v0.91 mới hiện số ở cột SCRAP, chưa ghi Loss.  
> Nguồn: Q-20260918-29 · Q-20261012-04  

#### B23 · Đã tick Re-plan WO?

- QC
- Đến từ: B21
- Đi tới [Có]: B24 · Tạo make-up demand cho WO
- Đi tới [Không]: B25 · Phiếu đóng · chỉ xem

> QC có tick Re-plan WO lúc lưu không?  
> Có: tạo make-up demand cho WO.  
> Không: phiếu đóng, chỉ còn xem.  
> Nguồn: prototype v0.91  

#### B24 · Tạo make-up demand cho WO

- QC · System (auto) · Repair / Rework
- Đến từ: B23
- Đi tới: B26 · Make-up demand → Master Plan (re-plan WO)

> Hệ thống tạo nhu cầu sản xuất bù cho WO trên Master Plan.  
> Kết quả: make-up demand gửi sang Master Plan; dòng phiếu mang chip "Re-plan requested" và thông báo "· re-plan requested for <WO>".  
> Kiểm thử:  
> - Tick Re-plan, Scrap 3 → Master Plan có nhu cầu bù 3 đôi cho WO  
> Chưa chốt: prototype v0.91 mới hiện chip "Re-plan requested", chưa tạo nhu cầu bù ở Master Plan.  
> Nguồn: prototype v0.91  

#### B27 · Ghi dòng Defect Records mỗi lý do một dòng

- QC · System (auto) · Defect Records
- Đến từ: B03
- Đi tới: B28 · Lọc Defect Records

> Hệ thống ghi mỗi lý do lỗi của grade C thành một dòng Defect Records, theo công đoạn, WO và SO.  
> Khi nào: người dùng ghi nhận sản lượng có C > 0 ở Daily Injection (Process "Injection"), Trimming Result ("Trimming"), Process Worklist ("Stitching"), Outsourcing Result ("Spray Out"), Packing Result Logo ("Packing Logo") hoặc Packing Result Spray ("Packing Spray").  
> Hệ thống: C phải chia hết cho các lý do trước khi ghi; Packing Result thiếu hoặc lệch lý do → báo "Grade C quantity recorded — map the defect quantity to a defect reason." và không ghi. Pending repair không ghi Defect Records.  
> Kết quả: mỗi dòng có Date · Shift · Process · WO No. · SO No. · Customer · LOT No. · Item · Defect Qty · Defect Reason · Detail · Operator; C là scrap nên không sinh phiếu Repair / Rework ở bất kỳ công đoạn nào.  
> Kiểm thử:  
> - Daily Injection C = 12, lý do "Air bubble / porosity" → thêm 1 dòng Process "Injection" qty 12, Repair / Rework không thêm phiếu  
> - Trimming Result C = 20, PR = 40 → Defect Records thêm 1 dòng qty 20, Repair / Rework thêm phiếu cho 40  
> Chưa chốt: WO No. trên Defect Records dùng bí danh (vd "WO-2608-02") còn Repair / Rework dùng mã WO thật (vd "WO-20260803").  
> Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91  

#### B28 · Lọc Defect Records

- QC · Web · Defect Records
- Đến từ: B27
- Đi tới: B29 · Xuất Defect Records

> Người dùng lọc danh sách lỗi theo thời gian, ca, công đoạn.  
> Thao tác: bộ lọc "FROM" · "TO" · "SHIFT" (All · Shift A · Shift B) · "PROCESS" (All · Injection · Trimming · Stitching · Spray Out · Packing Logo · Packing Spray) · "SEARCH".  
> Kết quả: KPI "Total defect … pairs" và tổng theo từng Process tính lại theo bộ lọc; màn chỉ đọc, không sửa được dòng; cùng dữ liệu hiện ở tab "Defects" của Work Order Detail.  
> Nguồn: Q-20261013-01 · prototype v0.91  

#### B29 · Xuất Defect Records

- QC · Web · Defect Records
- Đến từ: B28
- Đi tới: B30 · File Excel Defect Records

> Người dùng xuất danh sách lỗi ra Excel.  
> Thao tác: nút "Export".  
> Kết quả: file Excel theo bộ lọc hiện tại; thông báo "Defect list exported to Excel."  
> Nguồn: prototype v0.91  

## Vòng đời trạng thái

#### Phiếu Repair / Rework

`PENDING` → `REPAIRED` → `DOWNGRADED` → `SCRAPPED`

Bước chuyển:

- `PENDING` -- Repaired OK > 0 --> `REPAIRED`
- `PENDING` -- Repaired OK = 0, có A- --> `DOWNGRADED`
- `PENDING` -- Scrap = Qty --> `SCRAPPED`

Ghi chú trên sơ đồ:

- Khi Save Result, phiếu rẽ đúng một trong ba nhánh từ PENDING; Save Result chỉ một lần, không có đường quay lại.

## Input

| # | Input | Loại | Đi vào bước |
| --- | --- | --- | --- |
| I-1 | Pending repair (PR) các công đoạn sau Injection, mỗi size PR > 0 — Trimming Result (`Trimming`) · Process Worklist (`Stitching`) · Outsourcing Result (`Spray Out`) · Packing Result Logo (`Packing Logo`) · Packing Result Spray (`Packing Spray`) | Kết quả sản xuất — MES | Tạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0 |
| I-2 | Root Cause · Defect Reason | Master data | Chọn Root Cause |
| I-3 | Grade C (scrap) ghi tại POP mọi công đoạn, kể cả Daily Injection (Process `Injection`), kèm Defect Reason; Pending repair không vào Defect Records | Kết quả sản xuất — MES | Ghi dòng Defect Records mỗi lý do một dòng |

## Bước ↔ màn hình thực hiện

| Bước | Vai trò | Màn hình · nút trên UI |
| --- | --- | --- |
| Mở phiếu PENDING · Nhập số Repaired · A- · Scrap · Chọn Root Cause · Tick Re-plan WO · Lưu kết quả sửa | QC | Repair / Rework · bảng Rework Records (`Record`) · modal Repair Result (`Save Result`) |
| Tạo phiếu Repair / Rework mỗi size có PR > 0 · Chốt trạng thái phiếu · Chuyển hàng Repaired OK vào Repair Inv List · Ghi phần A- vào Common Stock · Ghi phần Scrap thành Loss · Tạo make-up demand cho WO | System (auto) | Repair / Rework |
| Sửa hàng lỗi | Operator (Repair team) | Tại khu sửa — không có thao tác trên màn |
| Ghi dòng Defect Records mỗi lý do một dòng | System (auto) | Defect Records · bảng Grade C Records; tab `Defects` của Work Order Detail |
| Lọc Defect Records · Xuất Defect Records | QC | Defect Records (`Export`) |

## Output

| # | Output | Điều kiện sinh ra |
| --- | --- | --- |
| O-1 | Không lưu được — báo lỗi trên modal Repair Result: "Repaired + scrap + downgrade must equal <Qty> pairs." / "Enter the root cause before closing this record." | Tổng Repaired OK + Downgrade to A- + Scrap khác Qty, hoặc chưa chọn Root Cause |
| O-2 | Repair Inv List của Packing Planning Spray — Step 2 · Select Repair Inventory | Save Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source `Spray Out · Pending repair` hoặc `Packing Spray · Pending repair` |
| O-3 | Repair Inv List → Step 2 của Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo (theo loại plan) | Save Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source `Trimming · Pending repair` |
| O-4 | Repair Inv List — công đoạn kế chưa xác định | Save Result hợp lệ, Repaired OK > 0, Source `Stitching · Pending repair` hoặc `Packing Logo · Pending repair` |
| O-5 | A- hạ cấp → Common Stock | Save Result hợp lệ, Downgrade to A- > 0 |
| O-6 | Scrap → Loss | Save Result hợp lệ, Scrap > 0 |
| O-7 | Make-up demand → Master Plan (re-plan WO cho phần Scrap) | Đã tick Re-plan WO trước khi Save Result |
| O-8 | Phiếu đóng · chỉ xem (nút `View`) | Save Result hợp lệ, không tick Re-plan WO |
| O-9 | File Excel Defect Records | QC bấm Export ở màn Defect Records |

## Thuật ngữ

| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
| --- | --- |
| `WO` | Work Order — lệnh sản xuất, sinh khi Release ở Master Plan; mỗi WO kéo theo các plan công đoạn |
| `POP` | Point of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn, theo ca và theo size |
| `Grade C` | Hàng "Reject" là scrap — chỉ ghi Defect Records theo lý do, không sinh phiếu Repair / Rework ở bất kỳ công đoạn nào |
| `Pending repair` (PR) | Hàng sửa được ở các công đoạn sau Injection — nhập số PR thì hệ thống tự sinh phiếu Repair / Rework mỗi size; không vào Defect Records; Daily Injection không có PR |
| `Source` | Nguồn của phiếu Repair / Rework, dạng "<Process> · Pending repair" (năm giá trị) |
| `Defect Records` | Báo cáo chỉ đọc: mỗi dòng một lý do lỗi grade C theo Process, WO, SO |
| `Rework Records` | Danh sách phiếu sửa hàng RW-nnnn, mỗi phiếu một size có Pending repair |
| `Repaired OK` | Số đôi sửa xong đạt loại 1 (A / A-), quay lại công đoạn kế |
| `Downgrade to A-` | Số đôi hạ cấp A-, tách khỏi SO, vào Common Stock |
| `Scrap` | Số đôi huỷ, ghi thành Loss |
| `Repair Inv List` | Danh sách hàng đã sửa chờ công đoạn kế lấy lại; chỉ Plan của công đoạn đó thấy |
| `Common Stock` | Tồn chung chưa gắn P.O, phân bổ lại sau |
| `Make-up demand` | Nhu cầu sản xuất bù phần Scrap, gửi sang Master Plan |
