# MES Fine Chemical — Luồng end-to-end từ đơn hàng tới giao hàng

> Fine Chemical (FC) · Module MES · v0.25 · 14/10/2026
>
> File sinh tự động từ sơ đồ bởi `sync.js` — đừng sửa tay. Hình là chuẩn: thấy mâu thuẫn với trang hình thì báo lại.
>
> Trang hình: /mes/mes-overview

## Tương tác giữa MES và các module

Trang này là bản đồ module (hình khối), không có swimlane. Đọc từng flow chi tiết ở các file dưới đây.

### Các flow chi tiết thuộc module này

- [Master Plan](/mes/master-plan.md)
- [Injection Plan (I/J Plan)](/mes/injection-plan.md)
- [Work Order / WI](/mes/work-order-wi.md)
- [Injection Schedule](/mes/injection-schedule.md)
- [Repair / Rework](/mes/repair-rework.md)
- [Material Issue & Return](/mes/material-issue-return.md)
- [Trimming Planning](/mes/trimming-planning.md)
- [Trimming Result](/mes/trimming-result.md)
- [Daily Injection by Shift](/mes/daily-injection.md)
- [Curing Confirmation](/mes/curing-confirmation.md)
- [Outsourcing Planning (Spray Out)](/mes/outsourcing.md)
- [Packing Planning Logo](/mes/packing-planning-logo.md)
- [Packing Result Logo](/mes/packing-result-logo.md)
- [Packing Planning Spray](/mes/packing-planning-spray.md)
- [Packing Result Spray](/mes/packing-result-spray.md)
- [Exchange Customer PO](/mes/exchange-customer-po.md)
- [FG Receipt](/mes/fg-receipt.md)
- [Curing Checking](/mes/curing-checking.md)
- [Process Inventory](/mes/process-inventory.md)
- [Outsourcing Result](/mes/outsourcing-result.md)
- [Process Worklist](/mes/process-worklist.md)

## Thuật ngữ

| Thuật ngữ | Nghĩa trong flow này |
| --- | --- |
| `SO · Customer PO (P.O)` | Sales Order — đơn bán hàng theo size; Customer PO là đơn của khách mà hàng được gắn vào |
| `Work Order (WO)` | Lệnh sản xuất, mỗi Big Plan của Master Plan một WO, sinh khi tạo Master Plan (NOT RELEASED), phát hành khi Release Master Plan |
| `WI` | Work Instruction — lệnh làm việc theo công đoạn; WI Injection sinh theo ca ở Injection Schedule |
| `P.O Month` | Tháng sản xuất, bằng Plan Month của Master Plan, ghi trên WO; Trimming Planning lập plan theo P.O Month, chưa gắn Customer PO |
| `Điểm gán Customer PO` | Hàng SPRAY gán Customer PO khi phân bổ ở Outsourcing Planning; hàng Logo và OOMG gán khi phân bổ ở Packing Planning; Trimming không gán |
| `Master Plan` | Kế hoạch tổng của một Plan Month; gom dòng SO thành Big Plan theo Style + Model + Base Color + SPRAY/Logo + Area, mỗi Big Plan một Work Order; Release thì WO sang I/J Plan |
| `Big Plan · Detail Plan` | Trên I/J Plan mỗi WO là một Detail Plan; hệ gom các Detail Plan cùng Style + Model + Base Color + Plan Month (không theo Area) vào một Big Plan mang trạng thái New → Draft → Released → Completed |
| `LOT No.` | Mã lô của một ca ép, dùng ở mọi màn từ Curing tới Repair: LOT-yyyymmdd-AB (ca ngày) / -CD (ca đêm) |
| `Model attribute (Logo / SPRAY)` | Thuộc tính của Item quyết định nhánh sau Trimming Result: SPRAY → Waiting SPRAY-OUT ZONE; Logo và OOMG → Waiting Packing |
| `Routing` | Chuỗi công đoạn chuẩn gắn Model attribute của Item; WI sinh theo công đoạn, không chen step tuỳ biến |
| `… Result` | Màn ghi kết quả của công đoạn: Trimming Result, Outsourcing Result (nhận hàng Spray về), Packing Result |
| `Detail P.O List · Allocate` | Phần phải của màn lập plan Outsourcing / Packing: mỗi Customer P.O hai dòng Remaining / Allocated theo size; "Auto allocate" lấp P.O ETD sớm nhất trước, hàng Repair trước |
| `At vendor` | Số đã gửi Vendor sơn mà chưa nhận về ở Outsourcing Result |
| `Exchange` | Đổi hàng chưa đóng gói của Packing Plan RELEASED sang một hoặc nhiều Customer PO khác (Exchange Customer PO); plan P.O đích dùng MOR của plan nguồn; Spray Out plan không đổi |
| `Process Inventory` | Bể tồn giữa hai công đoạn (Curing Room, Waiting SPRAY-OUT ZONE, Waiting Packing…); hàng tự vào bể khi ghi Result; màn hiện mã kho của bể |
| `WH-CUR-01 / Curing` | Kho công đoạn (Process warehouse) của phòng Curing: tồn LOT UNDER CURING và CURED – UNALLOCATED; kiểm kê tồn làm ở kho này bên WMS; xuất sang WH-TRM-01 bằng phiếu Stock Out Curing |
| `WH-TRM-01 / Trimming` | Kho công đoạn Trimming, hai loại tồn theo LOT / size: chờ cắt tỉa (nhận bằng phiếu Stock Out Curing, mỗi LOT × plan một phiếu, APPROVED ngay; phiếu CANCELLED khi sửa / huỷ plan thì tồn về Curing) và đã cắt tỉa A + A- (nhập khi "Confirm Output", nằm ở vị trí Waiting SPRAY-OUT ZONE hoặc Waiting Packing) |
| `Repair Inventory` | Bể hàng đã sửa đạt, giữ LOT No.; hiện ở Repair Inv List của Packing Planning Spray, Outsourcing Planning hoặc Packing Planning Logo theo Source của phiếu Repair / Rework |
| `POP` | Point of Production — khai báo sản lượng tại công đoạn theo ca và theo size |
| `Area` | Trường của Master Data Country; dòng SO mang Country giao hàng, hệ suy ra Area — nằm trong khoá gom Big Plan của Master Plan; I/J Plan không gom theo Area |
| `Common Stock` | Phần sản xuất dư không gắn Customer PO nào, phân bổ lại sau |
| `First quality (A · A-)` | Hàng A + A- ghi ở màn Result được đi tiếp; C vào Defect Records, Pending repair sang Repair / Rework |
| `Pending repair (PR)` | Grade hàng sửa được, ghi ở các màn sau Injection; nhập số thì tự sinh phiếu Repair / Rework mỗi size, Source "<Process> · Pending repair"; Daily Injection không có grade này |
| `Grade C` | Hàng hỏng bỏ (scrap): chỉ ghi Defect Records theo lý do, không quay lại sản xuất; không sinh phiếu Repair / Rework |
| `MOR` | Material Out Request — yêu cầu xuất vật tư từ MES sang WMS |
| `SO PR` | Sales Order Purchase Request — yêu cầu mua nguyên vật liệu theo Final Need, hệ tự tạo khi Release Big Plan ở I/J Plan |
| `Material Lot Assignment` | Phiếu gán lô nguyên vật liệu đã xuất ra khu Mixing cho ngày · ca · máy · WI; phiếu CONFIRMED thì Daily Injection by Shift tự điền lô |
| `Khu Mixing` | Khu trộn nguyên vật liệu ở xưởng, nhận nguyên vật liệu kho xuất theo MOR; không phải công đoạn trong Routing, không sinh lô mới |
